YMY Ceramic Tiles Corporation
越南出口商 · 出口 280 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gạch Men ý Mỹ
- 邮箱7
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
78
进口笔数
280
出口笔数
$1.09M
进口金额
$7.39M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-28
最近出口
21
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600359036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFQU8YM |
| 成立日期 | 2007-09-14 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tam Phước, Quốc lộ 51, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GẠCH MEN Ý MỸ |
| 企业英文名称 | YMY CERAMIC TILES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tam Phước, Quốc lộ 51, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842513511425 |
| 传真 | 02513511064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 913亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $967.6K |
| 印度尼西亚 | 16 | $100.2K |
| 意大利 | 5 | $8.4K |
| 西班牙 | 1 | $5.1K |
| 日本 | 1 | $3.8K |
| 德国 | 3 | $3.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
| 法国 | 1 | $410 |
| 罗马尼亚 | 1 | $362 |
| 泰国 | 3 | $62 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 265 | $7.05M |
| 越南 | 8 | $272.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euroway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 25 | $581.7K | 工业陶瓷制品、陶瓷磨轮 |
| PT Stepa Wirausaha Adiguna | 印度尼西亚 | 16 | $100.2K | 高岭土、其他粘土 |
| YCA Ltd. | 中国 | 3 | $92.0K | 高岭土、可玻化搪瓷 |
| Shengyuan Crown Holdings Ltd. | 中国 | 5 | $90.0K | 高岭土、制成颜料 |
| Win Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $69.8K | 可玻化搪瓷、高岭土 |
| Bosta New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.3K | 陶瓷磨轮 |
| Foshan Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 非金属塑料纽扣、管状/分叉铆钉 |
| XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $18.8K | 其他钢铁制品、8464机器零件 |
| Inter Ser S.p.A. Internazionale Servizi | 意大利 | 2 | $8.7K | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
| SACMI Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.6K | 阀门龙头、非电气机械零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Home Product Center Public Company Limited | 泰国 | 152 | $5.16M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Western Decor Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 112 | $1.90M | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Home Product Center Public Co., Ltd. | 越南 | 6 | $238.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他形状肥皂 |
| Western Decor Corporation Public Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| My Building Products LLC | 美国 | 4 | $32.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| MEDICI TRADING CO LTD | 中国香港 | 3 | $29.6K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Western Decor Corporation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $103 | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | MATALY (ASIA) PTE LTD | 意大利 | $915 |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | MATALY (ASIA) PTE LTD | 意大利 | $915 |
| 2026-04-15 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $8.3K |
| 2026-04-15 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $8.3K |
| 2026-04-10 | 高岭土 | WIN MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-10 | 高岭土 | WIN MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-26 | 陶瓷磨轮 | EUROWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-26 | 陶瓷磨轮 | EUROWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $369 |
| 2026-03-26 | 陶瓷磨轮 | EUROWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-03-16 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $4.2K |
出口(共 280)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 高吸水率瓷砖 | MEDICI TRADING CO LTD | — | $10.7K |
| 2025-05-21 | 低吸水率瓷砖 | MY BUILDING PRODUCTS LLC | — | $678 |
| 2025-05-21 | 低吸水率瓷砖 | MY BUILDING PRODUCTS LLC | — | $285 |
| 2025-05-21 | 低吸水率瓷砖 | MY BUILDING PRODUCTS LLC | — | $645 |
| 2025-05-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | MY BUILDING PRODUCTS LLC | — | $552 |
| 2025-05-21 | 低吸水率瓷砖 | MY BUILDING PRODUCTS LLC | — | $265 |
| 2025-05-21 | 低吸水率瓷砖 | MY BUILDING PRODUCTS LLC | — | $6.4K |
| 2025-05-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | MY BUILDING PRODUCTS LLC | — | $647 |
| 2025-05-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | MY BUILDING PRODUCTS LLC | — | $522 |
| 2025-05-21 | 低吸水率瓷砖 | MY BUILDING PRODUCTS LLC | — | $5.7K |