HAO THANH TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV HạO THàNH
1
进口笔数
26
出口笔数
$18.9K
进口金额
$57.2K
出口金额
2023-12-06
最近进口
2025-12-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702979279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGREJD43 |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số Lô VH - B10 - Ô59, tờ bản đồ số B10, Khu đô thị mới, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV HẠO THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số Lô VH - B10 - Ô59, tờ bản đồ số B10, Khu đô thị, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1811 - In ấn 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84886222773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $57.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $18.9K | 其他橡塑机械、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM PINXIANG SHOE MATERIALS CO LTD | 越南 | 26 | $57.2K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 其他橡塑机械 | HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-12-06 | 吹塑机 | HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2023-12-06 | 非自走式叉车 | HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $140 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | VIETNAM PINXIANG SHOE MATERIALS CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | VIETNAM PINXIANG SHOE MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | VIETNAM PINXIANG SHOE MATERIALS CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | VIETNAM PINXIANG SHOE MATERIALS CO LTD | 越南 | $213 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | VIETNAM PINXIANG SHOE MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-12 | 聚乙烯袋 | VIETNAM PINXIANG SHOE MATERIALS CO LTD | 越南 | $403 |
| 2026-03-12 | 聚乙烯袋 | VIETNAM PINXIANG SHOE MATERIALS CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-03-12 | 聚乙烯袋 | VIETNAM PINXIANG SHOE MATERIALS CO LTD | 越南 | $537 |
| 2026-03-12 | 聚乙烯袋 | VIETNAM PINXIANG SHOE MATERIALS CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-03-12 | 聚乙烯袋 | VIETNAM PINXIANG SHOE MATERIALS CO LTD | 越南 | $671 |