WHA IL VINA Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,113 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN WHA IL VINA

1,022
进口笔数
3,113
出口笔数
$110.98M
进口金额
$143.30M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-17
最近出口
100
供应商数
98
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.30M20232024202520262023-10进口 $322.3K · 3 笔出口 $324.5K · 5 笔2023-11进口 $3.21M · 19 笔出口 $2.24M · 50 笔2023-12进口 $795.8K · 9 笔出口 $2.22M · 52 笔2024-01进口 $950.0K · 8 笔出口 $2.24M · 48 笔2024-02进口 $1.23M · 7 笔出口 $2.73M · 52 笔2024-03进口 $1.90M · 11 笔出口 $3.47M · 59 笔2024-04进口 $2.12M · 25 笔出口 $2.08M · 44 笔2024-05进口 $4.11M · 23 笔出口 $2.13M · 60 笔2024-06进口 $733.8K · 15 笔出口 $2.32M · 57 笔2024-07进口 $1.64M · 30 笔出口 $3.03M · 63 笔2024-08进口 $3.95M · 25 笔出口 $2.58M · 58 笔2024-09进口 $774.0K · 11 笔出口 $2.78M · 57 笔2024-10进口 $2.38M · 24 笔出口 $4.52M · 67 笔2024-11进口 $2.14M · 22 笔出口 $2.60M · 49 笔2024-12进口 $2.46M · 25 笔出口 $2.26M · 51 笔2025-01进口 $1.81M · 20 笔出口 $2.48M · 51 笔2025-02进口 $2.86M · 21 笔出口 $3.10M · 60 笔2025-03进口 $2.95M · 33 笔出口 $3.69M · 91 笔2025-04进口 $2.70M · 28 笔出口 $4.04M · 83 笔2025-05进口 $2.50M · 33 笔出口 $3.62M · 79 笔2025-06进口 $3.40M · 29 笔出口 $3.44M · 85 笔2025-07进口 $2.71M · 28 笔出口 $3.48M · 90 笔2025-08进口 $1.74M · 25 笔出口 $4.41M · 75 笔2025-09进口 $1.53M · 18 笔出口 $4.37M · 89 笔2025-10进口 $2.06M · 23 笔出口 $4.71M · 94 笔2025-11进口 $2.74M · 27 笔出口 $4.04M · 100 笔2025-12进口 $4.66M · 31 笔出口 $3.94M · 100 笔2026-01进口 $4.25M · 39 笔出口 $5.25M · 123 笔2026-02进口 $3.88M · 29 笔出口 $3.84M · 87 笔2026-03进口 $3.53M · 36 笔出口 $5.26M · 125 笔2026-04进口 $7.30M · 33 笔出口 $5.16M · 118 笔2026-05进口 $3.82M · 45 笔出口 $4.89M · 123 笔2026-06进口 $4.17M · 44 笔出口 $5.26M · 137 笔2026-07进口 $2.31M · 28 笔出口 $5.47M · 124 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13720232024202520262023-10进口 $322.3K · 3 笔出口 $324.5K · 5 笔2023-11进口 $3.21M · 19 笔出口 $2.24M · 50 笔2023-12进口 $795.8K · 9 笔出口 $2.22M · 52 笔2024-01进口 $950.0K · 8 笔出口 $2.24M · 48 笔2024-02进口 $1.23M · 7 笔出口 $2.73M · 52 笔2024-03进口 $1.90M · 11 笔出口 $3.47M · 59 笔2024-04进口 $2.12M · 25 笔出口 $2.08M · 44 笔2024-05进口 $4.11M · 23 笔出口 $2.13M · 60 笔2024-06进口 $733.8K · 15 笔出口 $2.32M · 57 笔2024-07进口 $1.64M · 30 笔出口 $3.03M · 63 笔2024-08进口 $3.95M · 25 笔出口 $2.58M · 58 笔2024-09进口 $774.0K · 11 笔出口 $2.78M · 57 笔2024-10进口 $2.38M · 24 笔出口 $4.52M · 67 笔2024-11进口 $2.14M · 22 笔出口 $2.60M · 49 笔2024-12进口 $2.46M · 25 笔出口 $2.26M · 51 笔2025-01进口 $1.81M · 20 笔出口 $2.48M · 51 笔2025-02进口 $2.86M · 21 笔出口 $3.10M · 60 笔2025-03进口 $2.95M · 33 笔出口 $3.69M · 91 笔2025-04进口 $2.70M · 28 笔出口 $4.04M · 83 笔2025-05进口 $2.50M · 33 笔出口 $3.62M · 79 笔2025-06进口 $3.40M · 29 笔出口 $3.44M · 85 笔2025-07进口 $2.71M · 28 笔出口 $3.48M · 90 笔2025-08进口 $1.74M · 25 笔出口 $4.41M · 75 笔2025-09进口 $1.53M · 18 笔出口 $4.37M · 89 笔2025-10进口 $2.06M · 23 笔出口 $4.71M · 94 笔2025-11进口 $2.74M · 27 笔出口 $4.04M · 100 笔2025-12进口 $4.66M · 31 笔出口 $3.94M · 100 笔2026-01进口 $4.25M · 39 笔出口 $5.25M · 123 笔2026-02进口 $3.88M · 29 笔出口 $3.84M · 87 笔2026-03进口 $3.53M · 36 笔出口 $5.26M · 125 笔2026-04进口 $7.30M · 33 笔出口 $5.16M · 118 笔2026-05进口 $3.82M · 45 笔出口 $4.89M · 123 笔2026-06进口 $4.17M · 44 笔出口 $5.26M · 137 笔2026-07进口 $2.31M · 28 笔出口 $5.47M · 124 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号3600753794
企查查编码QVN710R9J0
成立日期2005-09-08
联系地址Đường số 2, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN WHA IL VINA
企业英文名称WHA IL VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 2, KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
传真02513568031
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,351.0732亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
550320聚酯短纤
520300已梳棉花
550921聚酯纱线≥85%
520511未梳棉纱
550953涤棉纱线
520512未梳棉纱
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
520612未梳棉纱
520512未梳棉纱
551412涤棉斜纹布
520912未漂白棉斜纹布
520511未梳棉纱
520611未梳棉纱
551211聚酯短纤织物
521119棉混纺机织布
520522精梳棉纱
550953涤棉纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西91$25.75M
美国83$24.38M
中国158$11.02M
印度113$10.83M
澳大利亚19$9.20M
印度尼西亚211$8.10M
越南186$6.74M
土耳其18$4.45M
巴拉圭6$2.84M
阿根廷8$2.40M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2,040$86.22M
中国250$19.00M
孟加拉国200$15.39M
越南383$12.11M
印度尼西亚75$1.65M
新加坡11$207.6K
中国香港6$143.5K
日本6$94.9K
柬埔寨3$69.0K
马来西亚2$37.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WHA IL Industrial Co., Ltd.巴西55$14.72M未梳棉
Wha Il Industrial Co., Ltd.韩国61$13.17M未梳棉、聚酯短纤
WHA IL Industrial Co., Ltd.美国31$8.17M未梳棉
WHA IL Industrial Co., Ltd.中国86$6.94M聚酯短纤、梳理机
Wha Il Industrial Co. Ltd.印度47$5.12M已梳棉花
WHA IL Industrial Co., Ltd.印度尼西亚106$4.23M聚酯纱线≥85%、涤棉纱线
XDD Textile Co., Ltd.越南77$2.81M彩色牛仔布、精梳棉纱
SUNRISE BUMI TEXTILES印度尼西亚68$2.55M人造纤维纱、涤棉纱线
WHA IL Industrial Co., Ltd.泰国40$2.01M聚酯短纤、聚酯纱线≥85%
Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd.越南47$1.27M染色棉针织布、棉毛圈织物

下游采购商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wha Il Industrial Co., Ltd.韩国519$33.19M未梳棉纱、未漂白棉斜纹布
Color & Touch Co., Ltd.越南902$24.07M染色棉针织布、弹性针织布
Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国230$16.39M未梳棉纱、6mm以上针叶木
Suntek Industries Co., Ltd.韩国183$12.41M聚酯短纤织物、涤棉斜纹布
Pacific Knitex Ltd.孟加拉国133$12.00M精梳棉纱、精梳棉纱
Di Dong Il Corp.韩国80$4.21M未梳棉纱、未梳棉纱
Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd.越南155$4.18M精梳棉纱、精梳棉纱
Panko Corporation韩国76$3.39M棉针织T恤及背心、精梳棉纱
Pangrim Co., Ltd.韩国69$1.95M棉平纹布、棉机织布
Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南57$877.8K精梳棉纱、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 1,022)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31已梳棉花Kaushik Cotton Corporation印度$45.2K
2026-07-31已梳棉花Kaushik Cotton Corporation印度$45.2K
2026-07-30已梳棉花Wha Il Industrial Co., Ltd.印度$87.4K
2026-07-30聚酯纱线≥85%Wha Il Industrial Co., Ltd.印度尼西亚$36.6K
2026-07-29精梳棉纱XDD Textile Co., Ltd.越南$79.6K
2026-07-28已梳棉花Wha Il Industrial Co., Ltd.印度$61.1K
2026-07-27聚酯短纤Wha Il Industrial Co., Ltd.中国$67.7K
2026-07-24精梳棉纱SPORTKING INDIA LIMITED印度$79.3K
2026-07-23已梳棉花Wha Il Industrial Co., Ltd.印度$103.6K
2026-07-23未梳棉Wha Il Industrial Co., Ltd.美国$254.7K

出口(共 3,113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-17未梳棉纱Square Fashions Ltd.孟加拉国$57.4K
2026-09-13未梳棉纱Square Fashions Ltd.孟加拉国$28.7K
2026-09-13未梳棉纱Square Fashions Ltd.孟加拉国$33.3K
2026-07-31涤棉斜纹布Ilshin Spinning Co., Ltd.—$6.0K
2026-07-31未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$135.4K
2026-07-31精梳棉纱HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO., LIMITED越南$9.0K
2026-07-31200克以上棉布Ilshin Spinning Co., Ltd.—$6.2K
2026-07-31未梳棉纱Color & Touch Co., Ltd.韩国$11.7K
2026-07-31未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$89.5K
2026-07-31精梳棉纱HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO., LIMITED越南$53.2K

相关企业 · 同类产品

WHA IL VINA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →