PVD Trading & Technical Services Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,402 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Khoan Dầu Khí Pvd

1,402
进口笔数
196
出口笔数
$107.98M
进口金额
$65.02M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-01
最近出口
169
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.22M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $199.5K · 12 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $376.7K · 20 笔出口 $177.9K · 3 笔2023-12进口 $5.51M · 33 笔出口 $31.6K · 2 笔2024-01进口 $1.56M · 31 笔出口 $1.06M · 6 笔2024-02进口 $5.96M · 19 笔出口 $190.5K · 4 笔2024-03进口 $3.34M · 40 笔出口 $211.1K · 3 笔2024-04进口 $1.97M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $370.9K · 24 笔出口 $999.0K · 3 笔2024-06进口 $2.26M · 25 笔出口 $534.2K · 4 笔2024-07进口 $2.11M · 18 笔出口 $1.85M · 5 笔2024-08进口 $226.3K · 16 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-09进口 $381.6K · 17 笔出口 $846.1K · 3 笔2024-10进口 $626.4K · 16 笔出口 $38.5K · 2 笔2024-11进口 $405.0K · 9 笔出口 $369.1K · 3 笔2024-12进口 $20.40M · 27 笔出口 $98.9K · 1 笔2025-01进口 $156.2K · 17 笔出口 $123.7K · 3 笔2025-02进口 $668.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.17M · 34 笔出口 $206.0K · 2 笔2025-04进口 $7.58M · 59 笔出口 $54.0K · 2 笔2025-05进口 $3.54M · 80 笔出口 $2.83M · 5 笔2025-06进口 $3.86M · 59 笔出口 $2.53M · 7 笔2025-07进口 $3.08M · 64 笔出口 $8.14M · 10 笔2025-08进口 $3.16M · 42 笔出口 $5.36M · 8 笔2025-09进口 $3.03M · 166 笔出口 $2.75M · 11 笔2025-10进口 $7.51M · 66 笔出口 $2.92M · 6 笔2025-11进口 $1.85M · 48 笔出口 $23.22M · 13 笔2025-12进口 $2.35M · 44 笔出口 $1.02M · 4 笔2026-01进口 $1.35M · 31 笔出口 $1.13M · 11 笔2026-02进口 $928.4K · 15 笔出口 $745.9K · 8 笔2026-03进口 $2.54M · 27 笔出口 $1.14M · 14 笔2026-04进口 $3.70M · 28 笔出口 $1.31M · 6 笔2026-05进口 $1.53M · 26 笔出口 $104.2K · 3 笔2026-06进口 $2.28M · 40 笔出口 $60.9K · 5 笔2026-07进口 $5.90M · 52 笔出口 $2.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $199.5K · 12 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $376.7K · 20 笔出口 $177.9K · 3 笔2023-12进口 $5.51M · 33 笔出口 $31.6K · 2 笔2024-01进口 $1.56M · 31 笔出口 $1.06M · 6 笔2024-02进口 $5.96M · 19 笔出口 $190.5K · 4 笔2024-03进口 $3.34M · 40 笔出口 $211.1K · 3 笔2024-04进口 $1.97M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $370.9K · 24 笔出口 $999.0K · 3 笔2024-06进口 $2.26M · 25 笔出口 $534.2K · 4 笔2024-07进口 $2.11M · 18 笔出口 $1.85M · 5 笔2024-08进口 $226.3K · 16 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-09进口 $381.6K · 17 笔出口 $846.1K · 3 笔2024-10进口 $626.4K · 16 笔出口 $38.5K · 2 笔2024-11进口 $405.0K · 9 笔出口 $369.1K · 3 笔2024-12进口 $20.40M · 27 笔出口 $98.9K · 1 笔2025-01进口 $156.2K · 17 笔出口 $123.7K · 3 笔2025-02进口 $668.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.17M · 34 笔出口 $206.0K · 2 笔2025-04进口 $7.58M · 59 笔出口 $54.0K · 2 笔2025-05进口 $3.54M · 80 笔出口 $2.83M · 5 笔2025-06进口 $3.86M · 59 笔出口 $2.53M · 7 笔2025-07进口 $3.08M · 64 笔出口 $8.14M · 10 笔2025-08进口 $3.16M · 42 笔出口 $5.36M · 8 笔2025-09进口 $3.03M · 166 笔出口 $2.75M · 11 笔2025-10进口 $7.51M · 66 笔出口 $2.92M · 6 笔2025-11进口 $1.85M · 48 笔出口 $23.22M · 13 笔2025-12进口 $2.35M · 44 笔出口 $1.02M · 4 笔2026-01进口 $1.35M · 31 笔出口 $1.13M · 11 笔2026-02进口 $928.4K · 15 笔出口 $745.9K · 8 笔2026-03进口 $2.54M · 27 笔出口 $1.14M · 14 笔2026-04进口 $3.70M · 28 笔出口 $1.31M · 6 笔2026-05进口 $1.53M · 26 笔出口 $104.2K · 3 笔2026-06进口 $2.28M · 40 笔出口 $60.9K · 5 笔2026-07进口 $5.90M · 52 笔出口 $2.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0305124602
企查查编码QVN9EGSFR7
成立日期2007-08-09
联系地址Tầng 10, Tòa nhà Phước Thành, Số 199 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT KHOAN DẦU KHÍ PVD
企业英文名称PVD TRADING AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 10, Tòa nhà Phước Thành, Số 199 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842822205333
传真+842822205334
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
730719钢铁铸件
731824非螺纹钢销
847989其他功能机器
730799其他钢铁管件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
761699其他铝制品
847989其他功能机器
730900钢制容器(>300升)
841480其他气泵
841950工业热交换器
848180阀门龙头
841319计量液体泵
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国120$21.79M
新加坡202$15.05M
马来西亚265$11.16M
印度尼西亚87$10.51M
韩国153$7.39M
越南65$7.35M
日本76$7.28M
意大利202$7.01M
美国182$4.49M
中国149$3.71M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$15.66M
马来西亚16$14.01M
泰国16$9.84M
印度尼西亚15$8.33M
新加坡51$3.85M
美国38$3.64M
英国4$2.73M
意大利4$2.52M
越南9$2.28M
阿联酋3$685.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 169)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oil States Industries Asia Pte. Ltd.新加坡166$19.76M钢铁铸件、非泡沫橡胶密封件
Caterpillar SARL Singapore Branch新加坡76$9.06M非泡沫橡胶密封件、土方机械零件
FMC Technologies Singapore Pte. Ltd.新加坡51$7.85M其他钢铁制品、钻探机械零件
FES EQUIPMENT SERVICES SDN BHD马来西亚230$7.28M土方机械零件、机械密封件
Nuovo Pignone S.r.l.意大利73$5.31M燃气轮机零件、泵及压缩机零件
CycloTech Engineering Pte. Ltd.新加坡146$2.26M钢铁螺钉螺栓、非不锈钢管件
Fluides Service Technologies法国55$1.79M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Elyon Industry Co., Ltd.韩国37$1.18M冷轧不锈钢、铜合金条杆
Nuovo Pignone International S.r.l.意大利53$1.15M非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Velocity Energy Pte. Ltd.新加坡48$1.08M无缝钢管线、非不锈钢管件

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fluides Service Technologies中国11$15.61M计量液体泵、其他气泵
Cameron International Corporation美国21$3.48M阀门零件、其他钢铁结构体
Thai Nippon Steel Engineering & Construction Co., Ltd.泰国7$2.60M钢制容器(>300升)、功能机器零件
PT VETCO GRAY INDONESIA印度尼西亚32$1.09M其他钢铁制品、其他锻钢制品
Oil States Industries Asia Pte. Ltd.新加坡9$844.0K钢铁铸件、其他钢铁制品
FMC Technologies Singapore Pte. Ltd.新加坡8$765.6K阀门零件、阀门龙头
Slatthland Mek Industri As巴西7$408.8K其他钢铁制品
Slatland Mek Industri AS挪威5$116.0K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Fluides Service Technologies法国7$68.5K工业热交换器、钢制容器(>300升)
CAMERON INTL CORP美国10$0阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 1,402)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品FAVELLE FAVCO CRANE (M) SDN BHD马来西亚$262.5K
2026-07-30螺纹钢制管件Caterpillar SARL Singapore Branch美国$864
2026-07-30非螺纹钢销Caterpillar SARL Singapore Branch印度尼西亚$264
2026-07-30其他钢铁制品Caterpillar SARL Singapore Branch印度尼西亚$34.9K
2026-07-30非螺纹钢销Caterpillar SARL Singapore Branch印度尼西亚$300
2026-07-30非螺纹垫圈Caterpillar SARL Singapore Branch中国$1.1K
2026-07-30其他钢铁制品Caterpillar SARL Singapore Branch印度尼西亚$13.8K
2026-07-29大直径焊管Oil States Industries Asia Pte. Ltd.韩国$79.5K
2026-07-29大直径焊管Oil States Industries Asia Pte. Ltd.韩国$254.8K
2026-07-28其他钢铁管件Claxton Engineering Services Pte. Ltd.新加坡$48

出口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01其他往复泵EEST Energy Services (Thailand) Ltd.泰国$2.1K
2026-06-30其他硫化橡胶制品PT VETCO GRAY INDONESIA印度尼西亚$1.9K
2026-06-30其他硫化橡胶制品PT VETCO GRAY INDONESIA印度尼西亚$1.3K
2026-06-22手工工具套装PVD Trading & Technical Services Joint Stock Company越南$15
2026-06-22绘图仪器PVD Trading & Technical Services Joint Stock Company越南$30
2026-06-22其他电动手工具PVD Trading & Technical Services Joint Stock Company越南$25
2026-06-22可调扳手PVD Trading & Technical Services Joint Stock Company越南$20
2026-06-22非液体温度计PVD Trading & Technical Services Joint Stock Company越南$150
2026-06-22钳子镊子PVD Trading & Technical Services Joint Stock Company越南$40
2026-06-22钳子镊子PVD Trading & Technical Services Joint Stock Company越南$20

相关企业 · 同类产品

PVD Trading & Technical Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →