PTH Investment Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và SảN XUấT PTH
6
进口笔数
0
出口笔数
$90.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108788227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEA24PT6 |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Giả, Xã Ngọc Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT PTH |
| 企业英文名称 | PTH INVESTMENT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Giả, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 5 | $55.9K |
| 加蓬 | 1 | $34.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Societe du Bois Zheng Yuan Ltd. | 加蓬 | 1 | $34.1K | 其他薄木板、6mm以上木材 |
| Amazon Selva VPPT E.I.R.L. | 秘鲁 | 2 | $30.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Amazon Peru N&C EIRL | 秘鲁 | 3 | $25.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-09 | 其他粗加工木材 | AMAZON PERU N & C E I R L | 秘鲁 | $11.7K |
| 2024-11-06 | 其他粗加工木材 | AMAZON SELVA VPPT E I R L | 秘鲁 | $15.4K |
| 2024-09-19 | 6mm以上木材 | AMAZON SELVA VPPT E I R L | 秘鲁 | $15.4K |
| 2024-05-24 | 其他粗加工木材 | AMAZON PERU N & C E I R L | 秘鲁 | $6.1K |
| 2024-04-02 | 6mm以上木材 | AMAZON PERU N & C E I R L | 秘鲁 | $7.3K |
| 2023-02-15 | 其他加工木材 | SOCIETE DU BOIS ZHENG YUAN LTD ,GA | 加蓬 | $34.1K |