GDT THINH VU TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 紫外线红外线灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT GDT THịNH Vũ
5
进口笔数
0
出口笔数
$176.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901111315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3BBVPP |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Thôn Cảnh Lâm, Xã Tân Việt, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT GDT THỊNH VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cảnh Lâm, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84912165797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851631 | 电吹风 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $176.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHONGQING ACTION TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $176.0K | 紫外线红外线灯、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 农产品干燥机 | CHONGQING ACTION TRADING CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-12-23 | 电吹风 | CHONGQING ACTION TRADING CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-12-23 | 其他家用电动热器 | CHONGQING ACTION TRADING CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-12-23 | 电吹风 | CHONGQING ACTION TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-23 | 电吹风 | CHONGQING ACTION TRADING CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-11-29 | 紫外线红外线灯 | CHONGQING ACTION TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-29 | 紫外线红外线灯 | CHONGQING ACTION TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-29 | 紫外线红外线灯 | CHONGQING ACTION TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-11-29 | 紫外线红外线灯 | CHONGQING ACTION TRADING CO LTD | 中国 | $277 |
| 2025-11-29 | 紫外线红外线灯 | CHONGQING ACTION TRADING CO LTD | 中国 | $214 |