Cap Hat Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mũ NóN VIệT NAM
140
进口笔数
88
出口笔数
$577.4K
进口金额
$1.95M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
8
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316274430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5E25BX0 |
| 成立日期 | 2020-05-19 |
| 联系地址 | 204 đường Tân Thới Nhất 8, Khu phố 6, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MŨ NÓN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAP HAT VIET NAM COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 204 đường Tân Thới Nhất 8, Khu phố 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 580810 | 编带 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 650700 | 帽子配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 85 | $467.7K |
| 中国 | 24 | $42.3K |
| 中国台湾 | 8 | $38.1K |
| 日本 | 16 | $19.7K |
| 越南 | 2 | $5.5K |
| 意大利 | 2 | $2.8K |
| 中国香港 | 3 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 72 | $1.61M |
| 越南 | 3 | $58.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Core Corp. Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 77 | $414.7K | 印刷标签、非织造标签 |
| THE CORE CORP CO., LTD | 韩国 | 10 | $53.2K | 塑料涂层织物、非织造标签 |
| THE CORE CORP ORATION CO LTD | 中国台湾 | 8 | $38.1K | 塑料涂层织物、聚酯长丝织物 |
| The Core Corporation Co., Ltd. | 中国 | 22 | $33.4K | 染色尼龙织物、塑料涂层织物 |
| The Core Corp. Corporation Co., Ltd. | 日本 | 14 | $19.5K | 机织标签、非织造标签 |
| The Core Corp. Corporation Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| The Core Corp. Corporation Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $2.8K | 棉絮制品、人造纤维絮胎 |
| THE CORE CORP ORATION CO LTD | 中国香港 | 4 | $1.8K | 印刷标签、染色尼龙织物 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Core Corp. Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $1.01M | 针织头饰、25-70克非织造布 |
| The Core Inc. | 韩国 | 25 | $404.8K | 针织头饰、瓦楞纸板 |
| THE CORE CORP CO., LTD | 10 | $218.7K | 针织头饰 | |
| Elite Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $88.1K | 针织头饰、帽子配件 |
| ELITE CO.,LTD | 2 | $63.7K | 针织头饰 | |
| Elite Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.0K | 针织头饰、帽子配件 |
| Avodah Co., Ltd. | 越南 | 6 | $41.3K | 棉针织服装、男式化纤裤 |
| THE CORE CORP CO., LTD | 韩国 | 1 | $28.8K | 化纤连衣裙 |
| GPA Global | 韩国 | 2 | $9.7K | 男式非针织服装、女式纺织服装 |
| The Core Inc. | 越南 | 2 | $9.0K | 针织头饰、重型无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | THE CORE CORP CO., LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 编带 | THE CORE CORP CO., LTD | 韩国 | $360 |
| 2026-04-28 | 编带 | THE CORE CORP CO., LTD | 韩国 | $360 |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | THE CORE CORP CO., LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | THE CORE CORP CO., LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | THE CORE CORP CO., LTD | 韩国 | $280 |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | THE CORE CORP CO., LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 其他服装配件 | THE CORE CORP CO., LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | THE CORE CORP CO., LTD | 韩国 | $280 |
| 2026-04-24 | 其他服装配件 | THE CORE CORP CO., LTD | 韩国 | $1.1K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 针织头饰 | ELITE CO.,LTD | — | $53.8K |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | ELITE CO.,LTD | — | $3.5K |
| 2026-04-20 | 针织头饰 | ELITE CO.,LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-20 | 针织头饰 | ELITE CO.,LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-20 | 针织头饰 | ELITE CO.,LTD | — | $720 |
| 2026-04-20 | 针织头饰 | ELITE CO.,LTD | — | $1.1K |
| 2026-03-19 | 针织头饰 | THE CORE CORP CO., LTD | — | $69.2K |
| 2026-03-13 | 化纤连衣裙 | THE CORE CORP CO., LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-03-13 | 化纤连衣裙 | THE CORE CORP CO., LTD | 韩国 | $22.5K |
| 2026-03-11 | 针织头饰 | THE CORE CORP CO., LTD | — | $6.3K |