Phuoc Tan Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Phước Tân
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$3.27M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603183278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7UW3BT |
| 成立日期 | 2014-05-28 |
| 联系地址 | Tổ 1,khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯỚC TÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1,khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4220 - Xây dựng công trình công ích 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0903321606 |
| 邮箱 | phuoctanpaper66@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $2.62M |
| 柬埔寨 | 18 | $659.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd. | 中国 | 7 | $900.4K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Shenzhen Glopaper Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $680.7K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Maotong Paper Co., Ltd. | 中国 | 8 | $599.4K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Jilong Paper Co., Ltd. | 中国 | 6 | $311.0K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Hawmao (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $241.9K | 未涂布瓦楞纸、淀粉胶 |
| Hwamao (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $160.6K | 未涂布瓦楞纸 |
| Zhejiang Mingshen Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.0K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸≤150克 |
| Duong Tuo Paper Industry Packing Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $80.9K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Wenhua Packaging (Cambodia) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.0K | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| H.R. Enterprise | 孟加拉国 | 2 | $63.8K | 其他车辆零件、150克以上再生衬纸 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 未涂布瓦楞纸 | Duong Tuo Paper Industry Packing Co., Ltd. | 柬埔寨 | $30.5K |
| 2026-07-30 | 未涂布瓦楞纸 | Duong Tuo Paper Industry Packing Co., Ltd. | 柬埔寨 | $10.5K |
| 2026-07-29 | 未涂布瓦楞纸 | Duong Tuo Paper Industry Packing Co., Ltd. | 柬埔寨 | $39.9K |
| 2026-07-22 | 未涂布瓦楞纸 | Rong Xing Paper Industrial Co., Ltd. | 柬埔寨 | $23.3K |
| 2026-06-29 | 未涂布瓦楞纸 | H.R ENTERPRISE (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $11.4K |
| 2025-10-31 | 未涂布瓦楞纸 | Hawmao (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $24.6K |
| 2025-05-22 | 未涂布瓦楞纸 | Hawmao (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $12.2K |
| 2025-05-20 | 未涂布瓦楞纸 | Hawmao (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $23.4K |
| 2025-01-22 | 未涂布瓦楞纸 | Hawmao (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $30.5K |
| 2025-01-22 | 未涂布瓦楞纸 | Hawmao (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $51.9K |