Universco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNIVERSCO
2
进口笔数
178
出口笔数
$589.2K
进口金额
$10.99M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316079616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDJSW6C |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | 26 đường số 01, Khu dân cư Cityland, 99 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNIVERSCO |
| 企业英文名称 | UNIVERSCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không cung cấp dịch vụ kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84966661522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $589.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $7.26M |
| 越南 | 53 | $2.62M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD | 中国 | 2 | $589.2K | 聚酯短纤 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Shunxin Border Residents Mutual Aid Group | 中国 | 19 | $1.60M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Dongxing Shi Haosheng Hushi Trade Professional Cooperative | 中国 | 12 | $881.0K | 冻鲶鱼片 |
| Fangchenggang Fangcheng District Jiahe Border Residents Trade | 中国 | 9 | $757.7K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| DONGXING SHI HAOSHENG HUSHI MAOYI ZHUANYE HEZUOSHE | 10 | $704.4K | 冻鲶鱼片 | |
| Wantong Haixin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $631.6K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Dongxing City Shunxin Border Residents Mutual Aid Group | 中国 | 9 | $627.0K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Fangchenggang Fangcheng District Jiahe Border Residents' Trade | 越南 | 8 | $586.5K | 冻鲶鱼片 |
| Tianjin Supu Xincheng International Trade Co., Ltd. | 越南 | 12 | $481.7K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Chenglang Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $415.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Tianjin Supu Xincheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $364.4K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚酯短纤 | CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD | 中国 | $97.3K |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤 | CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD | 中国 | $97.3K |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤 | CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤 | CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤 | CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤 | CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-03 | 聚酯短纤 | CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-03 | 聚酯短纤 | CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-03 | 聚酯短纤 | CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD | 中国 | $98.0K |
| 2026-04-03 | 聚酯短纤 | CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD | 中国 | $24.5K |
出口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 冻鲶鱼片 | DONGXING SHI HAOSHENG HUSHI MAOYI ZHUANYE HEZUOSHE | — | $83.2K |
| 2026-04-10 | 冻鲶鱼片 | DONGXING SHI HAOSHENG HUSHI MAOYI ZHUANYE HEZUOSHE | — | $37.8K |
| 2026-04-01 | 冻鲶鱼片 | DONGXING SHI HAOSHENG HUSHI MAOYI ZHUANYE HEZUOSHE | — | $83.2K |
| 2026-03-25 | 冻鲶鱼片 | DONG XING SHI LI SHENG BIAN MIN HU ZHU ZU | — | $83.3K |
| 2026-03-22 | 冻鲶鱼片 | DONGXING SHI HAOSHENG HUSHI MAOYI ZHUANYE HEZUOSHE | — | $83.3K |
| 2026-03-15 | 冻鲶鱼片 | DONG XING SHI LI SHENG BIAN MIN HU ZHU ZU | — | $83.3K |
| 2026-03-12 | 冻鲶鱼片 | TIANJIN SUPU XINCHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | — | $13.9K |
| 2026-03-12 | 冻鲶鱼片 | TIANJIN SUPU XINCHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | — | $24.0K |
| 2026-03-12 | 冻鲶鱼片 | TIANJIN SUPU XINCHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | — | $25.4K |
| 2026-03-12 | 冻鲶鱼片 | TIANJIN SUPU XINCHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | — | $11.2K |