Prime International Import Export & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SCG HOME VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$59.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104397416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9C86HJF |
| 成立日期 | 2010-01-18 |
| 联系地址 | Xóm Phổ, Xã Quất Lưu, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCG HOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SCG HOME VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Phổ, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02113888368 |
| 传真 | 02113886368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,317.3836亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $54.1K |
| 中国 | 2 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sofa House 1998 Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $28.5K | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
| Bathroom Design I Spa Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $20.1K | 阀门龙头、其他塑料洁具 |
| Siam Manor Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 其他水泥制品、不锈钢洗涤槽 |
| Textile Gallery Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $5.1K | 化纤床品、染色化纤棉布 |
| Siam Manor Group Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $398 | 不锈钢洗涤槽、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 家具配件 | Textile Gallery Co., Ltd. | 泰国 | $24 |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | Textile Gallery Co., Ltd. | 泰国 | $151 |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | Textile Gallery Co., Ltd. | 泰国 | $151 |
| 2026-04-02 | 家具配件 | Textile Gallery Co., Ltd. | 泰国 | $24 |
| 2026-04-02 | 簇绒化纤地毯 | Textile Gallery Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-02 | 簇绒化纤地毯 | Textile Gallery Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-03-20 | 软垫木座椅 | SOFA HOUSE 1998 CO LTD | 泰国 | $631 |
| 2026-03-20 | 卧室木家具 | SOFA HOUSE 1998 CO LTD | 泰国 | $675 |
| 2026-03-20 | 金属框架软垫椅 | SOFA HOUSE 1998 CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-03-20 | 软垫木座椅 | SOFA HOUSE 1998 CO LTD | 泰国 | $1.3K |