WHA IL VINA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,113 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN WHA IL VINA
1,022
进口笔数
3,113
出口笔数
$110.98M
进口金额
$143.30M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-17
最近出口
100
供应商数
98
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600753794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN710R9J0 |
| 成立日期 | 2005-09-08 |
| 联系地址 | Đường số 2, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN WHA IL VINA |
| 企业英文名称 | WHA IL VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 2, KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 传真 | 02513568031 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,351.0732亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 551412 | 涤棉斜纹布 |
| 520912 | 未漂白棉斜纹布 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520611 | 未梳棉纱 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 521119 | 棉混纺机织布 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 91 | $25.75M |
| 美国 | 83 | $24.38M |
| 中国 | 158 | $11.02M |
| 印度 | 113 | $10.83M |
| 澳大利亚 | 19 | $9.20M |
| 印度尼西亚 | 211 | $8.10M |
| 越南 | 186 | $6.74M |
| 土耳其 | 18 | $4.45M |
| 巴拉圭 | 6 | $2.84M |
| 阿根廷 | 8 | $2.40M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2,040 | $86.22M |
| 中国 | 250 | $19.00M |
| 孟加拉国 | 200 | $15.39M |
| 越南 | 383 | $12.11M |
| 印度尼西亚 | 75 | $1.65M |
| 新加坡 | 11 | $207.6K |
| 中国香港 | 6 | $143.5K |
| 日本 | 6 | $94.9K |
| 柬埔寨 | 3 | $69.0K |
| 马来西亚 | 2 | $37.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WHA IL Industrial Co., Ltd. | 巴西 | 55 | $14.72M | 未梳棉 |
| Wha Il Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $13.17M | 未梳棉、聚酯短纤 |
| WHA IL Industrial Co., Ltd. | 美国 | 31 | $8.17M | 未梳棉 |
| WHA IL Industrial Co., Ltd. | 中国 | 86 | $6.94M | 聚酯短纤、梳理机 |
| Wha Il Industrial Co. Ltd. | 印度 | 47 | $5.12M | 已梳棉花 |
| WHA IL Industrial Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 106 | $4.23M | 聚酯纱线≥85%、涤棉纱线 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 77 | $2.81M | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| SUNRISE BUMI TEXTILES | 印度尼西亚 | 68 | $2.55M | 人造纤维纱、涤棉纱线 |
| WHA IL Industrial Co., Ltd. | 泰国 | 40 | $2.01M | 聚酯短纤、聚酯纱线≥85% |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 47 | $1.27M | 染色棉针织布、棉毛圈织物 |
下游采购商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wha Il Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 519 | $33.19M | 未梳棉纱、未漂白棉斜纹布 |
| Color & Touch Co., Ltd. | 越南 | 902 | $24.07M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | 230 | $16.39M | 未梳棉纱、6mm以上针叶木 |
| Suntek Industries Co., Ltd. | 韩国 | 183 | $12.41M | 聚酯短纤织物、涤棉斜纹布 |
| Pacific Knitex Ltd. | 孟加拉国 | 133 | $12.00M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Di Dong Il Corp. | 韩国 | 80 | $4.21M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 155 | $4.18M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Panko Corporation | 韩国 | 76 | $3.39M | 棉针织T恤及背心、精梳棉纱 |
| Pangrim Co., Ltd. | 韩国 | 69 | $1.95M | 棉平纹布、棉机织布 |
| Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | 57 | $877.8K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 1,022)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 已梳棉花 | Kaushik Cotton Corporation | 印度 | $45.2K |
| 2026-07-31 | 已梳棉花 | Kaushik Cotton Corporation | 印度 | $45.2K |
| 2026-07-30 | 已梳棉花 | Wha Il Industrial Co., Ltd. | 印度 | $87.4K |
| 2026-07-30 | 聚酯纱线≥85% | Wha Il Industrial Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $36.6K |
| 2026-07-29 | 精梳棉纱 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $79.6K |
| 2026-07-28 | 已梳棉花 | Wha Il Industrial Co., Ltd. | 印度 | $61.1K |
| 2026-07-27 | 聚酯短纤 | Wha Il Industrial Co., Ltd. | 中国 | $67.7K |
| 2026-07-24 | 精梳棉纱 | SPORTKING INDIA LIMITED | 印度 | $79.3K |
| 2026-07-23 | 已梳棉花 | Wha Il Industrial Co., Ltd. | 印度 | $103.6K |
| 2026-07-23 | 未梳棉 | Wha Il Industrial Co., Ltd. | 美国 | $254.7K |
出口(共 3,113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 | 未梳棉纱 | Square Fashions Ltd. | 孟加拉国 | $57.4K |
| 2026-09-13 | 未梳棉纱 | Square Fashions Ltd. | 孟加拉国 | $28.7K |
| 2026-09-13 | 未梳棉纱 | Square Fashions Ltd. | 孟加拉国 | $33.3K |
| 2026-07-31 | 涤棉斜纹布 | Ilshin Spinning Co., Ltd. | — | $6.0K |
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $135.4K |
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO., LIMITED | 越南 | $9.0K |
| 2026-07-31 | 200克以上棉布 | Ilshin Spinning Co., Ltd. | — | $6.2K |
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | Color & Touch Co., Ltd. | 韩国 | $11.7K |
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $89.5K |
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO., LIMITED | 越南 | $53.2K |