Thinh Qua Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 446 笔 · 主营 液压压力机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thịnh Qua

446
进口笔数
70
出口笔数
$30.62M
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-17
最近出口
19
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.51M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $570.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $221.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $441.0K · 7 笔出口 $26.0K · 3 笔2024-02进口 $331.6K · 3 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-03进口 $627.1K · 10 笔出口 $18.2K · 4 笔2024-04进口 $763.0K · 8 笔出口 $38 · 1 笔2024-05进口 $934.4K · 15 笔出口 $68.6K · 3 笔2024-06进口 $818.4K · 16 笔出口 $14.3K · 3 笔2024-07进口 $694.6K · 6 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-08进口 $1.02M · 18 笔出口 $165.7K · 3 笔2024-09进口 $720.1K · 14 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-10进口 $763.5K · 9 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-11进口 $851.0K · 14 笔出口 $209.5K · 2 笔2024-12进口 $641.1K · 7 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-01进口 $957.3K · 16 笔出口 $41.0K · 2 笔2025-02进口 $296.5K · 5 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-03进口 $1.18M · 18 笔出口 $33.9K · 1 笔2025-04进口 $1.27M · 20 笔出口 $12.2K · 3 笔2025-05进口 $1.07M · 17 笔出口 $67.5K · 1 笔2025-06进口 $1.52M · 21 笔出口 $59.4K · 5 笔2025-07进口 $556.3K · 9 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-08进口 $1.46M · 22 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $1.26M · 22 笔出口 $129.0K · 3 笔2025-10进口 $830.9K · 15 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-11进口 $548.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $424.7K · 9 笔出口 $27.2K · 7 笔2026-01进口 $371.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $572.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $456.2K · 7 笔出口 $45.9K · 2 笔2026-04进口 $2.51M · 15 笔出口 $111.0K · 2 笔2026-05进口 $1.04M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $580.0K · 10 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-07进口 $767.0K · 12 笔出口 $38.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $570.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $221.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $441.0K · 7 笔出口 $26.0K · 3 笔2024-02进口 $331.6K · 3 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-03进口 $627.1K · 10 笔出口 $18.2K · 4 笔2024-04进口 $763.0K · 8 笔出口 $38 · 1 笔2024-05进口 $934.4K · 15 笔出口 $68.6K · 3 笔2024-06进口 $818.4K · 16 笔出口 $14.3K · 3 笔2024-07进口 $694.6K · 6 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-08进口 $1.02M · 18 笔出口 $165.7K · 3 笔2024-09进口 $720.1K · 14 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-10进口 $763.5K · 9 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-11进口 $851.0K · 14 笔出口 $209.5K · 2 笔2024-12进口 $641.1K · 7 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-01进口 $957.3K · 16 笔出口 $41.0K · 2 笔2025-02进口 $296.5K · 5 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-03进口 $1.18M · 18 笔出口 $33.9K · 1 笔2025-04进口 $1.27M · 20 笔出口 $12.2K · 3 笔2025-05进口 $1.07M · 17 笔出口 $67.5K · 1 笔2025-06进口 $1.52M · 21 笔出口 $59.4K · 5 笔2025-07进口 $556.3K · 9 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-08进口 $1.46M · 22 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $1.26M · 22 笔出口 $129.0K · 3 笔2025-10进口 $830.9K · 15 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-11进口 $548.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $424.7K · 9 笔出口 $27.2K · 7 笔2026-01进口 $371.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $572.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $456.2K · 7 笔出口 $45.9K · 2 笔2026-04进口 $2.51M · 15 笔出口 $111.0K · 2 笔2026-05进口 $1.04M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $580.0K · 10 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-07进口 $767.0K · 12 笔出口 $38.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3701521976
企查查编码QVNV307CDK
成立日期2009-06-10
联系地址Số 21/1, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỊNH QUA
企业英文名称THINH QUA TRADING SERVICE ONLY MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21/1, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02746284365
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846261液压压力机
845630放电加工机床
845710金属加工中心
845929非数控钻床
846019非数控平面磨床
845611激光机床
846229数控金属成形机
846150金属切割锯
846390其他金属成型机
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
845630放电加工机床
845710金属加工中心
845929非数控钻床
691410其他瓷制品
845611激光机床
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
846019非数控平面磨床
846229数控金属成形机
846249非数控金属冲孔机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国440$30.29M
泰国1$92.0K
中国台湾3$91.0K
乍得4$83.6K
韩国2$70.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$1.21M

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuehe (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国385$25.23M液压压力机、激光机床
STUTTGART CNC EQUIPMENT (ZHEJIANG) CO.,LTD.中国25$2.70M放电加工机床、非数控平面磨床
STUTTGART CNC EQUIPMENT (ANHUI) CO.,LTD中国13$1.68M金属加工中心、数控铣床
HCD INTERNATIONAL TRADING CO. LTD中国3$216.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
SHANGHAI TAILIJIA MACHINE TOOL EQUIPMENT CO.,LTD中国3$152.0K数控卧式车床、非数控平面磨床
Zhejiang Pilot Free Trade Zone MAG Supply Chain Co., Ltd.中国1$139.6K8477机器零件、手动计量泵
Sodick (Taiwan) Co., Ltd.泰国1$92.0K放电加工机床、黄铜丝
Unimetro International Tdg Co., Ltd.韩国2$70.0K其他钢铁制品、其他光学测量仪
EXCETEK TECHNOLOGIES CO LTD中国台湾1$66.5K机床零件、放电加工机床
China Ningbo International Cooperation Co., Ltd.中国3$66.4K金属建筑配件、女式针织衬衫

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南5$243.1K可互换金属模具、木托盘
Advanced Multitech Co., Ltd.越南3$218.8K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南8$130.8K汽车座椅零件、焊接方钢管
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南4$75.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南6$53.3K铜合金箔、其他钢铁制品
Duc Bon Industrial Co., Ltd.越南2$24.7K贱金属配件、印刷标签
Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$16.1K不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢卷材
JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd.越南3$15.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$15.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南3$3.6K不锈钢卷材、热轧不锈钢卷

近期贸易明细

进口(共 446)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30机床零件及夹具Yuehe (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国$4.3K
2026-07-23激光机床Yuehe (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国$52.5K
2026-07-23液压压力机Yuehe (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国$29.9K
2026-07-18液压压力机Yuehe (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国$11.0K
2026-07-18液压压力机Yuehe (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国$51.4K
2026-07-18液压压力机Yuehe (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国$27.4K
2026-07-15手工带锯条Yuehe (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国$100
2026-07-15发动机泵Yuehe (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-15喷砂机Yuehe (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国$25.6K
2026-07-15包装机械Yuehe (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国$602

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17非数控钻床Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-17非自动电弧焊机Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.5K
2026-07-17非自走式叉车Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.8K
2026-07-17数控金属冲孔机Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.1K
2026-07-17非数控钻床Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$736
2026-07-17其他测量仪器Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.9K
2026-07-17其他钢铁制品Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.—$414
2026-07-17灌装封口机Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$61
2026-07-17非数控钻床Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$460
2026-07-17感应加热设备Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.9K

相关企业 · 同类产品

Thinh Qua Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →