Sieu Viet Steel Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THéP SIêU VIệT
55
进口笔数
0
出口笔数
$4.61M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315656356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM3PKNK |
| 成立日期 | 2019-05-04 |
| 联系地址 | Số 157, Quốc Lộ 1A, Khu phố 3, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP SIÊU VIỆT |
| 企业英文名称 | SIEU VIET STEEL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 157, Quốc Lộ 1A, Khu phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978886230 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $4.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Kanren Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.21M | 无缝钢管线、其他钢棒 |
| Lingyuan Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.12M | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Hebei Gaoyang Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $901.0K | 无缝钢管线、鲜葡萄 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $200.0K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Nanjing Iron & Steel Group International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.1K | 10mm以上热轧钢板、其他钢棒 |
| Juneng Special Steel Ltd. | 中国 | 1 | $58.2K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 其他钢棒 | LING YUAN IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-04-16 | 其他钢棒 | HEBEI KANREN TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-04-16 | 其他钢棒 | HEBEI KANREN TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-04-16 | 其他钢棒 | HEBEI KANREN TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-04-16 | 其他钢棒 | HEBEI KANREN TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-04-16 | 其他钢棒 | HEBEI KANREN TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-04-16 | PVC塑料板材 | HEBEI KANREN TRADE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-04-12 | 其他钢棒 | NANJING IRON & STEEL GROUP INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-04-12 | 其他钢棒 | NANJING IRON & STEEL GROUP INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-04-12 | 其他钢棒 | NANJING IRON & STEEL GROUP INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |