Minh Tan Construction & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XâY DựNG Và XUấT NHậP KHẩU MINH TâN
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300753620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0KSHES |
| 成立日期 | 2018-06-15 |
| 联系地址 | Lô 39 đường D3, Khu tiểu thủ công nghiệp bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH TÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 236, đường Lê Thanh, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84906200557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 843139 | 机械零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.51M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $626.6K | 其他加工水果、干香菇 |
| Hekou Zhongwei Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $379.1K | 塔式起重机、岩石钻具 |
| Guangzhou Ruixinda Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $186.9K | PVC涂层织物、土方机械零件 |
| Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $184.7K | 岩石钻具、轻质无纺布 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.5K | 糖果、其他鲜切花 |
| Shenzhen Bozhishun Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.2K | 纺织增强橡胶管、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Bozhishun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $3.3K | 土方机械零件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 精炼铜管 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-21 | 液压气压阀门 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $529 |
| 2026-04-21 | 可互换钻具 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $341 |
| 2026-04-21 | 液压气压阀门 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 液压气压阀门 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-21 | 可互换钻具 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-21 | 可互换钻具 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-21 | 可互换钻具 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-21 | 可互换钻具 | GUANGXI BAI KEN SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $297 |