Ha Mai Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 236 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hà Mai
236
进口笔数
0
出口笔数
$9.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106379532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAESB5VE |
| 成立日期 | 2013-12-02 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 82/23 Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀ MAI |
| 企业英文名称 | HA MAI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 82/23 Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02436763354 |
| 邮箱 | tienhamai2010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 870911 | 电动运输车 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 221 | $9.27M |
| 瑞典 | 10 | $261.4K |
| 中国 | 5 | $121.1K |
| 意大利 | 4 | $74.5K |
| 德国 | 3 | $50.6K |
| 法国 | 2 | $28.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana International | 印度 | 42 | $1.79M | 非电动叉车、电动叉车 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 23 | $1.26M | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Asahi Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $942.9K | 铝合金板材、热轧酸洗钢卷 |
| Imazen Co., Ltd. | 日本 | 15 | $767.1K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Kyoei Auto Corporation | 日本 | 19 | $719.5K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 24 | $671.7K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | 11 | $510.4K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Liftland Co., Ltd. | 日本 | 9 | $503.1K | 非电动叉车、电动叉车 |
| TAU Corporation | 日本 | 10 | $343.2K | 千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Advance Inc. | 日本 | 7 | $277.0K | 非电动叉车、电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | SAN-ICHI CORP | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | SAN-ICHI CORP | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | SAN-ICHI CORP | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | SAN-ICHI CORP | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | SAN-ICHI CORP | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | SAN-ICHI CORP | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | SAN-ICHI CORP | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | SAN-ICHI CORP | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | SAN-ICHI CORP | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | SAN-ICHI CORP | 日本 | $4.3K |