PVD Trading & Technical Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,402 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Khoan Dầu Khí Pvd
1,402
进口笔数
196
出口笔数
$107.98M
进口金额
$65.02M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-01
最近出口
169
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305124602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EGSFR7 |
| 成立日期 | 2007-08-09 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Phước Thành, Số 199 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT KHOAN DẦU KHÍ PVD |
| 企业英文名称 | PVD TRADING AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Phước Thành, Số 199 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842822205333 |
| 传真 | +842822205334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 120 | $21.79M |
| 新加坡 | 202 | $15.05M |
| 马来西亚 | 265 | $11.16M |
| 印度尼西亚 | 87 | $10.51M |
| 韩国 | 153 | $7.39M |
| 越南 | 65 | $7.35M |
| 日本 | 76 | $7.28M |
| 意大利 | 202 | $7.01M |
| 美国 | 182 | $4.49M |
| 中国 | 149 | $3.71M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $15.66M |
| 马来西亚 | 16 | $14.01M |
| 泰国 | 16 | $9.84M |
| 印度尼西亚 | 15 | $8.33M |
| 新加坡 | 51 | $3.85M |
| 美国 | 38 | $3.64M |
| 英国 | 4 | $2.73M |
| 意大利 | 4 | $2.52M |
| 越南 | 9 | $2.28M |
| 阿联酋 | 3 | $685.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 169)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oil States Industries Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 166 | $19.76M | 钢铁铸件、非泡沫橡胶密封件 |
| Caterpillar SARL Singapore Branch | 新加坡 | 76 | $9.06M | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| FMC Technologies Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $7.85M | 其他钢铁制品、钻探机械零件 |
| FES EQUIPMENT SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | 230 | $7.28M | 土方机械零件、机械密封件 |
| Nuovo Pignone S.r.l. | 意大利 | 73 | $5.31M | 燃气轮机零件、泵及压缩机零件 |
| CycloTech Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 146 | $2.26M | 钢铁螺钉螺栓、非不锈钢管件 |
| Fluides Service Technologies | 法国 | 55 | $1.79M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Elyon Industry Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $1.18M | 冷轧不锈钢、铜合金条杆 |
| Nuovo Pignone International S.r.l. | 意大利 | 53 | $1.15M | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Velocity Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $1.08M | 无缝钢管线、非不锈钢管件 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluides Service Technologies | 中国 | 11 | $15.61M | 计量液体泵、其他气泵 |
| Cameron International Corporation | 美国 | 21 | $3.48M | 阀门零件、其他钢铁结构体 |
| Thai Nippon Steel Engineering & Construction Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $2.60M | 钢制容器(>300升)、功能机器零件 |
| PT VETCO GRAY INDONESIA | 印度尼西亚 | 32 | $1.09M | 其他钢铁制品、其他锻钢制品 |
| Oil States Industries Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $844.0K | 钢铁铸件、其他钢铁制品 |
| FMC Technologies Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $765.6K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Slatthland Mek Industri As | 巴西 | 7 | $408.8K | 其他钢铁制品 |
| Slatland Mek Industri AS | 挪威 | 5 | $116.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Fluides Service Technologies | 法国 | 7 | $68.5K | 工业热交换器、钢制容器(>300升) |
| CAMERON INTL CORP | 美国 | 10 | $0 | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 1,402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | FAVELLE FAVCO CRANE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $262.5K |
| 2026-07-30 | 螺纹钢制管件 | Caterpillar SARL Singapore Branch | 美国 | $864 |
| 2026-07-30 | 非螺纹钢销 | Caterpillar SARL Singapore Branch | 印度尼西亚 | $264 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Caterpillar SARL Singapore Branch | 印度尼西亚 | $34.9K |
| 2026-07-30 | 非螺纹钢销 | Caterpillar SARL Singapore Branch | 印度尼西亚 | $300 |
| 2026-07-30 | 非螺纹垫圈 | Caterpillar SARL Singapore Branch | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Caterpillar SARL Singapore Branch | 印度尼西亚 | $13.8K |
| 2026-07-29 | 大直径焊管 | Oil States Industries Asia Pte. Ltd. | 韩国 | $79.5K |
| 2026-07-29 | 大直径焊管 | Oil States Industries Asia Pte. Ltd. | 韩国 | $254.8K |
| 2026-07-28 | 其他钢铁管件 | Claxton Engineering Services Pte. Ltd. | 新加坡 | $48 |
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 其他往复泵 | EEST Energy Services (Thailand) Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 其他硫化橡胶制品 | PT VETCO GRAY INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 其他硫化橡胶制品 | PT VETCO GRAY INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 手工工具套装 | PVD Trading & Technical Services Joint Stock Company | 越南 | $15 |
| 2026-06-22 | 绘图仪器 | PVD Trading & Technical Services Joint Stock Company | 越南 | $30 |
| 2026-06-22 | 其他电动手工具 | PVD Trading & Technical Services Joint Stock Company | 越南 | $25 |
| 2026-06-22 | 可调扳手 | PVD Trading & Technical Services Joint Stock Company | 越南 | $20 |
| 2026-06-22 | 非液体温度计 | PVD Trading & Technical Services Joint Stock Company | 越南 | $150 |
| 2026-06-22 | 钳子镊子 | PVD Trading & Technical Services Joint Stock Company | 越南 | $40 |
| 2026-06-22 | 钳子镊子 | PVD Trading & Technical Services Joint Stock Company | 越南 | $20 |