Thien Son Forklift Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,151 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XE NâNG THIêN SơN

978
进口笔数
1,151
出口笔数
$43.14M
进口金额
$13.39M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
30
供应商数
228
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.75M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $352.1K · 3 笔出口 $387 · 1 笔2023-11进口 $339.7K · 8 笔出口 $398.9K · 16 笔2023-12进口 $552.9K · 11 笔出口 $177.1K · 18 笔2024-01进口 $717.9K · 13 笔出口 $247.0K · 22 笔2024-02进口 $451.4K · 7 笔出口 $274.6K · 20 笔2024-03进口 $744.8K · 19 笔出口 $325.5K · 18 笔2024-04进口 $296.7K · 7 笔出口 $154.7K · 19 笔2024-05进口 $1.47M · 37 笔出口 $251.8K · 29 笔2024-06进口 $690.1K · 15 笔出口 $409.1K · 32 笔2024-07进口 $1.37M · 34 笔出口 $656.3K · 31 笔2024-08进口 $1.51M · 35 笔出口 $242.8K · 26 笔2024-09进口 $1.49M · 32 笔出口 $365.6K · 30 笔2024-10进口 $519.5K · 21 笔出口 $323.2K · 41 笔2024-11进口 $1.15M · 24 笔出口 $219.1K · 22 笔2024-12进口 $1.17M · 32 笔出口 $350.9K · 29 笔2025-01进口 $871.7K · 20 笔出口 $170.7K · 21 笔2025-02进口 $673.5K · 16 笔出口 $175.6K · 18 笔2025-03进口 $1.15M · 26 笔出口 $322.0K · 31 笔2025-04进口 $379.1K · 14 笔出口 $486.8K · 39 笔2025-05进口 $1.79M · 48 笔出口 $177.2K · 25 笔2025-06进口 $1.25M · 32 笔出口 $339.8K · 23 笔2025-07进口 $3.75M · 82 笔出口 $614.8K · 59 笔2025-08进口 $1.56M · 37 笔出口 $650.5K · 58 笔2025-09进口 $1.49M · 28 笔出口 $718.7K · 44 笔2025-10进口 $1.60M · 44 笔出口 $224.8K · 29 笔2025-11进口 $752.3K · 24 笔出口 $322.7K · 33 笔2025-12进口 $1.25M · 33 笔出口 $425.1K · 62 笔2026-01进口 $1.26M · 32 笔出口 $224.6K · 22 笔2026-02进口 $268.0K · 13 笔出口 $73.4K · 15 笔2026-03进口 $1.43M · 16 笔出口 $256.9K · 39 笔2026-04进口 $1.49M · 16 笔出口 $465.9K · 27 笔2026-05进口 $2.59M · 43 笔出口 $303.4K · 31 笔2026-06进口 $2.08M · 41 笔出口 $377.0K · 37 笔2026-07进口 $311.3K · 10 笔出口 $251.5K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $352.1K · 3 笔出口 $387 · 1 笔2023-11进口 $339.7K · 8 笔出口 $398.9K · 16 笔2023-12进口 $552.9K · 11 笔出口 $177.1K · 18 笔2024-01进口 $717.9K · 13 笔出口 $247.0K · 22 笔2024-02进口 $451.4K · 7 笔出口 $274.6K · 20 笔2024-03进口 $744.8K · 19 笔出口 $325.5K · 18 笔2024-04进口 $296.7K · 7 笔出口 $154.7K · 19 笔2024-05进口 $1.47M · 37 笔出口 $251.8K · 29 笔2024-06进口 $690.1K · 15 笔出口 $409.1K · 32 笔2024-07进口 $1.37M · 34 笔出口 $656.3K · 31 笔2024-08进口 $1.51M · 35 笔出口 $242.8K · 26 笔2024-09进口 $1.49M · 32 笔出口 $365.6K · 30 笔2024-10进口 $519.5K · 21 笔出口 $323.2K · 41 笔2024-11进口 $1.15M · 24 笔出口 $219.1K · 22 笔2024-12进口 $1.17M · 32 笔出口 $350.9K · 29 笔2025-01进口 $871.7K · 20 笔出口 $170.7K · 21 笔2025-02进口 $673.5K · 16 笔出口 $175.6K · 18 笔2025-03进口 $1.15M · 26 笔出口 $322.0K · 31 笔2025-04进口 $379.1K · 14 笔出口 $486.8K · 39 笔2025-05进口 $1.79M · 48 笔出口 $177.2K · 25 笔2025-06进口 $1.25M · 32 笔出口 $339.8K · 23 笔2025-07进口 $3.75M · 82 笔出口 $614.8K · 59 笔2025-08进口 $1.56M · 37 笔出口 $650.5K · 58 笔2025-09进口 $1.49M · 28 笔出口 $718.7K · 44 笔2025-10进口 $1.60M · 44 笔出口 $224.8K · 29 笔2025-11进口 $752.3K · 24 笔出口 $322.7K · 33 笔2025-12进口 $1.25M · 33 笔出口 $425.1K · 62 笔2026-01进口 $1.26M · 32 笔出口 $224.6K · 22 笔2026-02进口 $268.0K · 13 笔出口 $73.4K · 15 笔2026-03进口 $1.43M · 16 笔出口 $256.9K · 39 笔2026-04进口 $1.49M · 16 笔出口 $465.9K · 27 笔2026-05进口 $2.59M · 43 笔出口 $303.4K · 31 笔2026-06进口 $2.08M · 41 笔出口 $377.0K · 37 笔2026-07进口 $311.3K · 10 笔出口 $251.5K · 27 笔

工商档案

企业注册号0108008519
企查查编码QVNEUA4HRC
成立日期2017-10-04
联系地址Tầng7, tháp Tây, tòa nhà Hancorp plaza, số 72, Đường Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XE NÂNG THIÊN SƠN
企业英文名称THIEN SON FORKLIFT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng7, tháp Tây, tòa nhà Hancorp plaza, số 72, Đường Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02471060868
邮箱ketoannangthienson@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842720非电动叉车
842710电动叉车
843120机械零件
853710电力控制板
903180其他测量仪器
853650其他电气开关
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承
850440静止变流器
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
842710电动叉车
842720非电动叉车
842790非自走式叉车
843120机械零件
401290其他橡胶轮胎
850720铅酸蓄电池
271019非轻质石油
853710电力控制板
850760锂离子电池
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国971$43.14M
越南7$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,147$13.26M
柬埔寨1$74.5K
泰国1$33.5K
老挝1$13.4K
中国2$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd.中国870$40.89M电动叉车、非电动叉车
Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd.科特迪瓦39$1.50M电动叉车、农用机械零件
Antwell Forklift Truck Attachment Xiamen Co., Ltd.中国13$164.6K机械零件
Kale Technologies Pte. Ltd.新加坡5$134.0K其他风扇、泵及压缩机零件
Zhejiang Hangcha IMO & Exp Co., Ltd.中国3$124.4K电动叉车、非电动叉车
Hebei Top Trade Co., Ltd.中国3$43.0K其他钢铁制品、非自走式叉车
Anhui Leading Forklift Parts Co., Ltd.中国8$34.8K机械零件、内燃机滤油器
Zhejiang Cathaya Trade & Development Co., Ltd.中国7$28.8K彩色合成针织布、女式棉裤
Herr (Xiamen) Technology Co., Ltd.中国4$9.6K机械零件、可变电阻器
OM Chemical Co., Ltd.越南6$3.1K贱金属脚轮、机械零件

下游采购商(共 228)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Textiles Ltd.越南26$684.4K其他硫酸盐、烧碱溶液
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南43$635.1K瓦楞纸箱、印刷标签
Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南30$338.6K自粘塑料片、其他塑料制品
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南20$322.3K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南30$269.5K汽车座椅零件、焊接方钢管
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南37$240.5K窄幅弹性织物、弹性针织布
Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南18$215.5K自粘塑料片、其他塑料制品
SNC Vietnam Electronics Co., Ltd.越南60$195.5K其他塑料制品、其他铝制品
Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd.越南18$185.1K瓦楞纸板、其他纸制品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南24$62.2K其他钢铁制品、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 978)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31机械零件Anhui Leading Forklift Parts Co., Ltd.中国$324
2026-07-20机械零件Antwell Forklift Truck Attachment Xiamen Co., Ltd.中国$4.6K
2026-07-20机械零件Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd.中国$546
2026-07-14电动叉车Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd.中国$9.2K
2026-07-14电动叉车Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd.中国$12.4K
2026-07-14电动叉车Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd.中国$3.3K
2026-07-14电动叉车Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd.中国$8.7K
2026-07-14电动叉车Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd.中国$5.1K
2026-07-14工程机械Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-14电动叉车Zhejiang Hangcha Import & Export Co., Ltd.中国$15.6K

出口(共 1,151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30电动叉车Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30电动叉车Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30电动叉车Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30非自走式叉车Lianyue (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.1K
2026-07-30非自走式叉车Lianyue (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.7K
2026-07-30电动叉车Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-28非自走式叉车Lianyue (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.7K
2026-07-28非自走式叉车Lianyue (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.1K
2026-07-24电动叉车Kyoungsung Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-23电动叉车Kyoungsung Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thien Son Forklift Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →