AKV Investment Trade Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 鲜西瓜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU AKV
7
进口笔数
28
出口笔数
$41.0K
进口金额
$755.0K
出口金额
2024-11-10
最近进口
2024-04-24
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300423083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE3BTTD |
| 成立日期 | 2010-06-08 |
| 联系地址 | Lô số 4, đường Trần Quang Khải, Cụm Công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AKV |
| 企业英文名称 | AKV IMPORT AND EXPORT TRADE INVESTMENT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 4, đường Trần Quang Khải, Cụm Công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Khai thác, sản xuất, chế biến cát, đá, sỏi, gạch, ngói các loại; Cho thuê kho bãi chứa hàng hóa; Dịch vụ bốc xếp hàng hóa; Mua bán xe ô tô cũ, mới các loại; Mua bán và xuất nhập khẩu hoa tươi cây cảnh (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4220 - Xây dựng công trình công ích 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84987489999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $41.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $570.3K |
| 越南 | 16 | $184.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yelongxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $41.0K | 非瓷质陶瓷制品、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $322.5K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Yifeng Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $238.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $67.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Tongchang Trading Co., Ltd. | 越南 | 12 | $55.5K | 鲜西瓜、鲜榴莲 |
| Hekou Yifeng Commercial & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Henglong Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.7K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Hekou Tongchang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 鲜西瓜、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-10 | 其他泡沫塑料 | SHENZHEN YELONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-11-10 | 其他泡沫塑料 | SHENZHEN YELONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-03-07 | 其他泡沫塑料 | SHENZHEN YELONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-03-07 | 其他泡沫塑料 | SHENZHEN YELONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-03-01 | 其他泡沫塑料 | SHENZHEN YELONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-02-23 | 其他泡沫塑料 | SHENZHEN YELONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-12-07 | 其他泡沫塑料 | SHENZHEN YELONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-10-12 | 其他泡沫塑料 | SHENZHEN YELONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-08-14 | 其他泡沫塑料 | SHENZHEN YELONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 鲜菊花 | HEKOU HENGLONG TRADING CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-04-23 | 鲜菊花 | HEKOU HENGLONG TRADING CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2024-04-14 | 鲜榴莲 | HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 越南 | $52.5K |
| 2024-04-14 | 鲜榴莲 | HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-04-14 | 鲜榴莲 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2024-04-14 | 鲜榴莲 | HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $48.8K |
| 2024-04-14 | 鲜榴莲 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $35.7K |
| 2024-04-14 | 鲜榴莲 | HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-04-13 | 鲜榴莲 | HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-04-13 | 鲜榴莲 | HEKOU YIFENG COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $15.1K |