Duy Anh Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 466 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DUY ANH

114
进口笔数
466
出口笔数
$1.64M
进口金额
$1.88M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-01
最近出口
36
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $198.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.3K · 2 笔出口 $15.8K · 8 笔2023-10进口 $13.7K · 2 笔出口 $7.9K · 7 笔2023-11进口 $42.1K · 1 笔出口 $14.6K · 7 笔2023-12进口 $69.0K · 3 笔出口 $14.7K · 7 笔2024-01进口 $76.3K · 3 笔出口 $14.7K · 7 笔2024-02进口 $153 · 1 笔出口 $14.9K · 6 笔2024-03进口 $45.8K · 1 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-04进口 $38.6K · 3 笔出口 $14.8K · 8 笔2024-05进口 $26.6K · 1 笔出口 $18.8K · 6 笔2024-06进口 $47.5K · 2 笔出口 $16.5K · 6 笔2024-07进口 $59.5K · 4 笔出口 $17.3K · 6 笔2024-08进口 $55 · 1 笔出口 $18.0K · 7 笔2024-09进口 $30.2K · 4 笔出口 $20.1K · 8 笔2024-10进口 $90.3K · 5 笔出口 $20.1K · 9 笔2024-11进口 $2.6K · 4 笔出口 $25.9K · 9 笔2024-12进口 $48.2K · 3 笔出口 $29.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 8 笔2025-02进口 $44 · 1 笔出口 $28.4K · 8 笔2025-03进口 $67.2K · 3 笔出口 $19.9K · 6 笔2025-04进口 $43.5K · 2 笔出口 $25.9K · 7 笔2025-05进口 $14.4K · 3 笔出口 $24.8K · 7 笔2025-06进口 $97.4K · 5 笔出口 $18.6K · 6 笔2025-07进口 $99.5K · 9 笔出口 $17.8K · 6 笔2025-08进口 $24.2K · 6 笔出口 $164.8K · 28 笔2025-09进口 $46.5K · 4 笔出口 $198.4K · 28 笔2025-10进口 $74.6K · 4 笔出口 $145.0K · 28 笔2025-11进口 $181 · 2 笔出口 $153.4K · 28 笔2025-12进口 $113.5K · 14 笔出口 $151.2K · 28 笔2026-01进口 $78.5K · 7 笔出口 $124.2K · 27 笔2026-02进口 $44 · 1 笔出口 $127.3K · 30 笔2026-03进口 $111.0K · 4 笔出口 $144.0K · 28 笔2026-04进口 $137.2K · 1 笔出口 $130.0K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.3K · 2 笔出口 $15.8K · 8 笔2023-10进口 $13.7K · 2 笔出口 $7.9K · 7 笔2023-11进口 $42.1K · 1 笔出口 $14.6K · 7 笔2023-12进口 $69.0K · 3 笔出口 $14.7K · 7 笔2024-01进口 $76.3K · 3 笔出口 $14.7K · 7 笔2024-02进口 $153 · 1 笔出口 $14.9K · 6 笔2024-03进口 $45.8K · 1 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-04进口 $38.6K · 3 笔出口 $14.8K · 8 笔2024-05进口 $26.6K · 1 笔出口 $18.8K · 6 笔2024-06进口 $47.5K · 2 笔出口 $16.5K · 6 笔2024-07进口 $59.5K · 4 笔出口 $17.3K · 6 笔2024-08进口 $55 · 1 笔出口 $18.0K · 7 笔2024-09进口 $30.2K · 4 笔出口 $20.1K · 8 笔2024-10进口 $90.3K · 5 笔出口 $20.1K · 9 笔2024-11进口 $2.6K · 4 笔出口 $25.9K · 9 笔2024-12进口 $48.2K · 3 笔出口 $29.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 8 笔2025-02进口 $44 · 1 笔出口 $28.4K · 8 笔2025-03进口 $67.2K · 3 笔出口 $19.9K · 6 笔2025-04进口 $43.5K · 2 笔出口 $25.9K · 7 笔2025-05进口 $14.4K · 3 笔出口 $24.8K · 7 笔2025-06进口 $97.4K · 5 笔出口 $18.6K · 6 笔2025-07进口 $99.5K · 9 笔出口 $17.8K · 6 笔2025-08进口 $24.2K · 6 笔出口 $164.8K · 28 笔2025-09进口 $46.5K · 4 笔出口 $198.4K · 28 笔2025-10进口 $74.6K · 4 笔出口 $145.0K · 28 笔2025-11进口 $181 · 2 笔出口 $153.4K · 28 笔2025-12进口 $113.5K · 14 笔出口 $151.2K · 28 笔2026-01进口 $78.5K · 7 笔出口 $124.2K · 27 笔2026-02进口 $44 · 1 笔出口 $127.3K · 30 笔2026-03进口 $111.0K · 4 笔出口 $144.0K · 28 笔2026-04进口 $137.2K · 1 笔出口 $130.0K · 26 笔

工商档案

企业注册号0300998692
企查查编码QVNKX5QHP2
成立日期1995-08-19
联系地址Số 37, đường Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DUY ANH
企业英文名称DUY ANH TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 37, đường Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+842871097887
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本830亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
190590其他食品制剂
950300玩具模型
160420鱼肉制品
330420眼妆品
330410唇部化妆品
340130皮肤清洁剂
330491化妆粉
940490其他寝具
960330化妆刷

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
691200非瓷质陶瓷制品
850519非金属永磁体
1806322公斤以下巧克力
200899其他加工水果
711790非贱金属仿首饰
442199其他木制品
420232塑料纺织箱盒
220850杜松子酒
330300香水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡23$479.3K
美国26$337.3K
中国51$330.2K
日本22$134.5K
泰国10$97.4K
英国15$93.2K
澳大利亚5$61.8K
韩国16$38.5K
加拿大18$34.4K
比利时15$17.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本237$370.4K
越南105$156.7K
中国香港1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cocoba Pte. Ltd.新加坡18$482.6K其他食品制剂、其他鱼制品
Travel Blue Singapore Pte. Ltd.新加坡13$203.4K其他寝具、其他塑料制品
Mywalit UK Ltd.英国12$102.4K皮革随身盒、皮革手提包
Estee Lauder Ag Lachen英国13$93.0K其他护肤品、香水
Estee Lauder Ag Lachen加拿大18$34.4K其他护肤品、唇部化妆品
Estee Lauder Ag Lachen美国12$23.5K其他护肤品、化妆粉
Estee Lauder AG Lachen日本18$16.9K眼妆品、其他护肤品
Estee Lauder Ag Lachen比利时14$16.9K其他护肤品、唇部化妆品
Estée Lauder AG瑞士12$8.5K化妆粉、香水
Estee Lauder Travel Retailing Inc.新加坡13$6.0K其他塑料制品、其他纸制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Air Passenger192$918.0K其他加工水果、2公斤以下巧克力
Tan Son Nhat International Airport Retail Customer249$429.1K非瓷质陶瓷制品、非贱金属仿首饰
Khach Ban Le San Bay Quoc Te Tan Son Nhat日本237$370.4K玩具模型、非金属永磁体
International Air Passenger越南89$147.2K玩具模型、其他木制品
Tan Son Nhat International Airport Retail Customer越南16$9.5K玩具模型、非瓷质陶瓷制品
Junting Liu中国香港1$1.0K手工挂毯、家用咖啡茶壶

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15玩具模型MAXSOFT PTE. LTD.美国$13.0K
2026-04-15玩具模型MAXSOFT PTE. LTD.美国$475
2026-04-15玩具模型MAXSOFT PTE. LTD.美国$7.2K
2026-04-15玩具模型MAXSOFT PTE. LTD.日本$26
2026-04-15玩具模型MAXSOFT PTE. LTD.美国$4.3K
2026-04-15玩具模型MAXSOFT PTE. LTD.美国$3.5K
2026-04-15玩具模型MAXSOFT PTE. LTD.美国$4.3K
2026-04-15玩具模型MAXSOFT PTE. LTD.日本$26
2026-04-15玩具模型MAXSOFT PTE. LTD.美国$3.0K
2026-04-15玩具模型MAXSOFT PTE. LTD.日本$26

出口(共 466)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01香水KHACH BAN LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$280
2026-04-01脱因烘焙咖啡HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE$272
2026-04-01伏特加KHACH BAN LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$13
2026-04-01烘焙咖啡HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE$120
2026-04-01咖啡提取物HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE$20
2026-04-01其他加工水果HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE$6
2026-04-01杜松子酒KHACH BAN LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$315
2026-04-01烘焙咖啡HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE$189
2026-04-01其他含可可食品HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE$1.5K
2026-04-01其他头饰HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE$42

相关企业 · 同类产品

Duy Anh Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →