JW International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 自动上弦手表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế JW
35
进口笔数
3
出口笔数
$2.38M
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-02-09
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317279350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0XHTCG |
| 成立日期 | 2022-05-06 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Rosana, 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ JW |
| 企业英文名称 | JW INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 67/12 đường Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839105542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 910121 | 自动上弦手表 |
| 910129 | 非电动手表 |
| 910229 | 非自动手表 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 25 | $2.23M |
| 美国 | 2 | $119.2K |
| 越南 | 1 | $12.8K |
| 中国 | 7 | $7.5K |
| 中国香港 | 1 | $2.8K |
| 土耳其 | 1 | $2.3K |
| 法国 | 3 | $792 |
| 德国 | 1 | $500 |
| 泰国 | 1 | $197 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $176 |
| 孟加拉国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jacob & Co. Geneva LLC | 瑞士 | 23 | $2.21M | 非自动手表、其他非电动表 |
| Jacob & Co. Geneve LLC | 美国 | 4 | $88.7K | 贵金属首饰、金属办公家具 |
| Jacob & Co. Ecom Llc | 美国 | 1 | $34.5K | 银首饰、贵金属首饰 |
| Jacob & Co. Geneve LLC | 美国 | 1 | $26.0K | 硫化橡胶服装、非办公金属家具 |
| Phu Hoai Long One Member Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.8K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| JACOB & CO GENEVE LLC | 中国香港 | 1 | $1.3K | 木制品 |
| Jacob & Co. Geneve LLC | 中国 | 2 | $830 | 带框玻璃镜、表带及零件 |
| Jacob Co Geneva LLC | 瑞士 | 2 | $797 | 木制品、表带及零件 |
| JBCO | 法国 | 1 | $650 | 蜡烛 |
| Jacob & Co. | 瑞士 | 1 | $84 | 表带及零件、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jacob & Co. SA | 瑞士 | 1 | $8.8K | 其他非电动表、非自动手表 |
| Concord Ventures Exports LLC | 孟加拉国 | 1 | $5 | 其他服装配件、棉平纹布 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 非自动手表 | Jacob & Co. Geneve LLC | 瑞士 | $3.7K |
| 2026-03-19 | 非自动手表 | Jacob & Co. Geneve LLC | 瑞士 | $3.7K |
| 2026-03-19 | 非自动手表 | Jacob & Co. Geneve LLC | 瑞士 | $9.7K |
| 2026-03-19 | 电动手表 | Jacob & Co. Geneve LLC | 瑞士 | $5.3K |
| 2026-03-19 | 非自动手表 | Jacob & Co. Geneve LLC | 瑞士 | $3.7K |
| 2025-12-23 | 自动上弦手表 | Jacob & Co. Geneva LLC | 瑞士 | $140.0K |
| 2025-12-23 | 自动上弦手表 | Jacob & Co. Geneva LLC | 瑞士 | $23.4K |
| 2025-12-23 | 非自动手表 | Jacob & Co. Geneva LLC | 瑞士 | $10.6K |
| 2025-12-23 | 非自动手表 | Jacob & Co. Geneva LLC | 瑞士 | $10.6K |
| 2025-12-23 | 非自动手表 | Jacob & Co. Geneva LLC | 瑞士 | $10.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 自动上弦手表 | Jacob & Co. SA | — | $8.8K |
| 2024-01-08 | 指甲护理制剂 | — | 越南 | $176 |
| 2023-04-09 | 其他服装配件 | CONCORD VENTURES EXPORTS LLC | 孟加拉国 | $5 |