Nhat Thien Phu Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NHậT THIêN PHú

99
进口笔数
1
出口笔数
$586.6K
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-01-04
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.4K · 7 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-02进口 $36.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $130.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.4K · 7 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-02进口 $36.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $130.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310963843
企查查编码QVNUN85P9K
成立日期2011-07-04
联系地址B4/13A Nguyễn Hữu Trí, Khu phố 2, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHẬT THIÊN PHÚ
企业英文名称NHAT THIEN PHU TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B4/13A Nguyễn Hữu Trí, Khu phố 2, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
电话02837594125
邮箱nhatthienphu11@gmail.com
传真02837594125
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
87019218-37千瓦拖拉机
843141机械零件
640220插销组装胶鞋
842720非电动叉车
621210胸罩
820412可调扳手
843120机械零件
620899女式纺织服装
842952360度挖掘机

出口

HS 编码产品
840890非车用柴油机
841330发动机泵
841480其他气泵
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本65$324.9K
泰国34$261.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pamornpan 1966 Co., Ltd.泰国34$261.8K插销组装胶鞋、其他食品制剂
MP Co., Ltd.日本14$67.6K计量液体泵、土方机械零件
Shin Trading Co., Ltd.日本11$62.7K非圆盘耙及中耕机、机械零件
Shimizu Shokai Co., Ltd.日本6$28.0K18-37千瓦拖拉机、土方机械零件
Hibiki Shokai日本6$27.7K非卧式数控车床、非数控铣床
Nishinokikai Co., Ltd.日本5$23.0K非卧式数控车床、非数控铣床
Hachi Kabushiki Kaisha日本4$20.4K土方机械零件、18-37千瓦拖拉机
Kougi Shokai日本3$19.8K18-37千瓦拖拉机、其他船舶
NHAT日本3$14.2K其他气泵、750W-75kW交流电机
Akimoto Shokai Nguyen Xuan Ninh日本2$11.2K其他气泵、750W-75kW交流电机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Niran Yimcharroen泰国1$4.8K非车用柴油机、发动机泵

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12插销组装胶鞋PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP泰国$672
2026-04-12插销组装胶鞋PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP泰国$900
2026-04-12插销组装胶鞋PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP泰国$576
2026-04-12插销组装胶鞋PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP泰国$672
2026-04-12插销组装胶鞋PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP泰国$432
2026-04-12插销组装胶鞋PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP泰国$900
2026-04-12插销组装胶鞋PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP泰国$432
2026-04-12插销组装胶鞋PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP泰国$2.6K
2026-04-12插销组装胶鞋PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP泰国$576
2026-04-12插销组装胶鞋PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP泰国$2.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-04非车用柴油机MR NIRAN YIMCHARROEN泰国$564
2025-01-04其他气泵MR NIRAN YIMCHARROEN泰国$699
2025-01-04齿轮及变速器Niran Yimcharroen泰国$2.0K
2025-01-04发动机泵MR NIRAN YIMCHARROEN泰国$828
2025-01-04发动机泵MR NIRAN YIMCHARROEN泰国$720

相关企业 · 同类产品

Nhat Thien Phu Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →