Dai Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK ĐạI THàNH
25
进口笔数
0
出口笔数
$161.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107319624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03W1C15 |
| 成立日期 | 2016-02-03 |
| 联系地址 | Thôn Nguyên Hanh, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | DAI THANH XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nguyên Hanh, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84985547559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 24 | $154.9K |
| 利比里亚 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dhikirulah Bola Investment Ltd. | 尼日利亚 | 9 | $64.0K | 其他粗加工木材 |
| Richdale International Co., Ltd. | 赞比亚 | 8 | $43.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| MIKMUS Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $25.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Richardnaps Nig. Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $13.9K | 其他粗加工木材 |
| Maruti Overseas Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $10.0K | 其他粗加工木材 |
| Dhikirulah-Bola Investment Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $5.0K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 其他粗加工木材 | DHIKIRULAH BOLA INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $12.4K |
| 2025-08-06 | 其他粗加工木材 | DHIKIRULAH BOLA INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $6.2K |
| 2025-07-31 | 其他粗加工木材 | DHIKIRULAH BOLA INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $12.4K |
| 2024-08-02 | 其他粗加工木材 | DHIKIRULAH BOLA INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $5.8K |
| 2024-08-02 | 其他粗加工木材 | DHIKIRULAH BOLA INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2024-08-02 | 其他粗加工木材 | DHIKIRULAH BOLA INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $5.7K |
| 2024-08-02 | 其他粗加工木材 | DHIKIRULAH BOLA INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2024-08-01 | 其他粗加工木材 | DHIKIRULAH BOLA INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $5.8K |
| 2024-08-01 | 其他粗加工木材 | DHIKIRULAH BOLA INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $5.8K |
| 2024-06-03 | 其他粗加工木材 | MIKMUS NIGERIA LTD | 尼日利亚 | $15.0K |