Universco Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UNIVERSCO

2
进口笔数
178
出口笔数
$589.2K
进口金额
$10.99M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $194.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $217.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $199.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $191.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $190.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $355.2K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $284.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $310.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $634.5K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $352.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $453.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $569.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $410.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $580.0K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $486.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $757.2K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $929.1K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $260.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $370.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $455.3K · 7 笔2026-04进口 $589.2K · 2 笔出口 $204.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $194.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $217.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $199.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $191.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $190.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $355.2K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $284.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $310.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $634.5K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $352.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $453.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $569.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $410.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $580.0K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $486.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $757.2K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $929.1K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $260.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $370.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $455.3K · 7 笔2026-04进口 $589.2K · 2 笔出口 $204.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316079616
企查查编码QVNJDJSW6C
成立日期2020-01-02
联系地址26 đường số 01, Khu dân cư Cityland, 99 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNIVERSCO
企业英文名称UNIVERSCO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址232 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không cung cấp dịch vụ kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84966661522
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
030611冷冻岩龙虾
030399冷冻鱼杂碎
030617冷冻虾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$589.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$7.26M
越南53$2.62M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD中国2$589.2K聚酯短纤

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Shunxin Border Residents Mutual Aid Group中国19$1.60M冻鲶鱼片、冷冻虾
Dongxing Shi Haosheng Hushi Trade Professional Cooperative中国12$881.0K冻鲶鱼片
Fangchenggang Fangcheng District Jiahe Border Residents Trade中国9$757.7K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
DONGXING SHI HAOSHENG HUSHI MAOYI ZHUANYE HEZUOSHE10$704.4K冻鲶鱼片
Wantong Haixin International Trade Co., Ltd.中国9$631.6K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Dongxing City Shunxin Border Residents Mutual Aid Group中国9$627.0K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Fangchenggang Fangcheng District Jiahe Border Residents' Trade越南8$586.5K冻鲶鱼片
Tianjin Supu Xincheng International Trade Co., Ltd.越南12$481.7K冻鲶鱼片、冷冻虾
Chenglang Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd.中国11$415.4K冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎
Tianjin Supu Xincheng International Trade Co., Ltd.中国9$364.4K冷冻虾、冻鲶鱼片

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14聚酯短纤CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD中国$97.3K
2026-04-14聚酯短纤CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD中国$97.3K
2026-04-14聚酯短纤CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD中国$25.2K
2026-04-14聚酯短纤CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD中国$25.1K
2026-04-14聚酯短纤CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD中国$25.1K
2026-04-14聚酯短纤CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD中国$25.2K
2026-04-03聚酯短纤CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD中国$24.6K
2026-04-03聚酯短纤CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD中国$24.6K
2026-04-03聚酯短纤CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD中国$98.0K
2026-04-03聚酯短纤CHANFA INTERNATIONAL TRADE (HAINAN) CO., LTD中国$24.5K

出口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18冻鲶鱼片DONGXING SHI HAOSHENG HUSHI MAOYI ZHUANYE HEZUOSHE$83.2K
2026-04-10冻鲶鱼片DONGXING SHI HAOSHENG HUSHI MAOYI ZHUANYE HEZUOSHE$37.8K
2026-04-01冻鲶鱼片DONGXING SHI HAOSHENG HUSHI MAOYI ZHUANYE HEZUOSHE$83.2K
2026-03-25冻鲶鱼片DONG XING SHI LI SHENG BIAN MIN HU ZHU ZU$83.3K
2026-03-22冻鲶鱼片DONGXING SHI HAOSHENG HUSHI MAOYI ZHUANYE HEZUOSHE$83.3K
2026-03-15冻鲶鱼片DONG XING SHI LI SHENG BIAN MIN HU ZHU ZU$83.3K
2026-03-12冻鲶鱼片TIANJIN SUPU XINCHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD$13.9K
2026-03-12冻鲶鱼片TIANJIN SUPU XINCHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD$24.0K
2026-03-12冻鲶鱼片TIANJIN SUPU XINCHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD$25.4K
2026-03-12冻鲶鱼片TIANJIN SUPU XINCHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD$11.2K

相关企业 · 同类产品

Universco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →