HT HITECH Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HT HITECH
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$582.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301022995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA8W7DN |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | (NR Nguyễn Văn Khâm), Nền Đình, Ngọc Nội, Phường Trạm Lộ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HT HITECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR Nguyễn Văn Khâm), Nền Đình, Ngọc Nội, Phường Trạm Lộ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 01674522219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $582.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $582.4K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $110 |