Hansung E Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hansung E Việt Nam

81
进口笔数
1
出口笔数
$8.09M
进口金额
$7.3K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2024-05-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $737.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $251.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $146.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $737.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $517.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $201.2K · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-06进口 $455.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $227.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $262.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $379.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $217.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $331.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $111.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $113.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $104.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $209.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $273.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $300.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $298.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $539.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $328.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $133.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $218.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $295.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $408.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $197.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $251.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $146.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $737.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $517.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $201.2K · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-06进口 $455.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $227.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $262.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $379.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $217.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $331.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $111.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $113.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $104.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $209.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $273.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $300.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $298.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $539.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $328.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $133.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $218.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $295.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $408.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $197.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313269922
企查查编码QVN7NR7Q8X
成立日期2015-05-19
联系地址16 Cao Đức Lân, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANSUNG E VIỆT NAM
企业英文名称HANSUNG E VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址16 Cao Đức Lân, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842873036362
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本63.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330790其他芳香制剂
340130皮肤清洁剂
901910治疗按摩器具
481920非瓦楞折叠盒
420212塑纺容器
392690其他塑料制品
960330化妆刷
681490云母制品
961620化妆粉扑

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330790其他芳香制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国81$8.09M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$7.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
APR Co., Ltd.韩国69$7.86M其他护肤品、指甲护理制剂
Hansung E-Business Co., Ltd.韩国11$224.3K其他护肤品、皮肤清洁剂
Jinny Kang韩国1$1.9K其他印刷品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jstar Cargo Export & Import Co., Ltd.越南1$7.3K其他护肤品、其他芳香制剂

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04皮肤清洁剂A.P.R韩国$84
2026-02-04治疗按摩器具A.P.R韩国$488
2026-02-04治疗按摩器具A.P.R韩国$16.3K
2026-02-04其他芳香制剂A.P.R韩国$651
2026-02-04其他护肤品A.P.R韩国$7.3K
2026-02-04其他芳香制剂A.P.R韩国$8.5K
2026-02-04其他护肤品A.P.R韩国$6.1K
2026-02-04其他护肤品A.P.R韩国$2.0K
2026-02-04皮肤清洁剂A.P.R韩国$1.2K
2026-02-04其他护肤品A.P.R韩国$7.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-07其他芳香制剂JSTAR CARGO EXPORT & IMPORT CO LTD越南$740
2024-05-07其他护肤品JSTAR CARGO EXPORT & IMPORT CO LTD越南$627
2024-05-07其他芳香制剂JSTAR CARGO EXPORT & IMPORT CO LTD越南$341
2024-05-07其他护肤品JSTAR CARGO EXPORT & IMPORT CO LTD越南$775
2024-05-07其他护肤品JSTAR CARGO EXPORT & IMPORT CO LTD越南$752
2024-05-07其他护肤品JSTAR CARGO EXPORT & IMPORT CO LTD越南$651
2024-05-07其他护肤品JSTAR CARGO EXPORT & IMPORT CO LTD越南$215
2024-05-07其他护肤品JSTAR CARGO EXPORT & IMPORT CO LTD越南$215
2024-05-07其他芳香制剂JSTAR CARGO EXPORT & IMPORT CO LTD越南$740
2024-05-07其他护肤品JSTAR CARGO EXPORT & IMPORT CO LTD越南$215

相关企业 · 同类产品

Hansung E Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →