Shente Smart Industrial Equipment Machine Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 442 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC THIếT Bị CôNG NGHIệP THôNG MINH SHENTE
154
进口笔数
442
出口笔数
$8.92M
进口金额
$5.58M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-26
最近出口
14
供应商数
114
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201981948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27093HH |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | Số 242A đường 5 mới, Khu Quỳnh Cư, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THÔNG MINH SHENTE |
| 企业英文名称 | SHENTE SMART INDUSTRIAL EQUIPMENT MACHINE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 242A đường 5 mới, Khu Quỳnh Cư, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0868568006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870911 | 电动运输车 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $8.92M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 442 | $5.58M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAC Heavy Duty Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 54 | $3.96M | 非电动叉车、电动叉车 |
| Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 69 | $3.82M | 机械零件、非自走式叉车 |
| JAC Heavy Duty Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $289.4K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Zhongshan Xiqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $235.6K | LED光伏照明装置、水净化机械 |
| Jiangsu Xinghuachang Generator Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $146.9K | 75kVA以下柴油发电机组、375kVA以上柴油发电机组 |
| Anhui Heli Industrial Vehicle Import & Export Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 14 | $127.1K | 非电动叉车、电动叉车 |
| China Yangzhou Baohuilai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113.0K | 硫化橡胶医疗用品、橡胶充气制品 |
| Chongqing Camel Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.6K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Banyitong Science & Technology Developing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.9K | 电动叉车、机械零件 |
| Jiaxing Huiyea International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 其他橡胶轮胎、包装机械 |
下游采购商(共 114)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $896.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $700.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 28 | $432.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Wistron Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 24 | $341.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 9 | $147.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $142.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 11 | $117.2K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Longstar Lighting (Viet Nam Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $59.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $49.5K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $29.8K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 车用线束 | Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | $110 |
| 2026-06-24 | 机械零件 | Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | $245 |
| 2026-06-24 | 电动叉车 | Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-06-24 | 机械零件 | Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-24 | 电动叉车 | Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | $24.8K |
| 2026-06-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2026-06-24 | 其他测量仪器 | Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | $136 |
| 2026-06-24 | 车辆后视镜 | Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-06-12 | 液压直线马达 | JAC Heavy Duty Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-06-12 | 非电动叉车 | JAC Heavy Duty Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $17.1K |
出口(共 442)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他橡胶轮胎 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $660 |
| 2026-06-26 | 其他橡胶轮胎 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $860 |
| 2026-06-22 | 电动叉车 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-22 | 电动叉车 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-22 | 电动叉车 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $20.0K |
| 2026-06-22 | 电动叉车 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-22 | 电动叉车 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-19 | 电动叉车 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-06-19 | 非自走式叉车 | Wistron Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-16 | 电动叉车 | Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |