Tri Dung Transport Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 980 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Trí Dũng

503
进口笔数
980
出口笔数
$117.07M
进口金额
$73.56M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-13
最近出口
124
供应商数
104
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.18M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $533.9K · 2 笔出口 $71.3K · 1 笔2023-10进口 $1.17M · 5 笔出口 $258.7K · 4 笔2023-11进口 $839.2K · 5 笔出口 $321.9K · 4 笔2023-12进口 $940.3K · 4 笔出口 $683.6K · 7 笔2024-01进口 $1.05M · 4 笔出口 $569.2K · 9 笔2024-02进口 $1.53M · 5 笔出口 $849.0K · 10 笔2024-03进口 $3.03M · 10 笔出口 $837.6K · 12 笔2024-04进口 $1.62M · 8 笔出口 $492.2K · 6 笔2024-05进口 $3.97M · 10 笔出口 $615.2K · 8 笔2024-06进口 $2.43M · 12 笔出口 $1.52M · 18 笔2024-07进口 $2.31M · 13 笔出口 $2.22M · 30 笔2024-08进口 $3.18M · 13 笔出口 $1.26M · 15 笔2024-09进口 $3.40M · 18 笔出口 $826.1K · 9 笔2024-10进口 $2.53M · 8 笔出口 $976.9K · 13 笔2024-11进口 $2.41M · 10 笔出口 $1.58M · 19 笔2024-12进口 $1.99M · 12 笔出口 $1.09M · 9 笔2025-01进口 $1.18M · 9 笔出口 $939.6K · 12 笔2025-02进口 $3.02M · 13 笔出口 $1.32M · 20 笔2025-03进口 $4.08M · 25 笔出口 $1.33M · 17 笔2025-04进口 $4.49M · 24 笔出口 $1.97M · 21 笔2025-05进口 $3.50M · 13 笔出口 $986.2K · 15 笔2025-06进口 $5.33M · 27 笔出口 $2.74M · 25 笔2025-07进口 $5.76M · 23 笔出口 $2.71M · 41 笔2025-08进口 $3.98M · 9 笔出口 $6.78M · 76 笔2025-09进口 $3.38M · 13 笔出口 $4.99M · 60 笔2025-10进口 $2.59M · 13 笔出口 $4.58M · 58 笔2025-11进口 $3.90M · 18 笔出口 $3.77M · 48 笔2025-12进口 $3.14M · 17 笔出口 $4.52M · 61 笔2026-01进口 $3.61M · 16 笔出口 $3.29M · 50 笔2026-02进口 $3.77M · 14 笔出口 $1.92M · 29 笔2026-03进口 $4.54M · 27 笔出口 $3.59M · 52 笔2026-04进口 $11.18M · 22 笔出口 $3.62M · 60 笔2026-05进口 $3.61M · 21 笔出口 $4.03M · 60 笔2026-06进口 $3.68M · 28 笔出口 $4.27M · 66 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $533.9K · 2 笔出口 $71.3K · 1 笔2023-10进口 $1.17M · 5 笔出口 $258.7K · 4 笔2023-11进口 $839.2K · 5 笔出口 $321.9K · 4 笔2023-12进口 $940.3K · 4 笔出口 $683.6K · 7 笔2024-01进口 $1.05M · 4 笔出口 $569.2K · 9 笔2024-02进口 $1.53M · 5 笔出口 $849.0K · 10 笔2024-03进口 $3.03M · 10 笔出口 $837.6K · 12 笔2024-04进口 $1.62M · 8 笔出口 $492.2K · 6 笔2024-05进口 $3.97M · 10 笔出口 $615.2K · 8 笔2024-06进口 $2.43M · 12 笔出口 $1.52M · 18 笔2024-07进口 $2.31M · 13 笔出口 $2.22M · 30 笔2024-08进口 $3.18M · 13 笔出口 $1.26M · 15 笔2024-09进口 $3.40M · 18 笔出口 $826.1K · 9 笔2024-10进口 $2.53M · 8 笔出口 $976.9K · 13 笔2024-11进口 $2.41M · 10 笔出口 $1.58M · 19 笔2024-12进口 $1.99M · 12 笔出口 $1.09M · 9 笔2025-01进口 $1.18M · 9 笔出口 $939.6K · 12 笔2025-02进口 $3.02M · 13 笔出口 $1.32M · 20 笔2025-03进口 $4.08M · 25 笔出口 $1.33M · 17 笔2025-04进口 $4.49M · 24 笔出口 $1.97M · 21 笔2025-05进口 $3.50M · 13 笔出口 $986.2K · 15 笔2025-06进口 $5.33M · 27 笔出口 $2.74M · 25 笔2025-07进口 $5.76M · 23 笔出口 $2.71M · 41 笔2025-08进口 $3.98M · 9 笔出口 $6.78M · 76 笔2025-09进口 $3.38M · 13 笔出口 $4.99M · 60 笔2025-10进口 $2.59M · 13 笔出口 $4.58M · 58 笔2025-11进口 $3.90M · 18 笔出口 $3.77M · 48 笔2025-12进口 $3.14M · 17 笔出口 $4.52M · 61 笔2026-01进口 $3.61M · 16 笔出口 $3.29M · 50 笔2026-02进口 $3.77M · 14 笔出口 $1.92M · 29 笔2026-03进口 $4.54M · 27 笔出口 $3.59M · 52 笔2026-04进口 $11.18M · 22 笔出口 $3.62M · 60 笔2026-05进口 $3.61M · 21 笔出口 $4.03M · 60 笔2026-06进口 $3.68M · 28 笔出口 $4.27M · 66 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0700464543
企查查编码QVNU6AVUAS
成立日期2010-02-01
联系地址Tổ dân phố Ngô Gia Khảm, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI TRÍ DŨNG
企业英文名称TRI DUNG TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Ngô Gia Khảm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84912444851
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本878亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
520524精梳棉纱
844839机械零件
401699其他硫化橡胶制品
520300已梳棉花
850440静止变流器
520512未梳棉纱
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
400911硫化橡胶管

出口

HS 编码产品
520512未梳棉纱
520514未梳棉纱
520513未梳棉纱
520534未梳棉纱线
520623精梳棉纱
520532未梳棉纱线
520624精梳棉纱
520100未梳棉
520300已梳棉花
520524精梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国185$44.91M
巴西90$27.27M
澳大利亚60$17.82M
马里21$5.35M
印度37$4.35M
科特迪瓦30$3.30M
土耳其11$2.62M
玻利维亚6$2.02M
巴拉圭13$1.71M
尼日利亚6$1.13M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国436$35.24M
孟加拉国199$17.35M
越南49$2.79M
中国香港27$2.16M
新加坡23$2.16M
韩国43$1.59M
巴基斯坦21$1.39M
马来西亚46$1.07M
泰国20$1.06M
印度尼西亚5$707.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 124)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡56$15.63M未梳棉、粗制大豆油
ITG RESOURCES (SINGAPORE) PTE. LTD.17$5.18M未梳棉、橡胶塑料鞋件
Pointer Investment Ltd.中国香港10$4.89M多层涂布纸板、硅含量<99.99%
Pointer Investment (H.K.) Ltd.美国18$4.30M未梳棉
Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd.美国13$3.67M未梳棉
Goetz & Sons, Inc.美国22$2.82M未梳棉、未梳棉纱
Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd.巴西11$2.60M未梳棉
ICT Trading SA瑞士10$2.33M未梳棉
KAVERI EXPORTS印度13$2.15M未梳棉、花岗岩制品
Sterling Cotton Ltd.科特迪瓦20$1.95M未梳棉

下游采购商(共 104)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国145$13.02M未梳棉纱、6mm以上针叶木
Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国118$9.14M未梳棉纱、未梳棉纱
HA Meem Textiles Ltd.孟加拉国35$3.62M未梳棉纱、活性染料
Anhui Time Technology Co., Ltd.中国36$2.98M未梳棉纱、未梳棉纱
Rizvi Fashions Ltd.孟加拉国33$2.87M窄幅弹性织物、精梳棉纱
Sam Ree Dyeing (BD) Ltd.孟加拉国21$2.32M未梳棉纱线、未梳棉纱线
Turag Garments & Hosiery Mills Ltd.孟加拉国28$1.89M染色合成针织布、其他服装配件
Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd.中国28$1.54M低芥酸菜籽油、未梳棉纱
BELMOND INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚46$1.07M未梳棉纱、未梳棉纱
Jungwoo Vina Co., Ltd.韩国20$680.4K精梳棉纱、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 503)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29未梳棉Goetz & Sons, Inc.美国$162.9K
2026-06-27精梳棉纱Shiva Shakti Industries印度$69.7K
2026-06-26未梳棉Faircot SA科特迪瓦$223.0K
2026-06-26未梳棉MEMTEX COTTON MARKETING LLC美国$98.4K
2026-06-26未梳棉Qingdao Holy Honour International Trading Co., Ltd.澳大利亚$100.5K
2026-06-25未梳棉IMC Corporation S.A.科特迪瓦$159.8K
2026-06-25未梳棉Goetz & Sons, Inc.美国$54.6K
2026-06-24梳理机零件Trutzschler Card Clothing GmbH德国$891
2026-06-24梳理机零件Trutzschler Card Clothing GmbH印度$2.5K
2026-06-24梳理机零件Trutzschler Card Clothing GmbH德国$11.4K

出口(共 980)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13未梳棉纱Al-Karam Textile Mills (Private) Ltd.巴基斯坦$0
2026-07-06未梳棉纱Al-Karam Textile Mills (Private) Ltd.巴基斯坦$0
2026-06-30未梳棉纱Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd.中国$79.1K
2026-06-30未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$56.6K
2026-06-30未梳棉纱线Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$55.6K
2026-06-30未梳棉纱HENAN TONGZHOU COTTON TRADE CO., LTD.—$58.7K
2026-06-29未梳棉纱Xiamen C&D Merchandise Co., Ltd.中国$58.1K
2026-06-29未梳棉纱China Ctexic Corp. Corporation中国$40.9K
2026-06-29未梳棉纱Anhui Time Technology Co., Ltd.中国$121.9K
2026-06-27未梳棉纱China Ctexic Corp. Corporation中国$40.9K

相关企业 · 同类产品

Tri Dung Transport Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →