Baso Vietnam Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ BASO VIệT NAM
9
进口笔数
130
出口笔数
$104.6K
进口金额
$139.7K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-15
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110442794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87UGYUT |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Số 26 Ngõ 42/45 Phố Thịnh Liệt, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ BASO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BASO VIET NAM SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn |
| 电话 | 02466866836 |
| 邮箱 | basovn.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $104.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 130 | $139.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.7K | 打字机色带、油漆颜料 |
| Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.9K | 打字机色带、纸制卷轴 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $33.7K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $25.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 8 | $18.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.4K | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.0K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.0K | 瓦楞纸箱、精炼铜带 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.5K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd. | 越南 | 17 | $5.9K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.6K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 打字机色带 | ZHUOLI IMAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $551 |
| 2026-03-27 | 打字机色带 | ZHUOLI IMAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $117 |
| 2026-03-27 | 打字机色带 | ZHUOLI IMAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $259 |
| 2026-03-27 | 打字机色带 | ZHUOLI IMAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-27 | 打字机色带 | ZHUOLI IMAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-03-27 | 打字机色带 | ZHUOLI IMAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-03-27 | 打字机色带 | ZHUOLI IMAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-03-27 | 打字机色带 | ZHUOLI IMAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 打字机色带 | ZHUOLI IMAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-03-27 | 打字机色带 | ZHUOLI IMAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19 |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 未印刷标签 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $475 |
| 2026-04-14 | 数据处理机 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-14 | 数据处理机 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $672 |
| 2026-04-14 | 其他印刷机零件 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-14 | 其他印刷机零件 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-14 | 其他印刷机零件 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-14 | 未印刷标签 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-14 | 数据处理机 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-14 | 数据处理机 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $672 |
| 2026-04-14 | 数据处理机 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $322 |