Tan Nang Nguyen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 合金钢焊管

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tân Năng Nguyên

2
进口笔数
3
出口笔数
$44.3K
进口金额
$27.4K
出口金额
2023-06-07
最近进口
2023-04-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0311991628
企查查编码QVN31JTH3M
成立日期2012-10-03
联系地址Tầng 9, Toà nhà TNR, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÂN NĂNG NGUYÊN
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02866845079
原始企业状态Tạm ngừng kinh doanh
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840219混合式锅炉
841630炉用机械配件

出口

HS 编码产品
730650合金钢焊管
730890其他钢铁结构体
790700其他锌制品
841460通风罩

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$44.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$27.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Smart Shirts Garments Mfg Co., Ltd.越南1$32.7K针织服装零件、非家用缝纫机
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国1$11.5K其他鞋靴、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd.越南3$27.4K聚合物胶粘剂、其他薄木板

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-07混合式锅炉CONG TY TNHH SMART SHIRTS GARMENTS MFG BAC GIANG中国$32.7K
2023-05-10炉用机械配件DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD中国$11.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-13合金钢焊管KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$3.6K
2023-04-13其他钢铁结构体KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$1.5K
2023-04-10其他锌制品KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$2.0K
2023-04-10其他锌制品KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$1.0K
2023-04-10其他锌制品KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$5.1K
2023-04-10其他锌制品KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$516
2023-04-07通风罩KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$13.7K

相关企业 · 同类产品

Tan Nang Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →