Khang Tien Luck Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 30cm以下合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHANG TIếN LUCK
1
进口笔数
0
出口笔数
$26.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301230924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSH80M9 |
| 成立日期 | 2023-01-12 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Trì Ấp, Xã Hoài Thượng, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHANG TIẾN LUCK |
| 企业英文名称 | KHANG TIEN LUCK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Trì Ấp, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 0936778125 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600330 | 30cm以下合成针织布 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 600538 | 染色合成经编布 |
| 871500 | 婴儿车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $26.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuyi Luyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 无缝钢管、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 婴儿车 | WUYI LUYOU TRADING CO LTD | 中国 | $534 |
| 2024-04-22 | 合成经编织物 | WUYI LUYOU TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-22 | 窄幅化纤针织布 | WUYI LUYOU TRADING CO LTD | 中国 | $623 |
| 2024-04-22 | 染色合成经编布 | WUYI LUYOU TRADING CO LTD | 中国 | $915 |
| 2024-04-22 | 合成经编织物 | WUYI LUYOU TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-22 | 婴儿车 | WUYI LUYOU TRADING CO LTD | 中国 | $330 |
| 2024-04-22 | 染色合成经编布 | WUYI LUYOU TRADING CO LTD | 中国 | $945 |
| 2024-04-22 | 染色合成经编布 | WUYI LUYOU TRADING CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-04-22 | 染色合成经编布 | WUYI LUYOU TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-22 | 染色合成经编布 | WUYI LUYOU TRADING CO LTD | 中国 | $930 |