PHU AN THINH ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHú AN THịNH
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$1.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700513179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGV7D21 |
| 成立日期 | 2009-07-31 |
| 联系地址 | Số 46 Đường số 1, Khu dân cư Hiệp Thành 3, khu phố 7, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚ AN THỊNH |
| 企业英文名称 | PHU AN THINH ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 Đường số 1, Khu dân cư Hiệp Thành 3, khu phố Hiệp Thành 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0908273366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $1.1K |
| 法国 | 3 | $262 |
| 奥地利 | 1 | $164 |
| 芬兰 | 1 | $107 |
| 瑞典 | 1 | $42 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AB-CT ADVANCED BREAST-CT GMBH | 德国 | 1 | $749 | 其他塑料制品 |
| Xometry Europe GmbH | 德国 | 6 | $658 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Xometry Europe GmbH | 法国 | 3 | $262 | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | XOMETRY EUROPE GMBH | 芬兰 | $107 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | XOMETRY EUROPE GMBH | 瑞典 | $42 |
| 2026-03-25 | 其他铝制品 | XOMETRY EUROPE GMBH | 德国 | $114 |
| 2026-03-24 | 其他铝制品 | XOMETRY EUROPE GMBH | 奥地利 | $164 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | XOMETRY EUROPE GMBH | 德国 | $25 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | XOMETRY EUROPE GMBH | 德国 | $35 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | XOMETRY EUROPE GMBH | 德国 | $31 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | XOMETRY EUROPE GMBH | 德国 | $45 |
| 2026-03-21 | 其他钢铁制品 | XOMETRY EUROPE GMBH | 德国 | $95 |
| 2026-03-21 | 其他铝制品 | Xometry Europe GmbH | 法国 | $70 |