T&T Scientific Technical Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,648 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Khoa Học Công Nghệ T&T

1,648
进口笔数
26
出口笔数
$4.68M
进口金额
$98.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-18
最近出口
136
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $245.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.8K · 58 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-11进口 $137.3K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $124.1K · 47 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-01进口 $92.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $91.0K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $113.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $137.6K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $101.3K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $114.6K · 49 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-08进口 $143.8K · 71 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-09进口 $128.0K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $124.3K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $169.8K · 62 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-12进口 $245.3K · 82 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-01进口 $48.3K · 23 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-02进口 $161.7K · 52 笔出口 $926 · 1 笔2025-03进口 $223.8K · 59 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-04进口 $177.1K · 50 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-05进口 $206.4K · 56 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-06进口 $211.8K · 67 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-07进口 $179.4K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $158.2K · 47 笔出口 $704 · 1 笔2025-09进口 $121.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.1K · 32 笔出口 $799 · 1 笔2025-11进口 $87.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.0K · 9 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-03进口 $3.7K · 2 笔出口 $174 · 1 笔2026-04进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.8K · 58 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-11进口 $137.3K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $124.1K · 47 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-01进口 $92.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $91.0K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $113.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $137.6K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $101.3K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $114.6K · 49 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-08进口 $143.8K · 71 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-09进口 $128.0K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $124.3K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $169.8K · 62 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-12进口 $245.3K · 82 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-01进口 $48.3K · 23 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-02进口 $161.7K · 52 笔出口 $926 · 1 笔2025-03进口 $223.8K · 59 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-04进口 $177.1K · 50 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-05进口 $206.4K · 56 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-06进口 $211.8K · 67 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-07进口 $179.4K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $158.2K · 47 笔出口 $704 · 1 笔2025-09进口 $121.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.1K · 32 笔出口 $799 · 1 笔2025-11进口 $87.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.0K · 9 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-03进口 $3.7K · 2 笔出口 $174 · 1 笔2026-04进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107020961
企查查编码QVNTKT15AM
成立日期2015-10-09
联系地址Số nhà 12, ngách 99/76, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T
企业英文名称T&T SCIENTIFIC TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 12, ngách 99/76, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842432323016
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
902790切片机零件
293399其他杂环化合物
701790其他实验室玻璃器皿
281122二氧化硅
903300第90章仪器零件
701710实验室石英器皿
491110商业广告材料
294200其他有机化合物
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
282739其他氯化物
293090其他有机硫化合物
293399其他杂环化合物
902790切片机零件
284700过氧化氢
290410磺基烃衍生物
292419无环酰胺衍生物
701090玻璃容器
701790其他实验室玻璃器皿

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国356$1.23M
法国247$673.6K
美国444$617.6K
加拿大158$604.2K
中国239$384.2K
日本109$296.7K
保加利亚99$235.1K
印度119$192.2K
英国117$187.7K
新加坡29$73.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$71.7K
中国4$26.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 136)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LGC Standards GmbH德国196$937.3K其他诊断试剂、其他杂环化合物
Council of Europe法国222$653.6K其他诊断试剂、诊断试剂
Toronto Research Chemicals Inc.加拿大81$475.4K其他诊断试剂、其他杂环化合物
HPC Standards GmbH德国121$363.5K其他诊断试剂、980200
Konishiya Trading Pte. Ltd.新加坡52$254.5K切片机零件、第90章仪器零件
C.P.A. Chem Ltd.保加利亚99$235.1K其他诊断试剂、980200
Chem Service, Inc.美国103$186.1K其他诊断试剂、其他杂环化合物
Cato Research Chemicals Inc.中国72$169.5K其他诊断试剂、诊断试剂
Accustandard Inc.美国69$134.2K其他诊断试剂、其他实验室玻璃器皿
SIMSON PHARMA LIMITED印度49$42.1K其他杂环化合物、切片机零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南16$42.7K其他液化石油气、其他塑料制品
Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd.越南6$29.0K瓦楞纸箱、塑料管件
Qingdao PriboLab Biotech Co., Ltd.中国3$20.8K切片机零件、诊断试剂
Pribolab Pte. Ltd.新加坡1$5.8K切片机零件

近期贸易明细

进口(共 1,648)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22二氧化硅Konishiya Trading Pte. Ltd.日本$953
2026-04-22二氧化硅Konishiya Trading Pte. Ltd.日本$953
2026-04-21切片机零件Konishiya Trading Pte. Ltd.日本$462
2026-04-21切片机零件Konishiya Trading Pte. Ltd.日本$3.8K
2026-04-21切片机零件Konishiya Trading Pte. Ltd.日本$2.0K
2026-04-21切片机零件Konishiya Trading Pte. Ltd.日本$869
2026-04-21切片机零件Konishiya Trading Pte. Ltd.日本$514
2026-04-21切片机零件Konishiya Trading Pte. Ltd.日本$635
2026-04-21切片机零件Konishiya Trading Pte. Ltd.日本$2.2K
2026-04-21切片机零件Konishiya Trading Pte. Ltd.日本$396

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他诊断试剂Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$174
2026-02-10其他诊断试剂Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-02-10其他诊断试剂Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$385
2026-02-10其他诊断试剂Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2026-02-10其他诊断试剂Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-02-10其他氯化物Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$59
2026-02-10其他诊断试剂Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2025-12-02其他诊断试剂NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$283
2025-12-02其他9030仪器NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$521
2025-12-02其他诊断试剂Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

T&T Scientific Technical Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →