LIOA High Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 650kVA以下液体变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CAO LIOA
197
进口笔数
292
出口笔数
$5.99M
进口金额
$33.32M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
30
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100372026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9ERPBT |
| 成立日期 | 1994-09-01 |
| 联系地址 | Dốc Đoàn Kết, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO LIOA |
| 企业英文名称 | LiOA High Technology Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Dốc Đoàn Kết, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842436440701 |
| 邮箱 | nhatlinh@lioa.com.vn |
| 官网 | lioa.com.vn |
| 传真 | +842436440700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,682亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854110 | 非LED二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $4.70M |
| 越南 | 44 | $827.9K |
| 泰国 | 8 | $306.2K |
| 马来西亚 | 5 | $131.2K |
| 中国台湾 | 1 | $21.5K |
| 意大利 | 2 | $2.8K |
| 韩国 | 1 | $194 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $7.31M |
| 缅甸 | 34 | $5.16M |
| 菲律宾 | 41 | $3.53M |
| 利比亚 | 10 | $3.33M |
| 泰国 | 18 | $3.07M |
| 沙特阿拉伯 | 15 | $2.93M |
| 埃及 | 12 | $1.82M |
| 英国 | 32 | $1.16M |
| 古巴 | 15 | $688.3K |
| 意大利 | 9 | $524.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huanyu High Tech. Co., Ltd. | 中国 | 46 | $3.72M | 自动断路器、其他电路开关装置 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 43 | $827.8K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Yueqing Huangao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $350.0K | 自动断路器、电器装置零件 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 9 | $314.3K | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 38 | $302.3K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| NMB Minebea Thai Ltd. | 马来西亚 | 3 | $76.9K | 其他电子IC、37.5瓦以下电机 |
| HKE Logistics Co., Ltd. | 英国 | 3 | $73.8K | 电测仪表、扫帚刷子 |
| Quanzhou Gufaith Houseware Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.0K | 氨基树脂、塑料餐具 |
| Huiyang Zing Ear Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.2K | 1000伏以下灯座、其他电气开关 |
| Ningbo Ninhua International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.2K | 扫帚刷子、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IEM | 俄罗斯 | 52 | $8.23M | 650kVA以下液体变压器、1000伏以下插头插座 |
| ELEVATE BRANDS OPCO LLC | 美国 | 26 | $6.02M | 绝缘电线、其他户外娱乐设备 |
| Alqudaimi Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 10 | $2.66M | 铜绕组线、1000伏以下插头插座 |
| Torquay Etrading LLC | 巴哈马 | 11 | $1.25M | 绝缘电线 |
| Scolmore International | 英国 | 32 | $1.16M | 塑料配件、金属复合垫圈 |
| CEAM Technical Services Corp. | 菲律宾 | 10 | $923.7K | 绝缘电线、650kVA以下液体变压器 |
| Multiservi S.A. | 古巴 | 12 | $568.3K | 其他家用电动热器、电动食品处理器 |
| Ortea S.p.A. | 意大利 | 8 | $518.0K | 650kVA以下液体变压器、变压器零件 |
| Ilaw Atbp Corporation | 菲律宾 | 14 | $465.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Click Lighthouse Accessories Ltd. | 爱尔兰 | 13 | $193.3K | 塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自动断路器 | HUANYU HIGH TECH. CO., LTD. | 中国 | $199 |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | HUANYU HIGH TECH. CO., LTD. | 中国 | $996 |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | HUANYU HIGH TECH. CO., LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | HUANYU HIGH TECH. CO., LTD. | 中国 | $209 |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | HUANYU HIGH TECH. CO., LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | HUANYU HIGH TECH. CO., LTD. | 中国 | $378 |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | HUANYU HIGH TECH. CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | HUANYU HIGH TECH. CO., LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | HUANYU HIGH TECH. CO., LTD. | 中国 | $502 |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | HUANYU HIGH TECH. CO., LTD. | 中国 | $199 |
出口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料管件 | PT INDO COPPER REFINING | — | $40 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | PT INDO COPPER REFINING | — | $100 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | PT INDO COPPER REFINING | — | $10 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | PT INDO COPPER REFINING | — | $431 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | PT INDO COPPER REFINING | — | $80 |
| 2026-04-28 | 硬质PVC管 | PT INDO COPPER REFINING | — | $648 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | PT INDO COPPER REFINING | — | $40 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | PT INDO COPPER REFINING | — | $23 |
| 2026-04-28 | 非电炉零件 | PT INDO COPPER REFINING | — | $329.0K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | PT INDO COPPER REFINING | — | $465 |