Minh Khang International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 322 笔 · 主营 紫外线红外线灯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Minh Khang

224
进口笔数
322
出口笔数
$752.2K
进口金额
$659.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $948 · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-09进口 $10.7K · 3 笔出口 $18.1K · 9 笔2023-10进口 $31.2K · 7 笔出口 $25.2K · 10 笔2023-11进口 $14.3K · 4 笔出口 $10.6K · 6 笔2023-12进口 $18.0K · 3 笔出口 $13.9K · 8 笔2024-01进口 $15.0K · 6 笔出口 $15.2K · 6 笔2024-02进口 $8.4K · 3 笔出口 $8.3K · 6 笔2024-03进口 $10.0K · 4 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-04进口 $14.8K · 5 笔出口 $10.1K · 7 笔2024-05进口 $20.2K · 7 笔出口 $24.0K · 12 笔2024-06进口 $25.1K · 5 笔出口 $31.1K · 12 笔2024-07进口 $10.8K · 4 笔出口 $12.9K · 10 笔2024-08进口 $18.9K · 6 笔出口 $15.0K · 9 笔2024-09进口 $19.9K · 7 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-10进口 $36.2K · 9 笔出口 $32.9K · 14 笔2024-11进口 $17.7K · 7 笔出口 $11.9K · 5 笔2024-12进口 $29.2K · 8 笔出口 $20.7K · 7 笔2025-01进口 $21.7K · 7 笔出口 $19.3K · 7 笔2025-02进口 $26.3K · 7 笔出口 $10.7K · 9 笔2025-03进口 $21.6K · 9 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-04进口 $6.3K · 4 笔出口 $14.5K · 7 笔2025-05进口 $21.2K · 6 笔出口 $10.1K · 5 笔2025-06进口 $17.1K · 6 笔出口 $28.9K · 10 笔2025-07进口 $13.2K · 6 笔出口 $12.4K · 8 笔2025-08进口 $12.6K · 4 笔出口 $16.5K · 9 笔2025-09进口 $14.0K · 5 笔出口 $13.8K · 7 笔2025-10进口 $27.7K · 10 笔出口 $34.3K · 12 笔2025-11进口 $23.6K · 9 笔出口 $14.9K · 7 笔2025-12进口 $11.9K · 6 笔出口 $10.9K · 7 笔2026-01进口 $16.4K · 6 笔出口 $17.3K · 8 笔2026-02进口 $8.4K · 4 笔出口 $18.3K · 9 笔2026-03进口 $18.7K · 5 笔出口 $18.3K · 11 笔2026-04进口 $52.8K · 6 笔出口 $27.2K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $948 · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-09进口 $10.7K · 3 笔出口 $18.1K · 9 笔2023-10进口 $31.2K · 7 笔出口 $25.2K · 10 笔2023-11进口 $14.3K · 4 笔出口 $10.6K · 6 笔2023-12进口 $18.0K · 3 笔出口 $13.9K · 8 笔2024-01进口 $15.0K · 6 笔出口 $15.2K · 6 笔2024-02进口 $8.4K · 3 笔出口 $8.3K · 6 笔2024-03进口 $10.0K · 4 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-04进口 $14.8K · 5 笔出口 $10.1K · 7 笔2024-05进口 $20.2K · 7 笔出口 $24.0K · 12 笔2024-06进口 $25.1K · 5 笔出口 $31.1K · 12 笔2024-07进口 $10.8K · 4 笔出口 $12.9K · 10 笔2024-08进口 $18.9K · 6 笔出口 $15.0K · 9 笔2024-09进口 $19.9K · 7 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-10进口 $36.2K · 9 笔出口 $32.9K · 14 笔2024-11进口 $17.7K · 7 笔出口 $11.9K · 5 笔2024-12进口 $29.2K · 8 笔出口 $20.7K · 7 笔2025-01进口 $21.7K · 7 笔出口 $19.3K · 7 笔2025-02进口 $26.3K · 7 笔出口 $10.7K · 9 笔2025-03进口 $21.6K · 9 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-04进口 $6.3K · 4 笔出口 $14.5K · 7 笔2025-05进口 $21.2K · 6 笔出口 $10.1K · 5 笔2025-06进口 $17.1K · 6 笔出口 $28.9K · 10 笔2025-07进口 $13.2K · 6 笔出口 $12.4K · 8 笔2025-08进口 $12.6K · 4 笔出口 $16.5K · 9 笔2025-09进口 $14.0K · 5 笔出口 $13.8K · 7 笔2025-10进口 $27.7K · 10 笔出口 $34.3K · 12 笔2025-11进口 $23.6K · 9 笔出口 $14.9K · 7 笔2025-12进口 $11.9K · 6 笔出口 $10.9K · 7 笔2026-01进口 $16.4K · 6 笔出口 $17.3K · 8 笔2026-02进口 $8.4K · 4 笔出口 $18.3K · 9 笔2026-03进口 $18.7K · 5 笔出口 $18.3K · 11 笔2026-04进口 $52.8K · 6 笔出口 $27.2K · 11 笔

工商档案

企业注册号0106835055
企查查编码QVNURC6H96
成立日期2015-04-25
联系地址Căn W11910, tòa nhà W1 Vinhomes West Point, lô đất HH đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MINH KHANG
企业英文名称MINH KHANG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn W11910, tòa nhà W1 Vinhomes West Point, lô đất HH đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84943383646
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853949紫外线红外线灯
900190未装配光学元件
392690其他塑料制品
760612铝合金板材
850440静止变流器
853941弧光灯
900110光缆
760692铝合金板材
854390电气设备零件
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
853949紫外线红外线灯
271019非轻质石油
853941弧光灯
900190未装配光学元件
392690其他塑料制品
702000其他玻璃制品
900110光缆
392099其他塑料片材
850440静止变流器
854390电气设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国64$447.3K
中国99$169.0K
英国37$99.4K
德国11$21.0K
印度4$9.0K
日本6$4.0K
保加利亚2$1.7K
美国1$700

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南320$658.1K
日本2$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unilam Co., Ltd.韩国62$444.7K紫外线红外线灯、放电灯
Shenzhen Light Source Technology Co., Ltd.中国50$87.8K紫外线红外线灯
Baldwin Technology Ltd.英国24$84.0K紫外线红外线灯、其他印刷机零件
ADVANCED STROBE PRODUCTS INC中国香港10$26.6K紫外线红外线灯
Advanced Strobe Products Inc美国5$25.0K紫外线红外线灯、放电灯
UV LIGHT ENTERPRISE CO LTD中国台湾6$12.9K紫外线红外线灯、电力控制板
Hoenle UV UK Ltd.英国5$8.4K紫外线红外线灯、放电灯管镇流器
Shanghai Medicines & Health Products Imp. & Exp. Co., Ltd.中国7$7.6K其他钢铁管件、非螺纹垫圈
Victory Lighting UK Ltd.英国8$7.2K放电灯、紫外线红外线灯
Arc UV Co., Ltd.韩国8$6.6K紫外线红外线灯、光缆

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南35$207.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南14$65.8K自粘纸板、瓦楞纸箱
MCNEX VINA Co., Ltd.越南40$45.6K其他塑料制品、通信设备零件
FINE MS VINA Co., Ltd.越南21$43.8K其他锻钢制品、自粘塑料片
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南10$23.5K自粘塑料片、印刷电路
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南34$21.5K音频设备零件、其他塑料制品
Jahwa Vina Co., Ltd.越南21$15.7K其他塑料制品、电动机及零件
Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南10$15.6K自粘塑料片、自粘纸板
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南11$14.8K其他光学元件、其他塑料制品
OptronTec Vina Co., Ltd.越南13$11.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28紫外线红外线灯UNILAM CO., LTD韩国$960
2026-04-28紫外线红外线灯UNILAM CO., LTD韩国$3.9K
2026-04-28紫外线红外线灯UNILAM CO., LTD韩国$3.9K
2026-04-28紫外线红外线灯SHENZHEN LIGHT SOURCE TECHNOLOGY CO LTD中国$3.8K
2026-04-28紫外线红外线灯UNILAM CO., LTD韩国$700
2026-04-28紫外线红外线灯UNILAM CO., LTD韩国$700
2026-04-28紫外线红外线灯UNILAM CO., LTD韩国$750
2026-04-28紫外线红外线灯SHENZHEN LIGHT SOURCE TECHNOLOGY CO LTD中国$3.8K
2026-04-28紫外线红外线灯UNILAM CO., LTD韩国$750
2026-04-28紫外线红外线灯UNILAM CO., LTD韩国$1.7K

出口(共 322)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28紫外线红外线灯ARP VINA CO LTD越南$396
2026-04-23紫外线红外线灯ISCVINA MFG CO LTD越南$3.2K
2026-04-23紫外线红外线灯ISCVINA MFG CO LTD越南$4.4K
2026-04-20紫外线红外线灯OPTRONTEC VINA CO LTD越南$831
2026-04-19紫外线红外线灯SEGYUNG VINA CO LTD越南$632
2026-04-19紫外线红外线灯SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$4.6K
2026-04-19紫外线红外线灯SEGYUNG VINA CO LTD越南$574
2026-04-19紫外线红外线灯SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-15紫外线红外线灯VIETNAM YOSHIDA CO LTD越南$2.0K
2026-04-15紫外线红外线灯JAHWA VINA CO LTD越南$651

相关企业 · 同类产品

Minh Khang International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →