Lan Huong Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế QUANG CHâU
25
进口笔数
0
出口笔数
$40.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802525125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KPPARX |
| 成立日期 | 2018-01-22 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Lương, Xã Yên Tâm, Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ QUANG CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 33, TL 518, Thôn Lương Lợi, Xã Yên Phú, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84971172022 |
| 邮箱 | info@quangchau.com.vn |
| 官网 | quangchau.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 851020 | 电动理发剪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $18.2K |
| 德国 | 3 | $10.3K |
| 日本 | 7 | $7.3K |
| 美国 | 3 | $2.3K |
| 波兰 | 1 | $1.7K |
| 韩国 | 3 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Bewell Baby Products Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.6K | 其他座椅 |
| Albert Kerbl GmbH | 德国 | 3 | $10.6K | 动物鞍具、其他塑料制品 |
| Kyowa Co., Ltd. | 日本 | 5 | $4.7K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
| Mountz, Inc. | 美国 | 2 | $2.2K | 气动工具零件、可调扳手 |
| Shenzhen Xuanfeng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 喷枪、带接头绝缘电线 |
| Milkbar Europe Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $1.7K | 硫化橡胶医疗用品、塑料容器 |
| Jarvis Machinery Mfg. (Beijing) Corp. | 中国 | 2 | $1.5K | 其他钢铁制品、肉类家禽加工机 |
| Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.4K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Komatsukouki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 钳子镊子、金属加工机刀 |
| Icares Korea | 韩国 | 3 | $731 | 非旋转气动手工具、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他座椅 | NINGBO BEWELL BABY PRODUCTS MFG CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-16 | 其他座椅 | NINGBO BEWELL BABY PRODUCTS MFG CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-16 | 其他座椅 | NINGBO BEWELL BABY PRODUCTS MFG CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-16 | 其他座椅 | NINGBO BEWELL BABY PRODUCTS MFG CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-16 | 其他座椅 | NINGBO BEWELL BABY PRODUCTS MFG CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-03 | 其他座椅 | NINGBO BEWELL BABY PRODUCTS MFG CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-02-03 | 其他座椅 | NINGBO BEWELL BABY PRODUCTS MFG CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-02-03 | 其他座椅 | NINGBO BEWELL BABY PRODUCTS MFG CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-02-03 | 其他座椅 | NINGBO BEWELL BABY PRODUCTS MFG CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-02-03 | 其他座椅 | NINGBO BEWELL BABY PRODUCTS MFG CO LTD | 中国 | $34 |