T&T Scientific Technical Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,648 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Khoa Học Công Nghệ T&T
1,648
进口笔数
26
出口笔数
$4.68M
进口金额
$98.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-18
最近出口
136
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107020961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKT15AM |
| 成立日期 | 2015-10-09 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngách 99/76, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T |
| 企业英文名称 | T&T SCIENTIFIC TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngách 99/76, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842432323016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 290410 | 磺基烃衍生物 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 356 | $1.23M |
| 法国 | 247 | $673.6K |
| 美国 | 444 | $617.6K |
| 加拿大 | 158 | $604.2K |
| 中国 | 239 | $384.2K |
| 日本 | 109 | $296.7K |
| 保加利亚 | 99 | $235.1K |
| 印度 | 119 | $192.2K |
| 英国 | 117 | $187.7K |
| 新加坡 | 29 | $73.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $71.7K |
| 中国 | 4 | $26.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 136)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LGC Standards GmbH | 德国 | 196 | $937.3K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| Council of Europe | 法国 | 222 | $653.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Toronto Research Chemicals Inc. | 加拿大 | 81 | $475.4K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| HPC Standards GmbH | 德国 | 121 | $363.5K | 其他诊断试剂、980200 |
| Konishiya Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 52 | $254.5K | 切片机零件、第90章仪器零件 |
| C.P.A. Chem Ltd. | 保加利亚 | 99 | $235.1K | 其他诊断试剂、980200 |
| Chem Service, Inc. | 美国 | 103 | $186.1K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| Cato Research Chemicals Inc. | 中国 | 72 | $169.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Accustandard Inc. | 美国 | 69 | $134.2K | 其他诊断试剂、其他实验室玻璃器皿 |
| SIMSON PHARMA LIMITED | 印度 | 49 | $42.1K | 其他杂环化合物、切片机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $42.7K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $29.0K | 瓦楞纸箱、塑料管件 |
| Qingdao PriboLab Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.8K | 切片机零件、诊断试剂 |
| Pribolab Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.8K | 切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,648)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 二氧化硅 | Konishiya Trading Pte. Ltd. | 日本 | $953 |
| 2026-04-22 | 二氧化硅 | Konishiya Trading Pte. Ltd. | 日本 | $953 |
| 2026-04-21 | 切片机零件 | Konishiya Trading Pte. Ltd. | 日本 | $462 |
| 2026-04-21 | 切片机零件 | Konishiya Trading Pte. Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 切片机零件 | Konishiya Trading Pte. Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 切片机零件 | Konishiya Trading Pte. Ltd. | 日本 | $869 |
| 2026-04-21 | 切片机零件 | Konishiya Trading Pte. Ltd. | 日本 | $514 |
| 2026-04-21 | 切片机零件 | Konishiya Trading Pte. Ltd. | 日本 | $635 |
| 2026-04-21 | 切片机零件 | Konishiya Trading Pte. Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 切片机零件 | Konishiya Trading Pte. Ltd. | 日本 | $396 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他诊断试剂 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $174 |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $385 |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-10 | 其他氯化物 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-02 | 其他诊断试剂 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $283 |
| 2025-12-02 | 其他9030仪器 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $521 |
| 2025-12-02 | 其他诊断试剂 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |