LIOA High Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 650kVA以下液体变压器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CAO LIOA

197
进口笔数
292
出口笔数
$5.99M
进口金额
$33.32M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
30
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2023-09进口 $276.1K · 6 笔出口 $740.1K · 7 笔2023-10进口 $60.4K · 5 笔出口 $1.23M · 10 笔2023-11进口 $178.1K · 3 笔出口 $629.4K · 5 笔2023-12进口 $159.6K · 9 笔出口 $443.8K · 4 笔2024-01进口 $90.5K · 2 笔出口 $769.2K · 10 笔2024-02进口 $10.1K · 1 笔出口 $1.10M · 7 笔2024-03进口 $119.0K · 3 笔出口 $591.9K · 6 笔2024-04进口 $77.6K · 4 笔出口 $235.5K · 4 笔2024-05进口 $272.7K · 8 笔出口 $958.7K · 8 笔2024-06进口 $819 · 1 笔出口 $827.3K · 6 笔2024-07进口 $338.6K · 6 笔出口 $691.2K · 7 笔2024-08进口 $119.0K · 8 笔出口 $1.11M · 11 笔2024-09进口 $59.5K · 4 笔出口 $1.34M · 12 笔2024-10进口 $89.0K · 3 笔出口 $942.6K · 8 笔2024-11进口 $74.0K · 3 笔出口 $264.2K · 3 笔2024-12进口 $198.3K · 6 笔出口 $813.9K · 6 笔2025-01进口 $98.8K · 3 笔出口 $656.6K · 9 笔2025-02进口 $53.7K · 4 笔出口 $241.7K · 3 笔2025-03进口 $235.5K · 9 笔出口 $248.8K · 3 笔2025-04进口 $40.4K · 3 笔出口 $2.08M · 11 笔2025-05进口 $418.6K · 4 笔出口 $713.2K · 6 笔2025-06进口 $18.4K · 1 笔出口 $945.1K · 8 笔2025-07进口 $244.0K · 8 笔出口 $1.36M · 8 笔2025-08进口 $44.8K · 2 笔出口 $435.8K · 6 笔2025-09进口 $45.7K · 6 笔出口 $545.8K · 7 笔2025-10进口 $233.5K · 7 笔出口 $122.0K · 2 笔2025-11进口 $55.7K · 5 笔出口 $402.3K · 4 笔2025-12进口 $140.2K · 5 笔出口 $806.3K · 9 笔2026-01进口 $295.2K · 12 笔出口 $43.7K · 2 笔2026-02进口 $49.5K · 4 笔出口 $584.3K · 6 笔2026-03进口 $151.3K · 5 笔出口 $955.0K · 10 笔2026-04进口 $395.6K · 9 笔出口 $1.19M · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2023-09进口 $276.1K · 6 笔出口 $740.1K · 7 笔2023-10进口 $60.4K · 5 笔出口 $1.23M · 10 笔2023-11进口 $178.1K · 3 笔出口 $629.4K · 5 笔2023-12进口 $159.6K · 9 笔出口 $443.8K · 4 笔2024-01进口 $90.5K · 2 笔出口 $769.2K · 10 笔2024-02进口 $10.1K · 1 笔出口 $1.10M · 7 笔2024-03进口 $119.0K · 3 笔出口 $591.9K · 6 笔2024-04进口 $77.6K · 4 笔出口 $235.5K · 4 笔2024-05进口 $272.7K · 8 笔出口 $958.7K · 8 笔2024-06进口 $819 · 1 笔出口 $827.3K · 6 笔2024-07进口 $338.6K · 6 笔出口 $691.2K · 7 笔2024-08进口 $119.0K · 8 笔出口 $1.11M · 11 笔2024-09进口 $59.5K · 4 笔出口 $1.34M · 12 笔2024-10进口 $89.0K · 3 笔出口 $942.6K · 8 笔2024-11进口 $74.0K · 3 笔出口 $264.2K · 3 笔2024-12进口 $198.3K · 6 笔出口 $813.9K · 6 笔2025-01进口 $98.8K · 3 笔出口 $656.6K · 9 笔2025-02进口 $53.7K · 4 笔出口 $241.7K · 3 笔2025-03进口 $235.5K · 9 笔出口 $248.8K · 3 笔2025-04进口 $40.4K · 3 笔出口 $2.08M · 11 笔2025-05进口 $418.6K · 4 笔出口 $713.2K · 6 笔2025-06进口 $18.4K · 1 笔出口 $945.1K · 8 笔2025-07进口 $244.0K · 8 笔出口 $1.36M · 8 笔2025-08进口 $44.8K · 2 笔出口 $435.8K · 6 笔2025-09进口 $45.7K · 6 笔出口 $545.8K · 7 笔2025-10进口 $233.5K · 7 笔出口 $122.0K · 2 笔2025-11进口 $55.7K · 5 笔出口 $402.3K · 4 笔2025-12进口 $140.2K · 5 笔出口 $806.3K · 9 笔2026-01进口 $295.2K · 12 笔出口 $43.7K · 2 笔2026-02进口 $49.5K · 4 笔出口 $584.3K · 6 笔2026-03进口 $151.3K · 5 笔出口 $955.0K · 10 笔2026-04进口 $395.6K · 9 笔出口 $1.19M · 6 笔

工商档案

企业注册号0100372026
企查查编码QVNR9ERPBT
成立日期1994-09-01
联系地址Dốc Đoàn Kết, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO LIOA
企业英文名称LiOA High Technology Joint Stock Company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Dốc Đoàn Kết, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842436440701
邮箱nhatlinh@lioa.com.vn
官网lioa.com.vn
传真+842436440700
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,682亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853620自动断路器
390330ABS共聚物
390230丙烯共聚物
853890电器装置零件
390740聚碳酸酯
841459其他风扇
854141LED发光二极管
390610聚甲基丙烯酸甲酯
853650其他电气开关
854110非LED二极管

出口

HS 编码产品
850421650kVA以下液体变压器
854449绝缘电线
392630塑料配件
8536691000伏以下插头插座
8536611000伏以下灯座
853650其他电气开关
940599非玻塑灯具零件
853710电力控制板
841459其他风扇
940541LED光伏照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国137$4.70M
越南44$827.9K
泰国8$306.2K
马来西亚5$131.2K
中国台湾1$21.5K
意大利2$2.8K
韩国1$194

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国36$7.31M
缅甸34$5.16M
菲律宾41$3.53M
利比亚10$3.33M
泰国18$3.07M
沙特阿拉伯15$2.93M
埃及12$1.82M
英国32$1.16M
古巴15$688.3K
意大利9$524.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huanyu High Tech. Co., Ltd.中国46$3.72M自动断路器、其他电路开关装置
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南43$827.8KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Yueqing Huangao Import & Export Co., Ltd.中国14$350.0K自动断路器、电器装置零件
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港9$314.3K聚碳酸酯、其他聚醚
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国38$302.3K其他塑料制品、阀门龙头
NMB Minebea Thai Ltd.马来西亚3$76.9K其他电子IC、37.5瓦以下电机
HKE Logistics Co., Ltd.英国3$73.8K电测仪表、扫帚刷子
Quanzhou Gufaith Houseware Co., Ltd.中国5$70.0K氨基树脂、塑料餐具
Huiyang Zing Ear Industry Co., Ltd.中国3$21.2K1000伏以下灯座、其他电气开关
Ningbo Ninhua International Co., Ltd.中国3$21.2K扫帚刷子、其他印刷机零件

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IEM俄罗斯52$8.23M650kVA以下液体变压器、1000伏以下插头插座
ELEVATE BRANDS OPCO LLC美国26$6.02M绝缘电线、其他户外娱乐设备
Alqudaimi Trading Co.沙特阿拉伯10$2.66M铜绕组线、1000伏以下插头插座
Torquay Etrading LLC巴哈马11$1.25M绝缘电线
Scolmore International英国32$1.16M塑料配件、金属复合垫圈
CEAM Technical Services Corp.菲律宾10$923.7K绝缘电线、650kVA以下液体变压器
Multiservi S.A.古巴12$568.3K其他家用电动热器、电动食品处理器
Ortea S.p.A.意大利8$518.0K650kVA以下液体变压器、变压器零件
Ilaw Atbp Corporation菲律宾14$465.0KLED灯具、非玻塑灯具零件
Click Lighthouse Accessories Ltd.爱尔兰13$193.3K塑料配件

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27自动断路器HUANYU HIGH TECH. CO., LTD.中国$199
2026-04-27自动断路器HUANYU HIGH TECH. CO., LTD.中国$996
2026-04-27自动断路器HUANYU HIGH TECH. CO., LTD.中国$0
2026-04-27自动断路器HUANYU HIGH TECH. CO., LTD.中国$209
2026-04-27自动断路器HUANYU HIGH TECH. CO., LTD.中国$4.0K
2026-04-27自动断路器HUANYU HIGH TECH. CO., LTD.中国$378
2026-04-27自动断路器HUANYU HIGH TECH. CO., LTD.中国$2.0K
2026-04-27自动断路器HUANYU HIGH TECH. CO., LTD.中国$0
2026-04-27自动断路器HUANYU HIGH TECH. CO., LTD.中国$502
2026-04-27自动断路器HUANYU HIGH TECH. CO., LTD.中国$199

出口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料管件PT INDO COPPER REFINING$40
2026-04-281000伏以下插头插座PT INDO COPPER REFINING$100
2026-04-28塑料管件PT INDO COPPER REFINING$10
2026-04-28其他风扇PT INDO COPPER REFINING$431
2026-04-28塑料管件PT INDO COPPER REFINING$80
2026-04-28硬质PVC管PT INDO COPPER REFINING$648
2026-04-28塑料管件PT INDO COPPER REFINING$40
2026-04-28塑料管件PT INDO COPPER REFINING$23
2026-04-28非电炉零件PT INDO COPPER REFINING$329.0K
2026-04-28其他风扇PT INDO COPPER REFINING$465

相关企业 · 同类产品

LIOA High Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →