Cao Cuong Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CAO CườNG
1
进口笔数
8
出口笔数
$65.8K
进口金额
$321.5K
出口金额
2025-03-27
最近进口
2026-03-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317924113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDNBX17 |
| 成立日期 | 2023-07-10 |
| 联系地址 | 76 Đường N11, Khu phố Phước Lai, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CAO CƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAO CUONG MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76 Đường N11, Khu phố Phước Lai, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84934945595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $65.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 7 | $197.8K |
| 越南 | 3 | $123.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Huofenghuang Automatic Welding Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.8K | 数控金属成形机、自动电阻焊机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEB Steel Myanmar Ltd. | 缅甸 | 7 | $197.8K | 其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓 |
| PEB Steel Myanmar Ltd. | 越南 | 3 | $123.7K | 家具配件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 其他焊接机 | DONGGUAN HUOFENGHUANG AUTOMATIC WELDING MACHINERY CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2025-03-27 | 自动电阻焊机 | DONGGUAN HUOFENGHUANG AUTOMATIC WELDING MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-03-27 | 数控金属成形机 | DONGGUAN HUOFENGHUANG AUTOMATIC WELDING MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他铝制品 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $13.0K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $4.7K |
| 2026-03-23 | 钢铁螺钉螺栓 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $42.0K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁结构体 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $38.3K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 家具配件 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $3.8K |
| 2025-09-26 | 其他钢铁制品 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-26 | 其他铝制品 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $7.3K |
| 2025-09-26 | 其他钢铁结构体 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 越南 | $38.3K |
| 2025-09-26 | 家具配件 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 越南 | $1.3K |