Dien Viet Consultant Construction & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 650kVA以下液体变压器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn, Xây Dựng Và Dịch Vụ Điện Việt
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$16.4K
出口金额
—
最近进口
2025-07-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104164884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17F5KTH |
| 成立日期 | 2009-09-14 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 226, đường Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN, XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN VIỆT |
| 企业英文名称 | DIEN VIET CONSULTANT, CONSTRUCTION AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 226, đường Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84438552503 |
| 传真 | 38552503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853230 | 可变电容器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $16.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlas Trade & Holding Ltd. | 老挝 | 1 | $16.4K | 其他涂布纸、卷烟纸 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 高压开关 | Atlas Trade & Holding Ltd. | 老挝 | $940 |
| 2025-07-07 | 可变电容器 | ATLAS TRADE & HOLDING LTD | 老挝 | $1.8K |
| 2025-07-07 | 高压电涌抑制器 | ATLAS TRADE & HOLDING LTD | 老挝 | $180 |
| 2025-07-07 | 高压熔断器 | ATLAS TRADE & HOLDING LTD | 老挝 | $180 |
| 2025-07-07 | 650kVA以下液体变压器 | Atlas Trade & Holding Ltd. | 老挝 | $10.6K |
| 2025-07-07 | 电力控制板 | ATLAS TRADE & HOLDING LTD | 老挝 | $2.7K |