Hansung E Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hansung E Việt Nam
81
进口笔数
1
出口笔数
$8.09M
进口金额
$7.3K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2024-05-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313269922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NR7Q8X |
| 成立日期 | 2015-05-19 |
| 联系地址 | 16 Cao Đức Lân, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANSUNG E VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANSUNG E VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Cao Đức Lân, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842873036362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 681490 | 云母制品 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 81 | $8.09M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APR Co., Ltd. | 韩国 | 69 | $7.86M | 其他护肤品、指甲护理制剂 |
| Hansung E-Business Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $224.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Jinny Kang | 韩国 | 1 | $1.9K | 其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jstar Cargo Export & Import Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 皮肤清洁剂 | A.P.R | 韩国 | $84 |
| 2026-02-04 | 治疗按摩器具 | A.P.R | 韩国 | $488 |
| 2026-02-04 | 治疗按摩器具 | A.P.R | 韩国 | $16.3K |
| 2026-02-04 | 其他芳香制剂 | A.P.R | 韩国 | $651 |
| 2026-02-04 | 其他护肤品 | A.P.R | 韩国 | $7.3K |
| 2026-02-04 | 其他芳香制剂 | A.P.R | 韩国 | $8.5K |
| 2026-02-04 | 其他护肤品 | A.P.R | 韩国 | $6.1K |
| 2026-02-04 | 其他护肤品 | A.P.R | 韩国 | $2.0K |
| 2026-02-04 | 皮肤清洁剂 | A.P.R | 韩国 | $1.2K |
| 2026-02-04 | 其他护肤品 | A.P.R | 韩国 | $7.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 其他芳香制剂 | JSTAR CARGO EXPORT & IMPORT CO LTD | 越南 | $740 |
| 2024-05-07 | 其他护肤品 | JSTAR CARGO EXPORT & IMPORT CO LTD | 越南 | $627 |
| 2024-05-07 | 其他芳香制剂 | JSTAR CARGO EXPORT & IMPORT CO LTD | 越南 | $341 |
| 2024-05-07 | 其他护肤品 | JSTAR CARGO EXPORT & IMPORT CO LTD | 越南 | $775 |
| 2024-05-07 | 其他护肤品 | JSTAR CARGO EXPORT & IMPORT CO LTD | 越南 | $752 |
| 2024-05-07 | 其他护肤品 | JSTAR CARGO EXPORT & IMPORT CO LTD | 越南 | $651 |
| 2024-05-07 | 其他护肤品 | JSTAR CARGO EXPORT & IMPORT CO LTD | 越南 | $215 |
| 2024-05-07 | 其他护肤品 | JSTAR CARGO EXPORT & IMPORT CO LTD | 越南 | $215 |
| 2024-05-07 | 其他芳香制剂 | JSTAR CARGO EXPORT & IMPORT CO LTD | 越南 | $740 |
| 2024-05-07 | 其他护肤品 | JSTAR CARGO EXPORT & IMPORT CO LTD | 越南 | $215 |