Duy Anh Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 551 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DUY ANH

124
进口笔数
551
出口笔数
$1.85M
进口金额
$2.36M
出口金额
2026-07-03
最近进口
2026-07-01
最近出口
36
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $198.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.1K · 1 笔出口 $14.6K · 7 笔2023-12进口 $69.0K · 3 笔出口 $14.7K · 7 笔2024-01进口 $76.3K · 3 笔出口 $14.7K · 7 笔2024-02进口 $153 · 1 笔出口 $14.9K · 6 笔2024-03进口 $45.8K · 1 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-04进口 $38.6K · 3 笔出口 $14.8K · 8 笔2024-05进口 $26.6K · 1 笔出口 $18.8K · 6 笔2024-06进口 $47.5K · 2 笔出口 $16.5K · 6 笔2024-07进口 $59.5K · 4 笔出口 $17.3K · 6 笔2024-08进口 $55 · 1 笔出口 $18.0K · 7 笔2024-09进口 $30.2K · 4 笔出口 $20.1K · 8 笔2024-10进口 $90.3K · 5 笔出口 $20.1K · 9 笔2024-11进口 $2.6K · 4 笔出口 $25.9K · 9 笔2024-12进口 $48.2K · 3 笔出口 $29.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 8 笔2025-02进口 $44 · 1 笔出口 $28.4K · 8 笔2025-03进口 $67.2K · 3 笔出口 $19.9K · 6 笔2025-04进口 $43.5K · 2 笔出口 $25.9K · 7 笔2025-05进口 $14.4K · 3 笔出口 $24.8K · 7 笔2025-06进口 $97.4K · 5 笔出口 $18.6K · 6 笔2025-07进口 $99.5K · 9 笔出口 $17.8K · 6 笔2025-08进口 $24.2K · 6 笔出口 $164.8K · 28 笔2025-09进口 $46.5K · 4 笔出口 $198.4K · 28 笔2025-10进口 $74.6K · 4 笔出口 $145.0K · 28 笔2025-11进口 $181 · 2 笔出口 $153.4K · 28 笔2025-12进口 $113.5K · 14 笔出口 $151.2K · 28 笔2026-01进口 $78.5K · 7 笔出口 $124.2K · 27 笔2026-02进口 $44 · 1 笔出口 $127.3K · 30 笔2026-03进口 $111.0K · 4 笔出口 $144.0K · 28 笔2026-04进口 $137.2K · 1 笔出口 $130.0K · 26 笔2026-05进口 $112.7K · 2 笔出口 $140.6K · 28 笔2026-06进口 $101.9K · 7 笔出口 $171.6K · 29 笔2026-07进口 $142 · 1 笔出口 $168.9K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.1K · 1 笔出口 $14.6K · 7 笔2023-12进口 $69.0K · 3 笔出口 $14.7K · 7 笔2024-01进口 $76.3K · 3 笔出口 $14.7K · 7 笔2024-02进口 $153 · 1 笔出口 $14.9K · 6 笔2024-03进口 $45.8K · 1 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-04进口 $38.6K · 3 笔出口 $14.8K · 8 笔2024-05进口 $26.6K · 1 笔出口 $18.8K · 6 笔2024-06进口 $47.5K · 2 笔出口 $16.5K · 6 笔2024-07进口 $59.5K · 4 笔出口 $17.3K · 6 笔2024-08进口 $55 · 1 笔出口 $18.0K · 7 笔2024-09进口 $30.2K · 4 笔出口 $20.1K · 8 笔2024-10进口 $90.3K · 5 笔出口 $20.1K · 9 笔2024-11进口 $2.6K · 4 笔出口 $25.9K · 9 笔2024-12进口 $48.2K · 3 笔出口 $29.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 8 笔2025-02进口 $44 · 1 笔出口 $28.4K · 8 笔2025-03进口 $67.2K · 3 笔出口 $19.9K · 6 笔2025-04进口 $43.5K · 2 笔出口 $25.9K · 7 笔2025-05进口 $14.4K · 3 笔出口 $24.8K · 7 笔2025-06进口 $97.4K · 5 笔出口 $18.6K · 6 笔2025-07进口 $99.5K · 9 笔出口 $17.8K · 6 笔2025-08进口 $24.2K · 6 笔出口 $164.8K · 28 笔2025-09进口 $46.5K · 4 笔出口 $198.4K · 28 笔2025-10进口 $74.6K · 4 笔出口 $145.0K · 28 笔2025-11进口 $181 · 2 笔出口 $153.4K · 28 笔2025-12进口 $113.5K · 14 笔出口 $151.2K · 28 笔2026-01进口 $78.5K · 7 笔出口 $124.2K · 27 笔2026-02进口 $44 · 1 笔出口 $127.3K · 30 笔2026-03进口 $111.0K · 4 笔出口 $144.0K · 28 笔2026-04进口 $137.2K · 1 笔出口 $130.0K · 26 笔2026-05进口 $112.7K · 2 笔出口 $140.6K · 28 笔2026-06进口 $101.9K · 7 笔出口 $171.6K · 29 笔2026-07进口 $142 · 1 笔出口 $168.9K · 28 笔

工商档案

企业注册号0300998692
企查查编码QVNKX5QHP2
成立日期1995-08-19
联系地址Số 37, đường Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DUY ANH
企业英文名称DUY ANH TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 37, đường Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+842871097887
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本830亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
950300玩具模型
190590其他食品制剂
330410唇部化妆品
330420眼妆品
160420鱼肉制品
330491化妆粉
340130皮肤清洁剂
940490其他寝具
960330化妆刷

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
691200非瓷质陶瓷制品
200899其他加工水果
1806322公斤以下巧克力
850519非金属永磁体
442199其他木制品
711790非贱金属仿首饰
220850杜松子酒
220600发酵饮料
330300香水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡23$479.3K
美国31$445.2K
中国53$349.1K
日本26$148.2K
英国20$136.6K
泰国10$97.4K
澳大利亚5$61.8K
加拿大22$42.5K
韩国20$42.0K
比利时19$28.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本237$370.4K
越南105$156.7K
中国香港1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cocoba Pte. Ltd.新加坡18$482.6K加工鲑鱼、加工马铃薯
Travel Blue Singapore Pte. Ltd.新加坡14$222.1K其他寝具、其他塑纺箱盒
Mywalit UK Ltd.英国13$108.3K皮革随身盒、皮革手提包
Estee Lauder Ag Lachen英国13$93.0K其他护肤品、香水
Estée Lauder AG瑞士17$85.9K化妆粉、香水
Estee Lauder Ag Lachen加拿大18$34.4K其他护肤品、唇部化妆品
Estee Lauder Ag Lachen美国12$23.5K其他护肤品、化妆粉
Estee Lauder AG Lachen日本18$16.9K眼妆品、其他护肤品
Estee Lauder Ag Lachen比利时14$16.9K其他护肤品、唇部化妆品
Estee Lauder Travel Retailing Inc.新加坡14$6.1K其他塑料制品、其他纸制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Air Passenger越南270$1.43M玩具模型、其他加工水果
Tan Son Nhat International Airport Retail Customer270$552.6K非瓷质陶瓷制品、非贱金属仿首饰
Khach Ban Le San Bay Quoc Te Tan Son Nhat日本237$370.4K玩具模型、非金属永磁体
Junting Liu中国香港1$1.0K手工挂毯、家用咖啡茶壶

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03女式化纤衬衫Estee Lauder Travel Retailing Inc.中国$47
2026-07-03女式化纤裤Estee Lauder Travel Retailing Inc.中国$25
2026-07-03女式化纤衬衫Estee Lauder Travel Retailing Inc.中国$47
2026-07-03女式化纤裤Estee Lauder Travel Retailing Inc.中国$24
2026-06-23头戴耳机及耳塞Travel Blue Singapore Pte. Ltd.中国$168
2026-06-23其他塑纺箱盒Travel Blue Singapore Pte. Ltd.中国$144
2026-06-23其他寝具Travel Blue Singapore Pte. Ltd.中国$114
2026-06-23其他塑料制品Travel Blue Singapore Pte. Ltd.中国$329
2026-06-23静止变流器Travel Blue Singapore Pte. Ltd.中国$134
2026-06-23其他纺织制品Travel Blue Singapore Pte. Ltd.中国$444

出口(共 551)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01华夫饼威化饼International Air Passenger—$39
2026-07-01非棉针织背心International Air Passenger—$40
2026-07-012公斤以下巧克力International Air Passenger—$8
2026-07-01玩具模型Tan Son Nhat International Airport Retail Customer—$126
2026-07-01精油及浓缩物Tan Son Nhat International Airport Retail Customer—$6
2026-07-01其他护肤品International Air Passenger—$378
2026-07-01非棉针织背心International Air Passenger—$40
2026-07-01皮革随身盒International Air Passenger—$34
2026-07-01皮肤清洁剂International Air Passenger—$80
2026-07-01玩具模型International Air Passenger—$28

相关企业 · 同类产品

Duy Anh Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →