The One Furniture Trading & Manufacturing Joint Stock Company - Binh Duong Branch
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT NộI THấT THE ONE BìNH DươNG
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$404.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100385089-007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQB0HPES |
| 成立日期 | 2010-03-29 |
| 联系地址 | Lô A8, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NỘI THẤT THE ONE BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THE ONE FURNITURE TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY – BINH DUONG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô A8, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02743815129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 46 | $329.7K |
| 美国 | 5 | $65.8K |
| 越南 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sdeoung Phally | 柬埔寨 | 17 | $164.7K | 木制办公家具、可调转椅 |
| New Design Concepts | 美国 | 5 | $65.8K | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Ms Bou Dary | 柬埔寨 | 6 | $49.6K | 非办公金属家具、木制办公家具 |
| Asian Furniture Co. | 柬埔寨 | 5 | $28.8K | 可调转椅、木制办公家具 |
| A.S. Inter Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $23.4K | 可调转椅、金属办公家具 |
| Seng Hua Hong Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $19.4K | 金属框架软垫椅、金属办公家具 |
| Sdeoung Phally | 越南 | 1 | $9.2K | 金属保险箱 |
| S.A Solutions Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $6.7K | 940130、可调转椅 |
| VS FURNITURE & SAFES CO., LTD | 柬埔寨 | 1 | $4.5K | 木制办公家具 |
| Kheng Chomnap | 柬埔寨 | 2 | $3.8K | 木制办公家具、可调转椅 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 金属框架软垫椅 | ASIAN FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 木制转椅 | ASIAN FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $165 |
| 2026-03-23 | 可调转椅 | ASIAN FURNITURE CO LTD | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-03-11 | 木制办公家具 | VS FURNITURE & SAFES CO., LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2026-03-11 | 木制办公家具 | VS FURNITURE & SAFES CO., LTD | 柬埔寨 | $553 |
| 2026-03-11 | 木制办公家具 | VS FURNITURE & SAFES CO., LTD | 柬埔寨 | $672 |
| 2026-01-20 | 金属框架软垫椅 | SDEOUNG PHALLY | 柬埔寨 | $368 |
| 2026-01-20 | 金属框架软垫椅 | SDEOUNG PHALLY | 柬埔寨 | $368 |
| 2026-01-20 | 可调转椅 | SDEOUNG PHALLY | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-01-20 | 木制办公家具 | SDEOUNG PHALLY | 柬埔寨 | $337 |