LIOA High Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 337 笔 · 主营 650kVA以下液体变压器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CAO LIOA

215
进口笔数
337
出口笔数
$6.43M
进口金额
$38.41M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
31
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.59M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 1 笔2023-10进口 $60.4K · 5 笔出口 $1.23M · 10 笔2023-11进口 $178.1K · 3 笔出口 $629.4K · 5 笔2023-12进口 $159.6K · 9 笔出口 $443.8K · 4 笔2024-01进口 $90.5K · 2 笔出口 $769.2K · 11 笔2024-02进口 $10.1K · 1 笔出口 $1.10M · 8 笔2024-03进口 $119.0K · 3 笔出口 $591.9K · 6 笔2024-04进口 $77.6K · 4 笔出口 $235.5K · 4 笔2024-05进口 $272.7K · 8 笔出口 $958.7K · 9 笔2024-06进口 $819 · 1 笔出口 $827.3K · 7 笔2024-07进口 $338.6K · 6 笔出口 $691.2K · 7 笔2024-08进口 $119.0K · 8 笔出口 $1.11M · 11 笔2024-09进口 $59.5K · 4 笔出口 $1.34M · 13 笔2024-10进口 $89.0K · 3 笔出口 $942.6K · 9 笔2024-11进口 $74.0K · 3 笔出口 $264.2K · 3 笔2024-12进口 $198.3K · 6 笔出口 $813.9K · 6 笔2025-01进口 $98.8K · 3 笔出口 $656.6K · 9 笔2025-02进口 $137.2K · 5 笔出口 $241.7K · 4 笔2025-03进口 $235.5K · 9 笔出口 $248.8K · 3 笔2025-04进口 $40.4K · 3 笔出口 $2.08M · 11 笔2025-05进口 $418.6K · 4 笔出口 $713.2K · 6 笔2025-06进口 $18.4K · 1 笔出口 $945.1K · 8 笔2025-07进口 $244.0K · 8 笔出口 $1.36M · 9 笔2025-08进口 $44.8K · 2 笔出口 $435.8K · 6 笔2025-09进口 $45.7K · 6 笔出口 $545.8K · 9 笔2025-10进口 $233.5K · 7 笔出口 $122.0K · 2 笔2025-11进口 $55.7K · 5 笔出口 $402.3K · 5 笔2025-12进口 $140.2K · 5 笔出口 $806.3K · 9 笔2026-01进口 $295.2K · 12 笔出口 $63.6K · 13 笔2026-02进口 $49.5K · 4 笔出口 $584.3K · 7 笔2026-03进口 $151.3K · 5 笔出口 $956.1K · 11 笔2026-04进口 $395.6K · 9 笔出口 $1.25M · 7 笔2026-05进口 $245.2K · 8 笔出口 $2.59M · 9 笔2026-06进口 $114.5K · 8 笔出口 $2.43M · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 1 笔2023-10进口 $60.4K · 5 笔出口 $1.23M · 10 笔2023-11进口 $178.1K · 3 笔出口 $629.4K · 5 笔2023-12进口 $159.6K · 9 笔出口 $443.8K · 4 笔2024-01进口 $90.5K · 2 笔出口 $769.2K · 11 笔2024-02进口 $10.1K · 1 笔出口 $1.10M · 8 笔2024-03进口 $119.0K · 3 笔出口 $591.9K · 6 笔2024-04进口 $77.6K · 4 笔出口 $235.5K · 4 笔2024-05进口 $272.7K · 8 笔出口 $958.7K · 9 笔2024-06进口 $819 · 1 笔出口 $827.3K · 7 笔2024-07进口 $338.6K · 6 笔出口 $691.2K · 7 笔2024-08进口 $119.0K · 8 笔出口 $1.11M · 11 笔2024-09进口 $59.5K · 4 笔出口 $1.34M · 13 笔2024-10进口 $89.0K · 3 笔出口 $942.6K · 9 笔2024-11进口 $74.0K · 3 笔出口 $264.2K · 3 笔2024-12进口 $198.3K · 6 笔出口 $813.9K · 6 笔2025-01进口 $98.8K · 3 笔出口 $656.6K · 9 笔2025-02进口 $137.2K · 5 笔出口 $241.7K · 4 笔2025-03进口 $235.5K · 9 笔出口 $248.8K · 3 笔2025-04进口 $40.4K · 3 笔出口 $2.08M · 11 笔2025-05进口 $418.6K · 4 笔出口 $713.2K · 6 笔2025-06进口 $18.4K · 1 笔出口 $945.1K · 8 笔2025-07进口 $244.0K · 8 笔出口 $1.36M · 9 笔2025-08进口 $44.8K · 2 笔出口 $435.8K · 6 笔2025-09进口 $45.7K · 6 笔出口 $545.8K · 9 笔2025-10进口 $233.5K · 7 笔出口 $122.0K · 2 笔2025-11进口 $55.7K · 5 笔出口 $402.3K · 5 笔2025-12进口 $140.2K · 5 笔出口 $806.3K · 9 笔2026-01进口 $295.2K · 12 笔出口 $63.6K · 13 笔2026-02进口 $49.5K · 4 笔出口 $584.3K · 7 笔2026-03进口 $151.3K · 5 笔出口 $956.1K · 11 笔2026-04进口 $395.6K · 9 笔出口 $1.25M · 7 笔2026-05进口 $245.2K · 8 笔出口 $2.59M · 9 笔2026-06进口 $114.5K · 8 笔出口 $2.43M · 11 笔

工商档案

企业注册号0100372026
企查查编码QVNR9ERPBT
成立日期1994-09-01
联系地址Dốc Đoàn Kết, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO LIOA
企业英文名称LiOA High Technology Joint Stock Company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Dốc Đoàn Kết, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842436440701
邮箱nhatlinh@lioa.com.vn
官网lioa.com.vn
传真+842436440700
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,682亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853620自动断路器
390330ABS共聚物
390230丙烯共聚物
853890电器装置零件
390740聚碳酸酯
841459其他风扇
854141LED发光二极管
85011037.5瓦以下电机
390610聚甲基丙烯酸甲酯
854110非LED二极管

出口

HS 编码产品
850421650kVA以下液体变压器
854449绝缘电线
392630塑料配件
8536691000伏以下插头插座
8536611000伏以下灯座
853650其他电气开关
940599非玻塑灯具零件
853710电力控制板
854411铜绕组线
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国146$4.93M
越南47$877.8K
泰国9$348.2K
马来西亚8$245.4K
中国台湾1$21.5K
意大利3$4.5K
韩国1$194

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾64$7.51M
美国49$7.31M
缅甸36$5.44M
利比亚11$3.69M
泰国18$3.07M
沙特阿拉伯15$2.93M
埃及12$1.82M
英国33$1.20M
印度尼西亚13$848.9K
古巴15$688.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huanyu High Tech. Co., Ltd.中国49$3.89M自动断路器、其他电路开关装置
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南46$877.7KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港10$356.3K聚碳酸酯、其他聚醚
Yueqing Huangao Import & Export Co., Ltd.中国14$350.0K自动断路器、电器装置零件
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国40$334.3K其他塑料制品、阀门龙头
Quanzhou Gufaith Houseware Co., Ltd.中国6$81.4K氨基树脂、塑料餐具
NMB Minebea Thai Ltd.马来西亚3$76.9K其他电子IC、37.5瓦以下电机
HKE Logistics Co., Ltd.英国3$73.8K电测仪表、扫帚刷子
Ningbo Ninhua International Co., Ltd.中国4$29.1K电动摩托车、其他印刷机零件
Zhejiang Nanfeng Electrical Co., Ltd.中国4$10.1K60伏以下继电器、高压继电器

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IEM俄罗斯50$7.95M650kVA以下液体变压器、1000伏以下插头插座
Elevate Brands Opco LLC巴哈马33$5.91M绝缘电线、带套铅笔蜡笔
Alqudaimi Trading Co.沙特阿拉伯10$2.66M铜绕组线、1000伏以下插头插座
Torquay Etrading LLC巴哈马11$1.25M绝缘电线
Scolmore International英国33$1.20M塑料配件、金属复合垫圈
CEAM Technical Services Corporation菲律宾10$923.7K绝缘电线、650kVA以下液体变压器
MultiserVI S.A.古巴12$568.3K其他家用电动热器、电动食品处理器
Ilaw Atbp Corporation菲律宾25$485.9KLED灯具、非玻塑灯具零件
Click Lighthouse Accessories Ltd.爱尔兰13$193.3K塑料配件
Torquay Etrading LLC美国12$62.3K绝缘电线、钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29自动断路器Huanyu High Tech. Co., Ltd.中国$741
2026-06-29自动断路器Huanyu High Tech. Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-29自动断路器Huanyu High Tech. Co., Ltd.中国$5.3K
2026-06-23辐射检测仪器Ningbo Ninhua International Co., Ltd.中国$7.9K
2026-06-22铝电解电容S.A.S. A E SERVICE ACHAT ELECTRONIQUE SERVICE意大利$1.6K
2026-06-17电器装置零件Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国$15.7K
2026-06-10LED发光二极管YIXING CANGUANG TRADING CO., LTD.中国$1.5K
2026-06-1020W以下固定电阻器YIXING CANGUANG TRADING CO., LTD.中国$1.1K
2026-06-04聚甲基丙烯酸甲酯Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-03聚碳酸酯Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$3.2K

出口(共 337)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25非绝缘铜电缆Philips Wire & Cable Co.菲律宾$543.7K
2026-06-25塑料卷轴Philips Wire & Cable Co.菲律宾$560
2026-06-25非绝缘铜电缆Philips Wire & Cable Co.菲律宾$572.0K
2026-06-24其他电气开关Ibrahem Succar叙利亚$1
2026-06-24其他电气开关Ibrahem Succar叙利亚$2
2026-06-24650kVA以下液体变压器Ibrahem Succar叙利亚$3.0K
2026-06-24变压器零件Ibrahem Succar叙利亚$2
2026-06-24其他电气开关Ibrahem Succar叙利亚$2
2026-06-24650kVA以下液体变压器Ibrahem Succar叙利亚$2.1K
2026-06-24其他电气开关Ibrahem Succar叙利亚$2

相关企业 · 同类产品

LIOA High Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →