Happy Group Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAPPY GROUP VIETNAM
4
进口笔数
8
出口笔数
$399
进口金额
$281.1K
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-02-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314440273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DSDGAQ |
| 成立日期 | 2017-06-02 |
| 联系地址 | 48 Cao Đức Lân, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAPPY GROUP VIETNAM |
| 企业英文名称 | HAPPY GROUP VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 48 Cao Đức Lân, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6312 - Cổng thông tin 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84903902525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 961511 | 塑料梳子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $399 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $281.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fromm International | 美国 | 3 | $334 | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| Fromm International | 中国 | 2 | $51 | 带框玻璃镜、橡塑帽类 |
| Water Tech Corp | 美国 | 1 | $14 | 其他吸尘器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fromm International Inc. | 美国 | 8 | $281.1K | 剪刀及刀片、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 带框玻璃镜 | FROMM INTERNATIONAL | 中国 | $10 |
| 2026-01-14 | 扫帚刷子 | FROMM INTERNATIONAL | 中国 | $5 |
| 2025-11-15 | 其他塑纺箱盒 | WATER TECH CORP | 中国 | $14 |
| 2025-09-09 | 其他塑纺箱盒 | FROMM INTERNATIONAL | 中国 | $51 |
| 2024-07-30 | 其他塑纺箱盒 | FROMM INTERNATIONAL | 中国 | $68 |
| 2024-07-30 | 塑纺容器 | FROMM INTERNATIONAL | 中国 | $6 |
| 2024-07-30 | 其他塑纺箱盒 | FROMM INTERNATIONAL | 中国 | $31 |
| 2024-07-30 | 塑料梳子 | FROMM INTERNATIONAL | 中国 | $6 |
| 2024-07-30 | 其他塑纺箱盒 | FROMM INTERNATIONAL | 中国 | $19 |
| 2024-07-30 | 其他塑纺箱盒 | FROMM INTERNATIONAL | 中国 | $27 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 塑纺容器 | Fromm International Inc. | 美国 | $6.5K |
| 2026-02-06 | 塑纺容器 | Fromm International Inc. | 美国 | $1.6K |
| 2026-02-06 | 塑纺容器 | Fromm International Inc. | 美国 | $9.9K |
| 2026-02-06 | 塑纺容器 | Fromm International Inc. | 美国 | $10.2K |
| 2026-02-02 | 塑纺容器 | Fromm International Inc. | 美国 | $25.3K |
| 2026-02-02 | 塑纺容器 | Fromm International Inc. | 美国 | $5.2K |
| 2026-02-02 | 纸基研磨料 | Fromm International Inc. | 美国 | $9.8K |
| 2025-10-23 | 塑纺容器 | Fromm International Inc. | 美国 | $3.4K |
| 2025-10-23 | 塑纺容器 | Fromm International Inc. | 美国 | $31.7K |
| 2025-10-23 | 塑纺容器 | Fromm International Inc. | 美国 | $1.2K |