Viet Star Technology Automation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tự Động Hoá Sao Việt
116
进口笔数
0
出口笔数
$931.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105198639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKN900V |
| 成立日期 | 2011-03-17 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 206 Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET STAR TECHNOLOGY AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 1, LK12, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 0904082720 |
| 邮箱 | thangnt@automation.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $755.5K |
| 芬兰 | 2 | $46.1K |
| 波兰 | 31 | $33.3K |
| 德国 | 16 | $31.8K |
| 意大利 | 4 | $21.9K |
| 新加坡 | 3 | $19.2K |
| 英国 | 3 | $7.2K |
| 丹麦 | 1 | $5.3K |
| 新西兰 | 2 | $5.3K |
| 马来西亚 | 4 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danfoss Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $364.5K | 阀门龙头、静止变流器 |
| ZTE Corporation | 中国 | 2 | $195.8K | 通信设备、智能手机 |
| Dongguan Wello Automation Co., Ltd. | 中国 | 19 | $141.2K | 静止变流器、电器装置零件 |
| Inova Automation Co., Ltd. | 中国 | 28 | $118.2K | 静止变流器、土方机械零件 |
| Emac S.R.O. | 斯洛伐克 | 4 | $21.9K | 750W-75kW交流电机、静止变流器 |
| Fraba Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $21.0K | 计量计数器、其他测量仪器 |
| Motrona GmbH | 德国 | 8 | $17.4K | 电力控制板、通信设备 |
| Posital B.V. | 波兰 | 8 | $6.2K | 计量计数器、其他电路开关装置 |
| Posital B.V. | 荷兰 | 2 | $3.0K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Zhejiang Lixin Hoist Switch Factory | 中国 | 3 | $1.7K | 其他电气开关、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 计量计数器 | POSITAL B.V | 马来西亚 | $897 |
| 2026-04-22 | 计量计数器 | POSITAL B.V | 马来西亚 | $897 |
| 2026-02-25 | 液体流量计 | HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-24 | 阀门龙头 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $173 |
| 2026-02-24 | 安全阀 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-02-24 | 阀门龙头 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-24 | 不可锻铸铁件 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-24 | 阀门龙头 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $632 |
| 2026-02-24 | 阀门龙头 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $849 |
| 2026-02-24 | 不可锻铸铁件 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |