Phu Hoai Long One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 309 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV PHú HOàI LONG
0
进口笔数
309
出口笔数
$0
进口金额
$3.71M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603920901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BJX1GP |
| 成立日期 | 2023-07-10 |
| 联系地址 | Số 2, khu phố 3A, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV PHÚ HOÀI LONG |
| 企业英文名称 | MTV PHU HOAI LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về an ninh trật tự an toàn xã hội, đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và hoạt động sản xuất, khai thác của doanh nghiệp, các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0903085077 |
| 邮箱 | phuhoailong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 293 | $3.44M |
| 美国 | 16 | $267.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deco Line Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $911.9K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Bestliving Co., Ltd. | 韩国 | 80 | $652.8K | 软垫木座椅、瓦楞纸箱 |
| Jang In Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $588.6K | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| Mallif Co., Ltd. | 美国 | 16 | $267.2K | 木制厨房家具、木制座椅 |
| Tae Chang Trade | 韩国 | 12 | $213.4K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Deco-Line Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $211.4K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Kumsilbang | 韩国 | 15 | $130.4K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Sejin Industry | 韩国 | 7 | $108.5K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Micasa & Marble | 韩国 | 10 | $101.7K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Overseas Korea Logics Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $92.7K | 软垫木座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Jang In Furniture Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Jang In Furniture Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Jang In Furniture Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | MALLIF CO.,LTD CAIN : | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | MALLIF CO.,LTD CAIN : | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | MALLIF CO.,LTD CAIN : | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | MALLIF CO.,LTD CAIN : | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Jang In Furniture Co., Ltd. | 韩国 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | MALLIF CO.,LTD CAIN : | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Jang In Furniture Co., Ltd. | 韩国 | $480 |