Tri Dung Transport Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 980 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Trí Dũng
503
进口笔数
980
出口笔数
$117.07M
进口金额
$73.56M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-13
最近出口
124
供应商数
104
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700464543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6AVUAS |
| 成立日期 | 2010-02-01 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Ngô Gia Khảm, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI TRÍ DŨNG |
| 企业英文名称 | TRI DUNG TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Ngô Gia Khảm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84912444851 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 878亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 844839 | 机械零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520534 | 未梳棉纱线 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 520532 | 未梳棉纱线 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 185 | $44.91M |
| 巴西 | 90 | $27.27M |
| 澳大利亚 | 60 | $17.82M |
| 马里 | 21 | $5.35M |
| 印度 | 37 | $4.35M |
| 科特迪瓦 | 30 | $3.30M |
| 土耳其 | 11 | $2.62M |
| 玻利维亚 | 6 | $2.02M |
| 巴拉圭 | 13 | $1.71M |
| 尼日利亚 | 6 | $1.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 436 | $35.24M |
| 孟加拉国 | 199 | $17.35M |
| 越南 | 49 | $2.79M |
| 中国香港 | 27 | $2.16M |
| 新加坡 | 23 | $2.16M |
| 韩国 | 43 | $1.59M |
| 巴基斯坦 | 21 | $1.39M |
| 马来西亚 | 46 | $1.07M |
| 泰国 | 20 | $1.06M |
| 印度尼西亚 | 5 | $707.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 124)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 56 | $15.63M | 未梳棉、粗制大豆油 |
| ITG RESOURCES (SINGAPORE) PTE. LTD. | 17 | $5.18M | 未梳棉、橡胶塑料鞋件 | |
| Pointer Investment Ltd. | 中国香港 | 10 | $4.89M | 多层涂布纸板、硅含量<99.99% |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 美国 | 18 | $4.30M | 未梳棉 |
| Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd. | 美国 | 13 | $3.67M | 未梳棉 |
| Goetz & Sons, Inc. | 美国 | 22 | $2.82M | 未梳棉、未梳棉纱 |
| Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd. | 巴西 | 11 | $2.60M | 未梳棉 |
| ICT Trading SA | 瑞士 | 10 | $2.33M | 未梳棉 |
| KAVERI EXPORTS | 印度 | 13 | $2.15M | 未梳棉、花岗岩制品 |
| Sterling Cotton Ltd. | 科特迪瓦 | 20 | $1.95M | 未梳棉 |
下游采购商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | 145 | $13.02M | 未梳棉纱、6mm以上针叶木 |
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | 118 | $9.14M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| HA Meem Textiles Ltd. | 孟加拉国 | 35 | $3.62M | 未梳棉纱、活性染料 |
| Anhui Time Technology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.98M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Rizvi Fashions Ltd. | 孟加拉国 | 33 | $2.87M | 窄幅弹性织物、精梳棉纱 |
| Sam Ree Dyeing (BD) Ltd. | 孟加拉国 | 21 | $2.32M | 未梳棉纱线、未梳棉纱线 |
| Turag Garments & Hosiery Mills Ltd. | 孟加拉国 | 28 | $1.89M | 染色合成针织布、其他服装配件 |
| Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.54M | 低芥酸菜籽油、未梳棉纱 |
| BELMOND INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 46 | $1.07M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Jungwoo Vina Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $680.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 503)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 未梳棉 | Goetz & Sons, Inc. | 美国 | $162.9K |
| 2026-06-27 | 精梳棉纱 | Shiva Shakti Industries | 印度 | $69.7K |
| 2026-06-26 | 未梳棉 | Faircot SA | 科特迪瓦 | $223.0K |
| 2026-06-26 | 未梳棉 | MEMTEX COTTON MARKETING LLC | 美国 | $98.4K |
| 2026-06-26 | 未梳棉 | Qingdao Holy Honour International Trading Co., Ltd. | 澳大利亚 | $100.5K |
| 2026-06-25 | 未梳棉 | IMC Corporation S.A. | 科特迪瓦 | $159.8K |
| 2026-06-25 | 未梳棉 | Goetz & Sons, Inc. | 美国 | $54.6K |
| 2026-06-24 | 梳理机零件 | Trutzschler Card Clothing GmbH | 德国 | $891 |
| 2026-06-24 | 梳理机零件 | Trutzschler Card Clothing GmbH | 印度 | $2.5K |
| 2026-06-24 | 梳理机零件 | Trutzschler Card Clothing GmbH | 德国 | $11.4K |
出口(共 980)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 未梳棉纱 | Al-Karam Textile Mills (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-06 | 未梳棉纱 | Al-Karam Textile Mills (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-30 | 未梳棉纱 | Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $79.1K |
| 2026-06-30 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $56.6K |
| 2026-06-30 | 未梳棉纱线 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $55.6K |
| 2026-06-30 | 未梳棉纱 | HENAN TONGZHOU COTTON TRADE CO., LTD. | — | $58.7K |
| 2026-06-29 | 未梳棉纱 | Xiamen C&D Merchandise Co., Ltd. | 中国 | $58.1K |
| 2026-06-29 | 未梳棉纱 | China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | $40.9K |
| 2026-06-29 | 未梳棉纱 | Anhui Time Technology Co., Ltd. | 中国 | $121.9K |
| 2026-06-27 | 未梳棉纱 | China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | $40.9K |