Lan Huong Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế QUANG CHâU

25
进口笔数
0
出口笔数
$40.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $853 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $177 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $853 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $177 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2802525125
企查查编码QVN0KPPARX
成立日期2018-01-22
联系地址Thôn Mỹ Lương, Xã Yên Tâm, Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ QUANG CHÂU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址SN 33, TL 518, Thôn Lương Lợi, Xã Yên Phú, Thanh Hóa
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84971172022
邮箱info@quangchau.com.vn
官网quangchau.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
401699其他硫化橡胶制品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
842549非液压车辆千斤顶
851020电动理发剪
853650其他电气开关
854449绝缘电线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$18.2K
德国3$10.3K
日本7$7.3K
美国3$2.3K
波兰1$1.7K
韩国3$1.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Bewell Baby Products Mfg. Co., Ltd.中国2$13.6K其他座椅
Albert Kerbl GmbH德国3$10.6K动物鞍具、其他塑料制品
Kyowa Co., Ltd.日本5$4.7K其他电气开关、非泡沫橡胶密封件
Mountz, Inc.美国2$2.2K气动工具零件、可调扳手
Shenzhen Xuanfeng Electronic Technology Co., Ltd.中国2$1.7K喷枪、带接头绝缘电线
Milkbar Europe Sp. z o.o.波兰1$1.7K硫化橡胶医疗用品、塑料容器
Jarvis Machinery Mfg. (Beijing) Corp.中国2$1.5K其他钢铁制品、肉类家禽加工机
Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本1$1.4K其他电气开关、其他电路开关装置
Komatsukouki Co., Ltd.日本1$1.1K钳子镊子、金属加工机刀
Icares Korea韩国3$731非旋转气动手工具、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他座椅NINGBO BEWELL BABY PRODUCTS MFG CO LTD中国$2.1K
2026-03-16其他座椅NINGBO BEWELL BABY PRODUCTS MFG CO LTD中国$3.1K
2026-03-16其他座椅NINGBO BEWELL BABY PRODUCTS MFG CO LTD中国$3.4K
2026-03-16其他座椅NINGBO BEWELL BABY PRODUCTS MFG CO LTD中国$3.5K
2026-03-16其他座椅NINGBO BEWELL BABY PRODUCTS MFG CO LTD中国$1.3K
2026-02-03其他座椅NINGBO BEWELL BABY PRODUCTS MFG CO LTD中国$50
2026-02-03其他座椅NINGBO BEWELL BABY PRODUCTS MFG CO LTD中国$20
2026-02-03其他座椅NINGBO BEWELL BABY PRODUCTS MFG CO LTD中国$62
2026-02-03其他座椅NINGBO BEWELL BABY PRODUCTS MFG CO LTD中国$11
2026-02-03其他座椅NINGBO BEWELL BABY PRODUCTS MFG CO LTD中国$34

相关企业 · 同类产品

Lan Huong Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →