Ha Thanh Electrical & Water Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Nước Hà Thành
174
进口笔数
0
出口笔数
$4.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103578811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2T2J0YB |
| 成立日期 | 2009-03-12 |
| 联系地址 | Số 9, quốc lộ 1A, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN NƯỚC HÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | HA THANH ELECTRICAL AND WATER EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, quốc lộ 1A, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842439947725 |
| 传真 | 0435379368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 846592 | 木工机床 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 174 | $4.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Dajin Plastics Co., Ltd. | 中国 | 111 | $2.12M | 塑料管件、其他硬塑料管 |
| Zhejiang Huajin Welding Machine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.62M | 其他焊接机、非自动电阻焊机 |
| Ningbo Kexing Pipe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $124.1K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Ningbo Irriplast Irrigation Systems Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.2K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Hangzhou Deruibao Piping Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.5K | 其他焊接机、焊接机零件 |
| Hangzhou Enturber Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.4K | 其他焊接机、焊接机零件 |
| Rothenberger (Wuxi) Pipe Technologies Co., Ltd. | 中国 | 7 | $23.9K | 其他焊接机、焊接机零件 |
| Ningbo Kexing Pipe Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.1K | 阀门龙头 |
| Hangzhou Shuangying Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $764 | 其他焊接机、焊接机零件 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 塑料管件 | Jiangyin Dajin Plastics Co., Ltd. | 中国 | $864 |
| 2026-06-29 | 塑料管件 | Jiangyin Dajin Plastics Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-06-29 | 塑料管件 | Jiangyin Dajin Plastics Co., Ltd. | 中国 | $748 |
| 2026-06-29 | 塑料管件 | Jiangyin Dajin Plastics Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-29 | 塑料管件 | Jiangyin Dajin Plastics Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 塑料管件 | Jiangyin Dajin Plastics Co., Ltd. | 中国 | $549 |
| 2026-06-29 | 塑料管件 | Jiangyin Dajin Plastics Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 塑料管件 | Jiangyin Dajin Plastics Co., Ltd. | 中国 | $288 |
| 2026-06-29 | 塑料管件 | Jiangyin Dajin Plastics Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-29 | 塑料管件 | Jiangyin Dajin Plastics Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |