Beautiful Life Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Cuộc Sống Tươi Đẹp
36
进口笔数
0
出口笔数
$496.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313748259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KK2EVG |
| 成立日期 | 2016-04-09 |
| 联系地址 | 230 Ter Đường Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CUỘC SỐNG TƯƠI ĐẸP |
| 企业英文名称 | BEAUTIFUL LIFE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 191 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842871026899 |
| 邮箱 | info@ipretty.vn |
| 官网 | www.ipretty.vn |
| 传真 | +842862904982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 21 | $384.2K |
| 韩国 | 11 | $82.6K |
| 中国 | 3 | $29.3K |
| 德国 | 1 | $846 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carmado S.L. | 西班牙 | 14 | $273.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Carmado | 西班牙 | 6 | $96.2K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Ultra V Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $82.6K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Bloomage Biotechnology Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 天然聚合物、其他有机硫化合物 |
| French Laboratoire S.L. | 西班牙 | 1 | $14.1K | 其他护肤品 |
| Jiangsu Zhongsheng Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 外科缝合针、其他塑料制品 |
| Meddrop Biomedical Technologies GmbH | 德国 | 1 | $846 | 其他护肤品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | CARMADO SL | 西班牙 | $62 |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | CARMADO SL | 西班牙 | $4.2K |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | CARMADO SL | 西班牙 | $2.3K |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | CARMADO SL | 西班牙 | $1.4K |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | CARMADO SL | 西班牙 | $5.2K |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | CARMADO SL | 西班牙 | $2.3K |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | CARMADO SL | 西班牙 | $4.2K |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | CARMADO SL | 西班牙 | $1.4K |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | CARMADO SL | 西班牙 | $5.2K |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | CARMADO SL | 西班牙 | $7.9K |