B2P Plastic Industry Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 358 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NHựA CôNG NGHIệP B2P
1
进口笔数
358
出口笔数
$12.0K
进口金额
$7.29M
出口金额
2025-06-06
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315465601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83K22DK |
| 成立日期 | 2019-01-07 |
| 联系地址 | Số 68C Đường sô 407, Ấp 1, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHỰA CÔNG NGHIỆP B2P |
| 企业英文名称 | B2P PLASTIC INDUSTRY PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68C Đường sô 407, Ấp 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84989861587 |
| 邮箱 | b2pbinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 202 | $2.75M |
| 尼日利亚 | 42 | $1.79M |
| 马拉维 | 33 | $1.67M |
| 缅甸 | 16 | $315.7K |
| 莫桑比克 | 28 | $304.9K |
| 泰国 | 26 | $285.0K |
| 中国 | 3 | $40.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Qujin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 重氮偶氮化合物、复合增塑剂 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haoli Plastic Industry | 马拉维 | 31 | $1.62M | 其他乙烯聚合物、鞋靴零件 |
| GSV Polymers Pvt. Ltd. | 印度 | 42 | $720.2K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Theikdi Htet Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 16 | $315.7K | 其他泡沫塑料 |
| Great Wall Footwear (Nigeria) Ltd. | 尼日利亚 | 12 | $299.1K | 8477机器零件、电动机及零件 |
| M.S. Traders | 印度 | 18 | $282.7K | 带壳腰果、乙烯聚合物塑料 |
| Techno Overseas | 印度 | 26 | $250.9K | 乙烯聚合物塑料、碳酸钙 |
| Hao Li Plastic Industrial | 莫桑比克 | 20 | $232.3K | 乙烯聚合物塑料 |
| Sanyam Plastic Udyog | 印度 | 17 | $204.1K | 乙烯聚合物塑料 |
| Watcharakulchorn Inter Group Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $179.5K | 其他泡沫塑料 |
| Bright Trading | 印度 | 18 | $179.0K | 工业充气轮胎、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 非电动叉车 | QUANZHOU QUJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-06-06 | 其他橡塑机械 | QUANZHOU QUJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
出口(共 358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | SUPER FLOORINGS PRIVATE LTD | — | $9.6K |
| 2026-04-13 | 其他泡沫塑料 | ACE FOOTWEAR MFG CO LTD | — | $16.1K |
| 2026-04-03 | 乙烯聚合物塑料 | — | — | $9.7K |
| 2026-03-03 | 其他泡沫塑料 | THEIKDI HTET TRADING CO., LTD | — | $40.2K |
| 2026-02-14 | 其他泡沫塑料 | THEIKDI HTET TRADING CO., LTD | — | $21.9K |
| 2026-02-04 | 其他泡沫塑料 | GREAT WALL FOOTWEAR (NIGERIA) LTD | — | $16.4K |
| 2026-01-30 | 其他泡沫塑料 | WEST AFRICAN RUBBER PRODUCTS (NIGERIA) LTD | — | $18.9K |
| 2025-12-26 | 乙烯聚合物塑料 | SUPER FLOORINGS PVT. LTD | 印度 | $14.5K |
| 2025-12-06 | 其他泡沫塑料 | THEIKDI HTET TRADING CO LTD | 缅甸 | $21.7K |
| 2025-12-05 | 其他泡沫塑料 | GREAT WALL FOOTWEAR (NIGERIA) LTD | 尼日利亚 | $20.9K |