Duy Anh Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 551 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DUY ANH
124
进口笔数
551
出口笔数
$1.85M
进口金额
$2.36M
出口金额
2026-07-03
最近进口
2026-07-01
最近出口
36
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300998692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKX5QHP2 |
| 成立日期 | 1995-08-19 |
| 联系地址 | Số 37, đường Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DUY ANH |
| 企业英文名称 | DUY ANH TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37, đường Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842871097887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 830亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 960330 | 化妆刷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 330300 | 香水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 23 | $479.3K |
| 美国 | 31 | $445.2K |
| 中国 | 53 | $349.1K |
| 日本 | 26 | $148.2K |
| 英国 | 20 | $136.6K |
| 泰国 | 10 | $97.4K |
| 澳大利亚 | 5 | $61.8K |
| 加拿大 | 22 | $42.5K |
| 韩国 | 20 | $42.0K |
| 比利时 | 19 | $28.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 237 | $370.4K |
| 越南 | 105 | $156.7K |
| 中国香港 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocoba Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $482.6K | 加工鲑鱼、加工马铃薯 |
| Travel Blue Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $222.1K | 其他寝具、其他塑纺箱盒 |
| Mywalit UK Ltd. | 英国 | 13 | $108.3K | 皮革随身盒、皮革手提包 |
| Estee Lauder Ag Lachen | 英国 | 13 | $93.0K | 其他护肤品、香水 |
| Estée Lauder AG | 瑞士 | 17 | $85.9K | 化妆粉、香水 |
| Estee Lauder Ag Lachen | 加拿大 | 18 | $34.4K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Estee Lauder Ag Lachen | 美国 | 12 | $23.5K | 其他护肤品、化妆粉 |
| Estee Lauder AG Lachen | 日本 | 18 | $16.9K | 眼妆品、其他护肤品 |
| Estee Lauder Ag Lachen | 比利时 | 14 | $16.9K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Estee Lauder Travel Retailing Inc. | 新加坡 | 14 | $6.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Air Passenger | 越南 | 270 | $1.43M | 玩具模型、其他加工水果 |
| Tan Son Nhat International Airport Retail Customer | 270 | $552.6K | 非瓷质陶瓷制品、非贱金属仿首饰 | |
| Khach Ban Le San Bay Quoc Te Tan Son Nhat | 日本 | 237 | $370.4K | 玩具模型、非金属永磁体 |
| Junting Liu | 中国香港 | 1 | $1.0K | 手工挂毯、家用咖啡茶壶 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 女式化纤衬衫 | Estee Lauder Travel Retailing Inc. | 中国 | $47 |
| 2026-07-03 | 女式化纤裤 | Estee Lauder Travel Retailing Inc. | 中国 | $25 |
| 2026-07-03 | 女式化纤衬衫 | Estee Lauder Travel Retailing Inc. | 中国 | $47 |
| 2026-07-03 | 女式化纤裤 | Estee Lauder Travel Retailing Inc. | 中国 | $24 |
| 2026-06-23 | 头戴耳机及耳塞 | Travel Blue Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $168 |
| 2026-06-23 | 其他塑纺箱盒 | Travel Blue Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $144 |
| 2026-06-23 | 其他寝具 | Travel Blue Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $114 |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Travel Blue Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $329 |
| 2026-06-23 | 静止变流器 | Travel Blue Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $134 |
| 2026-06-23 | 其他纺织制品 | Travel Blue Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $444 |
出口(共 551)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 华夫饼威化饼 | International Air Passenger | — | $39 |
| 2026-07-01 | 非棉针织背心 | International Air Passenger | — | $40 |
| 2026-07-01 | 2公斤以下巧克力 | International Air Passenger | — | $8 |
| 2026-07-01 | 玩具模型 | Tan Son Nhat International Airport Retail Customer | — | $126 |
| 2026-07-01 | 精油及浓缩物 | Tan Son Nhat International Airport Retail Customer | — | $6 |
| 2026-07-01 | 其他护肤品 | International Air Passenger | — | $378 |
| 2026-07-01 | 非棉针织背心 | International Air Passenger | — | $40 |
| 2026-07-01 | 皮革随身盒 | International Air Passenger | — | $34 |
| 2026-07-01 | 皮肤清洁剂 | International Air Passenger | — | $80 |
| 2026-07-01 | 玩具模型 | International Air Passenger | — | $28 |