VIETNAM CLEAN ROSES PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 磁铁及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT Và THươNG MạI CLEAN ROSES VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$3.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108884643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KES9K2 |
| 成立日期 | 2019-09-04 |
| 联系地址 | Số 248, ngõ 23, thôn Thống Nhất, Xã Đông Lỗ, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CLEAN ROSES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM CLEAN ROSES PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 248, ngõ 23, thôn Thống Nhất, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84982743809 |
| 邮箱 | cleanrose2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.2K |
| 印度 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lachoi Scientific Instrument (Shaoxing) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.5K | 混合机、其他离心机 |
| Shiv Dial Sud & Sons | 印度 | 1 | $1.3K | 教学演示仪器、其他实验室玻璃器皿 |
| ELK (Wuhan) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $699 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | ELK (Wuhan) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | ELK (Wuhan) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | ELK (Wuhan) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | ELK (Wuhan) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | ELK (Wuhan) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $188 |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | ELK (Wuhan) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | ELK (Wuhan) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | ELK (Wuhan) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-06-16 | 其他实验室玻璃器皿 | Shiv Dial Sud & Sons | 印度 | $785 |
| 2026-06-16 | 其他实验室玻璃器皿 | Shiv Dial Sud & Sons | 印度 | $166 |