NARITA ORGANIC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NARITA ORGANIC
4
进口笔数
0
出口笔数
$106.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316946410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQGBR38 |
| 成立日期 | 2021-07-26 |
| 联系地址 | 12 Đường 44, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NARITA ORGANIC |
| 企业英文名称 | NARITA ORGANIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 12 Đường 44, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84906628878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $106.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIRAI JINNO OSAMU | 日本 | 2 | $71.2K | 其他肥料、其他化学制剂 |
| MIRAI OSAMU JINNO | 日本 | 2 | $35.7K | 其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 其他肥料 | MIRAI OSAMU JINNO | 日本 | $14.7K |
| 2025-11-27 | 其他肥料 | MIRAI OSAMU JINNO | 日本 | $7.5K |
| 2025-11-27 | 其他肥料 | MIRAI OSAMU JINNO | 日本 | $7.5K |
| 2025-11-27 | 其他肥料 | MIRAI OSAMU JINNO | 日本 | $5.9K |
| 2023-10-06 | 其他肥料 | MIRAI JINNO OSAMU | 日本 | $14.3K |
| 2023-10-06 | 其他化学制剂 | MIRAI JINNO OSAMU | 日本 | $4.0K |
| 2023-06-16 | 其他肥料 | MIRAI JINNO OSAMU | 日本 | $44.3K |
| 2023-06-16 | 其他化学制剂 | MIRAI JINNO OSAMU | 日本 | $8.6K |