Nguyen Tran Steel Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Nguyễn Trần
248
进口笔数
0
出口笔数
$25.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310759767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEX53JBR |
| 成立日期 | 2011-04-06 |
| 联系地址 | 2501 Đỗ Mười, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP NGUYỄN TRẦN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838916794 |
| 邮箱 | Sales@thepnguyentran.com |
| 传真 | +842837155037 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 248 | $25.70M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bao Hui Fa Steel International Trade Co., Ltd. | 英国 | 68 | $10.11M | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| Tianjin Baolai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 47 | $3.90M | 焊接钢管、无缝钢管线 |
| Shandong Dezheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.65M | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Weifang Weierda Petroleum Machinery Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.85M | 无缝钢管、无缝钢管线 |
| Bao Hui Fa Steel International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.52M | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| SHANGDONG MAXXX METALS CO.,LTD | 中国 | 5 | $943.7K | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| Shandong Innta Steel Co., Ltd. | 中国 | 7 | $758.9K | 合金钢管材、无缝钢管线 |
| Changsha Haiya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $600.9K | 钢铁脚手架支柱、焊接方钢管 |
| MCL Resources Co., Ltd. | 越南 | 6 | $428.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材 |
| Tianjin Youlai International Trade Co., Ltd. | 英国 | 5 | $357.1K | 钢铁管线管、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 无缝钢管线 | SHANDONG MAXXX METALS CO.,LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-28 | 无缝钢管线 | SHANDONG MAXXX METALS CO.,LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-22 | 焊接方钢管 | BAO HUI FA STEEL INTL TRADE CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-22 | 无缝钢管线 | BAO HUI FA STEEL INTL TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-22 | 无缝钢管线 | BAO HUI FA STEEL INTL TRADE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-22 | 焊接方钢管 | BAO HUI FA STEEL INTL TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 焊接方钢管 | BAO HUI FA STEEL INTL TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-22 | 焊接方钢管 | BAO HUI FA STEEL INTL TRADE CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-22 | 无缝钢管线 | BAO HUI FA STEEL INTL TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-22 | 焊接方钢管 | BAO HUI FA STEEL INTL TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |