Cao Cuong Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CAO CườNG

1
进口笔数
8
出口笔数
$65.8K
进口金额
$321.5K
出口金额
2025-03-27
最近进口
2026-03-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.8K · 1 笔出口 $37.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.8K · 1 笔出口 $37.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317924113
企查查编码QVNUDNBX17
成立日期2023-07-10
联系地址76 Đường N11, Khu phố Phước Lai, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CAO CƯỜNG
企业英文名称CAO CUONG MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址76 Đường N11, Khu phố Phước Lai, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84934945595
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846229数控金属成形机
851521自动电阻焊机
851580其他焊接机

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
830242家具配件
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$65.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸7$197.8K
越南3$123.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Huofenghuang Automatic Welding Machinery Co., Ltd.中国1$65.8K数控金属成形机、自动电阻焊机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PEB Steel Myanmar Ltd.缅甸7$197.8K其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓
PEB Steel Myanmar Ltd.越南3$123.7K家具配件、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-27其他焊接机DONGGUAN HUOFENGHUANG AUTOMATIC WELDING MACHINERY CO LTD中国$43.8K
2025-03-27自动电阻焊机DONGGUAN HUOFENGHUANG AUTOMATIC WELDING MACHINERY CO LTD中国$6.3K
2025-03-27数控金属成形机DONGGUAN HUOFENGHUANG AUTOMATIC WELDING MACHINERY CO LTD中国$15.7K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他铝制品PEB STEEL MYANMAR LTD缅甸$13.0K
2026-03-23其他钢铁制品PEB STEEL MYANMAR LTD缅甸$4.7K
2026-03-23钢铁螺钉螺栓PEB STEEL MYANMAR LTD缅甸$42.0K
2026-03-23其他钢铁结构体PEB STEEL MYANMAR LTD缅甸$38.3K
2026-03-23其他钢铁制品PEB STEEL MYANMAR LTD缅甸$1.1K
2026-03-23家具配件PEB STEEL MYANMAR LTD缅甸$3.8K
2025-09-26其他钢铁制品PEB STEEL MYANMAR LTD越南$1.6K
2025-09-26其他铝制品PEB STEEL MYANMAR LTD缅甸$7.3K
2025-09-26其他钢铁结构体PEB STEEL MYANMAR LTD越南$38.3K
2025-09-26家具配件PEB STEEL MYANMAR LTD越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Cao Cuong Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →