YMY Ceramic Tiles Corporation

越南出口商 · 出口 280 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Gạch Men ý Mỹ

78
进口笔数
280
出口笔数
$1.09M
进口金额
$7.39M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-28
最近出口
21
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $595.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.0K · 2 笔出口 $222.0K · 5 笔2023-09进口 $31.6K · 2 笔出口 $414.9K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $595.7K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $518.1K · 24 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $566.5K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $476.3K · 12 笔2024-02进口 $3 · 1 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $447.4K · 12 笔2024-04进口 $43.3K · 3 笔出口 $145.1K · 8 笔2024-05进口 $11.7K · 2 笔出口 $117.0K · 7 笔2024-06进口 $98.0K · 6 笔出口 $133.4K · 9 笔2024-07进口 $72.7K · 6 笔出口 $144.5K · 6 笔2024-08进口 $57.8K · 3 笔出口 $104.0K · 7 笔2024-09进口 $50.8K · 3 笔出口 $41.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-02进口 $13.5K · 2 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-03进口 $37.1K · 3 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-04进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.5K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-06进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.4K · 5 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-09进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $97.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.0K · 2 笔出口 $222.0K · 5 笔2023-09进口 $31.6K · 2 笔出口 $414.9K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $595.7K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $518.1K · 24 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $566.5K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $476.3K · 12 笔2024-02进口 $3 · 1 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $447.4K · 12 笔2024-04进口 $43.3K · 3 笔出口 $145.1K · 8 笔2024-05进口 $11.7K · 2 笔出口 $117.0K · 7 笔2024-06进口 $98.0K · 6 笔出口 $133.4K · 9 笔2024-07进口 $72.7K · 6 笔出口 $144.5K · 6 笔2024-08进口 $57.8K · 3 笔出口 $104.0K · 7 笔2024-09进口 $50.8K · 3 笔出口 $41.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-02进口 $13.5K · 2 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-03进口 $37.1K · 3 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-04进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.5K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-06进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.4K · 5 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-09进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $97.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600359036
企查查编码QVNTFQU8YM
成立日期2007-09-14
联系地址Khu công nghiệp Tam Phước, Quốc lộ 51, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GẠCH MEN Ý MỸ
企业英文名称YMY CERAMIC TILES CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Tam Phước, Quốc lộ 51, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842513511425
传真02513511064
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本913亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250700高岭土
690919工业陶瓷制品
680422陶瓷磨轮
320710制成颜料
691410其他瓷制品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
680610矿物棉
690220高铝耐火砖
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)

出口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
690721低吸水率瓷砖
690723高吸水率瓷砖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$967.6K
印度尼西亚16$100.2K
意大利5$8.4K
西班牙1$5.1K
日本1$3.8K
德国3$3.4K
中国台湾1$1.2K
法国1$410
罗马尼亚1$362
泰国3$62

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国265$7.05M
越南8$272.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Euroway Industrial Co., Ltd.中国25$581.7K工业陶瓷制品、陶瓷磨轮
PT Stepa Wirausaha Adiguna印度尼西亚16$100.2K高岭土、其他粘土
YCA Ltd.中国3$92.0K高岭土、可玻化搪瓷
Shengyuan Crown Holdings Ltd.中国5$90.0K高岭土、制成颜料
Win Materials Technology Co., Ltd.中国9$69.8K可玻化搪瓷、高岭土
Bosta New Material Co., Ltd.中国1$42.3K陶瓷磨轮
Foshan Textiles Import & Export Co., Ltd.中国2$32.0K非金属塑料纽扣、管状/分叉铆钉
XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD中国香港1$18.8K其他钢铁制品、8464机器零件
Inter Ser S.p.A. Internazionale Servizi意大利2$8.7K其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品
SACMI Singapore Pte. Ltd.新加坡3$7.6K阀门龙头、非电气机械零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Home Product Center Public Company Limited泰国152$5.16M陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
Western Decor Corporation Public Co., Ltd.泰国112$1.90M低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Home Product Center Public Co., Ltd.越南6$238.9K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他形状肥皂
Western Decor Corporation Public Co., Ltd.越南2$33.8K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
My Building Products LLC美国4$32.0K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
MEDICI TRADING CO LTD中国香港3$29.6K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Western Decor Corporation Co., Ltd.越南1$103低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28齿轮及变速器MATALY (ASIA) PTE LTD意大利$915
2026-04-28齿轮及变速器MATALY (ASIA) PTE LTD意大利$915
2026-04-15高岭土PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA印度尼西亚$8.3K
2026-04-15高岭土PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA印度尼西亚$8.3K
2026-04-10高岭土WIN MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.8K
2026-04-10高岭土WIN MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.8K
2026-03-26陶瓷磨轮EUROWAY INDUSTRIAL CO LTD中国$7.4K
2026-03-26陶瓷磨轮EUROWAY INDUSTRIAL CO LTD中国$369
2026-03-26陶瓷磨轮EUROWAY INDUSTRIAL CO LTD中国$15.0K
2026-03-16高岭土PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA印度尼西亚$4.2K

出口(共 280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-28高吸水率瓷砖MEDICI TRADING CO LTD—$10.7K
2025-05-21低吸水率瓷砖MY BUILDING PRODUCTS LLC—$678
2025-05-21低吸水率瓷砖MY BUILDING PRODUCTS LLC—$285
2025-05-21低吸水率瓷砖MY BUILDING PRODUCTS LLC—$645
2025-05-21陶瓷砖(吸水0.5-10%)MY BUILDING PRODUCTS LLC—$552
2025-05-21低吸水率瓷砖MY BUILDING PRODUCTS LLC—$265
2025-05-21低吸水率瓷砖MY BUILDING PRODUCTS LLC—$6.4K
2025-05-21陶瓷砖(吸水0.5-10%)MY BUILDING PRODUCTS LLC—$647
2025-05-21陶瓷砖(吸水0.5-10%)MY BUILDING PRODUCTS LLC—$522
2025-05-21低吸水率瓷砖MY BUILDING PRODUCTS LLC—$5.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

YMY Ceramic Tiles Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →