QUANG LIEN PHAT CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảNG LIêN PHáT
17
进口笔数
1
出口笔数
$55.4K
进口金额
$4.0K
出口金额
2025-08-25
最近进口
2023-01-13
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315965347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR2VWYB |
| 成立日期 | 2019-10-17 |
| 联系地址 | 357/39/13 Tân Hòa Đông, Khu phố 13, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG LIÊN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 357/39/13 Tân Hòa Đông, Khu phố 13, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848330 | 轴承座 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $25.1K |
| 泰国 | 11 | $20.4K |
| 日本 | 4 | $9.9K |
| 中国台湾 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG XUSI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $24.0K | 8477机器零件、其他功能机器 |
| SMC CORP ORATION LTD | 泰国 | 12 | $21.5K | 8477机器零件、吹塑机 |
| Star Denki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $9.5K | 电力控制板 |
| HIKOU ENTERPRISE CO LTD | 日本 | 1 | $410 | 电力控制板、处理器及控制器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ASIA PRAMULIA | 印度尼西亚 | 1 | $4.0K | 初级形态PET、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 8477机器零件 | SMC CORP ORATION LTD | 泰国 | $4.3K |
| 2025-08-25 | 其他功能机器 | GUANGDONG XUSI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-07-24 | 气动直线发动机 | SMC CORP ORATION LTD | 泰国 | $440 |
| 2025-06-06 | 电力控制板 | STAR DENSHI CO LTD | 日本 | $595 |
| 2025-06-06 | 电力控制板 | STAR DENSHI CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-06-06 | 电力控制板 | STAR DENSHI CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-01-07 | 气动直线发动机 | SMC CORP ORATION LTD | 泰国 | $300 |
| 2024-11-21 | 切割刀片 | SMC CORP ORATION LTD | 泰国 | $125 |
| 2024-11-21 | 气动直线发动机 | SMC CORP ORATION LTD | 泰国 | $300 |
| 2024-10-04 | 轴承座 | SMC CORP ORATION LTD | 泰国 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 电力控制板 | PT ASIA PRAMULIA | 印度尼西亚 | $4.0K |