Thuan Thanh Dat Interior Corporation
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT THUậN THàNH ĐạT
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$59.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313841674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF8DKX3 |
| 成立日期 | 2016-06-03 |
| 联系地址 | 37/23/9 Hồ Văn Long, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT THUẬN THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THUAN THANH DAT INTERIOR CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 37/23/9 Hồ Văn Long, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84906785337 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $13.8K |
| 西班牙 | 1 | $8.9K |
| 中国台湾 | 1 | $6.2K |
| 美国 | 3 | $6.1K |
| 马尔代夫 | 1 | $6.0K |
| 牙买加 | 1 | $1.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.5K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
| 英国 | 1 | $800 |
| 葡萄牙 | 1 | $75 |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carlton Burkhart | 西班牙 | 1 | $8.9K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| MR TU KING CHIEH | 中国台湾 | 1 | $6.2K | 其他钢铁结构体 |
| The Finns Pvt. | 马尔代夫 | 1 | $6.0K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Empress Enterprises Pty Ltd | 越南 | 1 | $5.2K | 其他钢铁结构体 |
| J & J Services | 1 | $3.6K | 其他钢铁结构体 | |
| Vincent Tran | 越南 | 1 | $2.9K | 其他钢铁结构体 |
| Mid West Construction, LLC | 美国 | 1 | $2.8K | 其他塑料建材 |
| JULIE WONG | 1 | $2.3K | 其他钢铁结构体 | |
| Mid West Construction, LLC | 越南 | 1 | $1.9K | 其他钢铁结构体 |
| MICHELE COULIBALY | 1 | $1.9K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁结构体 | BOGDAN CAMENSCHI | — | $863 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁结构体 | MICHELE COULIBALY | — | $1.9K |
| 2026-03-16 | 其他钢铁结构体 | JULIE WONG | — | $2.3K |
| 2026-03-16 | 金属框架座椅 | JULIE WONG | 加拿大 | $0 |
| 2026-03-05 | 其他钢铁结构体 | TROY SYMONDS | — | $1.4K |
| 2026-02-07 | 钢铁门窗 | AL NOUREDDINI | — | $928 |
| 2026-01-09 | 其他钢铁结构体 | MR. TU - KING CHIEH | — | $960 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁结构体 | MS. AYAZUR RAHMAN | — | $1.2K |
| 2025-12-03 | 其他钢铁结构体 | — | 牙买加 | $1.7K |
| 2025-11-04 | 金属框架座椅 | KERSTIN STOOF | 德国 | $1.4K |