Minh Khang International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 322 笔 · 主营 紫外线红外线灯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Minh Khang
224
进口笔数
322
出口笔数
$752.2K
进口金额
$659.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106835055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURC6H96 |
| 成立日期 | 2015-04-25 |
| 联系地址 | Căn W11910, tòa nhà W1 Vinhomes West Point, lô đất HH đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn W11910, tòa nhà W1 Vinhomes West Point, lô đất HH đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84943383646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853941 | 弧光灯 |
| 900110 | 光缆 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853941 | 弧光灯 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 900110 | 光缆 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854390 | 电气设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 64 | $447.3K |
| 中国 | 99 | $169.0K |
| 英国 | 37 | $99.4K |
| 德国 | 11 | $21.0K |
| 印度 | 4 | $9.0K |
| 日本 | 6 | $4.0K |
| 保加利亚 | 2 | $1.7K |
| 美国 | 1 | $700 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 320 | $658.1K |
| 日本 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unilam Co., Ltd. | 韩国 | 62 | $444.7K | 紫外线红外线灯、放电灯 |
| Shenzhen Light Source Technology Co., Ltd. | 中国 | 50 | $87.8K | 紫外线红外线灯 |
| Baldwin Technology Ltd. | 英国 | 24 | $84.0K | 紫外线红外线灯、其他印刷机零件 |
| ADVANCED STROBE PRODUCTS INC | 中国香港 | 10 | $26.6K | 紫外线红外线灯 |
| Advanced Strobe Products Inc | 美国 | 5 | $25.0K | 紫外线红外线灯、放电灯 |
| UV LIGHT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $12.9K | 紫外线红外线灯、电力控制板 |
| Hoenle UV UK Ltd. | 英国 | 5 | $8.4K | 紫外线红外线灯、放电灯管镇流器 |
| Shanghai Medicines & Health Products Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $7.6K | 其他钢铁管件、非螺纹垫圈 |
| Victory Lighting UK Ltd. | 英国 | 8 | $7.2K | 放电灯、紫外线红外线灯 |
| Arc UV Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $6.6K | 紫外线红外线灯、光缆 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $207.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $65.8K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 40 | $45.6K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 21 | $43.8K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $23.5K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $21.5K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $15.7K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.6K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.8K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $11.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 紫外线红外线灯 | UNILAM CO., LTD | 韩国 | $960 |
| 2026-04-28 | 紫外线红外线灯 | UNILAM CO., LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 紫外线红外线灯 | UNILAM CO., LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 紫外线红外线灯 | SHENZHEN LIGHT SOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 紫外线红外线灯 | UNILAM CO., LTD | 韩国 | $700 |
| 2026-04-28 | 紫外线红外线灯 | UNILAM CO., LTD | 韩国 | $700 |
| 2026-04-28 | 紫外线红外线灯 | UNILAM CO., LTD | 韩国 | $750 |
| 2026-04-28 | 紫外线红外线灯 | SHENZHEN LIGHT SOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 紫外线红外线灯 | UNILAM CO., LTD | 韩国 | $750 |
| 2026-04-28 | 紫外线红外线灯 | UNILAM CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
出口(共 322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 紫外线红外线灯 | ARP VINA CO LTD | 越南 | $396 |
| 2026-04-23 | 紫外线红外线灯 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 紫外线红外线灯 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 紫外线红外线灯 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $831 |
| 2026-04-19 | 紫外线红外线灯 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-19 | 紫外线红外线灯 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-19 | 紫外线红外线灯 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-19 | 紫外线红外线灯 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 紫外线红外线灯 | VIETNAM YOSHIDA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 紫外线红外线灯 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $651 |