QS Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QS VIệT NAM
186
进口笔数
5
出口笔数
$1.48M
进口金额
$17.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-23
最近出口
46
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102699108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMMJ92V |
| 成立日期 | 2008-03-28 |
| 联系地址 | Số 11 ngõ 6/8 Đội Nhân, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngõ 6/8 Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842462693209 |
| 邮箱 | qs@qsgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $805.7K |
| 德国 | 36 | $227.1K |
| 英国 | 8 | $191.5K |
| 韩国 | 10 | $148.5K |
| 西班牙 | 4 | $24.2K |
| 美国 | 1 | $24.2K |
| 中国台湾 | 10 | $20.9K |
| 瑞典 | 1 | $16.9K |
| 日本 | 3 | $7.9K |
| 捷克 | 4 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $11.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polinski Amt Sp. z o.o. | 波兰 | 36 | $246.7K | 阀门零件、泵及压缩机零件 |
| SIKES ELECTRIC (HK) CO LTD | 中国香港 | 21 | $222.1K | 20W以上固定电阻器、其他电感器 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $157.4K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Advanced Drive Technology | 韩国 | 10 | $148.5K | 静止变流器 |
| Sineford Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $100.9K | 静止变流器、750W-75kW交流电机 |
| Wenzhou Savvy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $94.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| YW BENNY TRADING CO | 中国香港 | 7 | $33.1K | 变压器零件、静止变流器 |
| Zhejiang Aoxiang Auto Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $32.4K | 750W以下交流电机、单相交流电机 |
| Zhejiang Lixin Hoist Switch Factory | 中国 | 7 | $17.9K | 其他电气开关、高压继电器 |
| Qingdao Seoho Electric Co., Ltd. | 中国 | 9 | $15.8K | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MP Enterprise Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $5.8K | 其他无机碱、固体烧碱 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $836 | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 阀门零件 | Polinski Amt Sp. z o.o. | 德国 | $8.3K |
| 2026-04-20 | 阀门零件 | Polinski Amt Sp. z o.o. | 德国 | $8.3K |
| 2026-04-20 | 阀门零件 | Polinski Amt Sp. z o.o. | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 阀门零件 | Polinski Amt Sp. z o.o. | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 其他电感器 | SIKES ELECTRIC (HK) CO LTD | 中国 | $206 |
| 2026-04-06 | 其他电感器 | SIKES ELECTRIC (HK) CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-06 | 1kVA-16kVA变压器 | SIKES ELECTRIC (HK) CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-06 | 1kVA-16kVA变压器 | SIKES ELECTRIC (HK) CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-06 | 变压器零件 | SIKES ELECTRIC (HK) CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-06 | 20W以上固定电阻器 | SIKES ELECTRIC (HK) CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 阀门零件 | MP ENTERPRISE CO LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-03-23 | 电器装置零件 | MP ENTERPRISE CO LTD | 柬埔寨 | $296 |
| 2026-03-23 | 电器装置零件 | MP ENTERPRISE CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 电器装置零件 | MP ENTERPRISE CO LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2025-08-28 | 静止变流器 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $269 |
| 2025-04-18 | 小功率交流电机 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $8.1K |
| 2024-08-23 | 静止变流器 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $567 |
| 2023-05-18 | 750W以下交流电机 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $452 |
| 2023-05-18 | 小功率交流电机 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $532 |
| 2023-05-18 | 静止变流器 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $371 |