Quang Hung Interior Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NộI THấT QUANG HưNG
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$207.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801334413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B6UU5D |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Số 84 phố Thống Nhất, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NỘI THẤT QUANG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84 phố Thống Nhất, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84977805535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $207.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $196.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Netop Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.8K | 印刷电路、绝缘电线 |
| Elite New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | ABS共聚物、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 金属办公设备 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $545 |
| 2026-04-14 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $689 |
| 2026-04-14 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 其他座椅 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $104 |
| 2026-04-14 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $878 |
| 2026-04-14 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $153 |
| 2026-04-14 | 其他座椅 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $152 |
| 2026-04-14 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $224 |
| 2026-04-14 | 金属框架软垫椅 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $176 |