VIC VIET NAM GLOBAL INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Toàn Cầu Vic Việt Nam
39
进口笔数
0
出口笔数
$2.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106887293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BTYT6R |
| 成立日期 | 2015-06-25 |
| 联系地址 | Số 101/2/1 phố Phú Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TOÀN CẦU VIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIC VIET NAM GLOBAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 101/2/1 phố Phú Đô, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84914699848 |
| 邮箱 | nguyennga10081991@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 31 | $1.67M |
| 德国 | 6 | $235.6K |
| 奥地利 | 1 | $85.2K |
| 比利时 | 1 | $30.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C & L International S.A.S. | 法国 | 13 | $752.6K | 其他粗加工木材 |
| C & L INTERNATIONAL SAS | 比利时 | 13 | $693.8K | 其他粗加工木材 |
| DANUBIA WOOD TRADING GMBH | 德国 | 3 | $160.4K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| INTERNATIONAL WOOD TRADE | 比利时 | 4 | $154.2K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| MOHR INTERNATIONAL GMBH | 德国 | 3 | $143.5K | 其他粗加工木材 |
| Prime Forests N.V. | 法国 | 1 | $60.5K | 其他粗加工木材 |
| BRULAT BOIS SERVICES | 比利时 | 1 | $43.0K | 其他粗加工木材 |
| SCHNEIDER FORST + HOLZ DIRK SCHNEIDER | 比利时 | 1 | $16.9K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他粗加工木材 | C & L International S.A.S. | 法国 | $22.0K |
| 2026-03-20 | 其他粗加工木材 | C & L International S.A.S. | 法国 | $15.9K |
| 2026-03-20 | 其他粗加工木材 | C & L International S.A.S. | 法国 | $0 |
| 2026-02-07 | 其他粗加工木材 | C & L International S.A.S. | 法国 | $7.2K |
| 2026-02-07 | 其他粗加工木材 | C & L International S.A.S. | 法国 | $24.4K |
| 2026-02-02 | 其他粗加工木材 | DANUBIA WOOD TRADING GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2026-02-02 | 其他粗加工木材 | DANUBIA WOOD TRADING GMBH | 德国 | $24.2K |
| 2026-02-02 | 其他粗加工木材 | DANUBIA WOOD TRADING GMBH | 德国 | $11.2K |
| 2026-02-02 | 其他粗加工木材 | DANUBIA WOOD TRADING GMBH | 德国 | $2.1K |
| 2026-01-15 | 其他粗加工木材 | C & L International S.A.S. | 法国 | $9.8K |