Thien Son Forklift Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,151 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XE NâNG THIêN SơN
978
进口笔数
1,151
出口笔数
$43.14M
进口金额
$13.39M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
30
供应商数
228
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108008519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUA4HRC |
| 成立日期 | 2017-10-04 |
| 联系地址 | Tầng7, tháp Tây, tòa nhà Hancorp plaza, số 72, Đường Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XE NÂNG THIÊN SƠN |
| 企业英文名称 | THIEN SON FORKLIFT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng7, tháp Tây, tòa nhà Hancorp plaza, số 72, Đường Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02471060868 |
| 邮箱 | ketoannangthienson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 971 | $43.14M |
| 越南 | 7 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,147 | $13.26M |
| 柬埔寨 | 1 | $74.5K |
| 泰国 | 1 | $33.5K |
| 老挝 | 1 | $13.4K |
| 中国 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 870 | $40.89M | 电动叉车、非电动叉车 |
| Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 39 | $1.50M | 电动叉车、农用机械零件 |
| Antwell Forklift Truck Attachment Xiamen Co., Ltd. | 中国 | 13 | $164.6K | 机械零件 |
| Kale Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $134.0K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Zhejiang Hangcha IMO & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $124.4K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Hebei Top Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.0K | 其他钢铁制品、非自走式叉车 |
| Anhui Leading Forklift Parts Co., Ltd. | 中国 | 8 | $34.8K | 机械零件、内燃机滤油器 |
| Zhejiang Cathaya Trade & Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $28.8K | 彩色合成针织布、女式棉裤 |
| Herr (Xiamen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.6K | 机械零件、可变电阻器 |
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.1K | 贱金属脚轮、机械零件 |
下游采购商(共 228)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 26 | $684.4K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $635.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 30 | $338.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $322.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $269.5K | 汽车座椅零件、焊接方钢管 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $240.5K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $215.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| SNC Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 60 | $195.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 18 | $185.1K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $62.2K | 其他钢铁制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 978)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 机械零件 | Anhui Leading Forklift Parts Co., Ltd. | 中国 | $324 |
| 2026-07-20 | 机械零件 | Antwell Forklift Truck Attachment Xiamen Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-20 | 机械零件 | Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $546 |
| 2026-07-14 | 电动叉车 | Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-07-14 | 电动叉车 | Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |
| 2026-07-14 | 电动叉车 | Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-14 | 电动叉车 | Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2026-07-14 | 电动叉车 | Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-07-14 | 工程机械 | Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-14 | 电动叉车 | Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $15.6K |
出口(共 1,151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 电动叉车 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 电动叉车 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 电动叉车 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 非自走式叉车 | Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-07-30 | 非自走式叉车 | Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.7K |
| 2026-07-30 | 电动叉车 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 非自走式叉车 | Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.7K |
| 2026-07-28 | 非自走式叉车 | Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-07-24 | 电动叉车 | Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-23 | 电动叉车 | Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |