Thuan Thanh Dat Interior Corporation

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT THUậN THàNH ĐạT

0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$59.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $279 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $928 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $279 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $928 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313841674
企查查编码QVNAF8DKX3
成立日期2016-06-03
联系地址37/23/9 Hồ Văn Long, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT THUẬN THÀNH ĐẠT
企业英文名称THUAN THANH DAT INTERIOR CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址37/23/9 Hồ Văn Long, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84906785337
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本38.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
730830钢铁门窗
940179金属框架座椅
740721黄铜条杆
392590其他塑料建材
722090不锈钢平板轧材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$13.8K
西班牙1$8.9K
中国台湾1$6.2K
美国3$6.1K
马尔代夫1$6.0K
牙买加1$1.7K
澳大利亚2$1.5K
德国1$1.4K
英国1$800
葡萄牙1$75

贸易伙伴

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carlton Burkhart西班牙1$8.9K钢铁门窗、其他钢铁结构体
MR TU KING CHIEH中国台湾1$6.2K其他钢铁结构体
The Finns Pvt.马尔代夫1$6.0K钢铁门窗、其他钢铁结构体
Empress Enterprises Pty Ltd越南1$5.2K其他钢铁结构体
J & J Services1$3.6K其他钢铁结构体
Vincent Tran越南1$2.9K其他钢铁结构体
Mid West Construction, LLC美国1$2.8K其他塑料建材
JULIE WONG1$2.3K其他钢铁结构体
Mid West Construction, LLC越南1$1.9K其他钢铁结构体
MICHELE COULIBALY1$1.9K其他钢铁结构体

近期贸易明细

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他钢铁结构体BOGDAN CAMENSCHI—$863
2026-04-08其他钢铁结构体MICHELE COULIBALY—$1.9K
2026-03-16其他钢铁结构体JULIE WONG—$2.3K
2026-03-16金属框架座椅JULIE WONG加拿大$0
2026-03-05其他钢铁结构体TROY SYMONDS—$1.4K
2026-02-07钢铁门窗AL NOUREDDINI—$928
2026-01-09其他钢铁结构体MR. TU - KING CHIEH—$960
2026-01-05其他钢铁结构体MS. AYAZUR RAHMAN—$1.2K
2025-12-03其他钢铁结构体—牙买加$1.7K
2025-11-04金属框架座椅KERSTIN STOOF德国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Thuan Thanh Dat Interior Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →