Biology Laboratory & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sinh Học Phòng Thí Nghiệm Và Công Nghệ
133
进口笔数
3
出口笔数
$1.57M
进口金额
$26
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-03-01
最近出口
33
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102909838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8780AD |
| 成立日期 | 2008-09-15 |
| 联系地址 | Số 52, ngõ 121/3 Kim Ngưu, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINH HỌC PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | BIOLOGY LABORATORY AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52, ngõ 121/3 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842432002679 |
| 邮箱 | biolabtekvn@gmail.com |
| 传真 | 02432002879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 847982 | 混合机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 382100 | 培养基 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 64 | $999.8K |
| 英国 | 17 | $416.5K |
| 美国 | 28 | $97.8K |
| 加拿大 | 1 | $24.0K |
| 中国 | 16 | $10.0K |
| 瑞典 | 2 | $4.8K |
| 德国 | 5 | $4.8K |
| 匈牙利 | 1 | $4.6K |
| 比利时 | 2 | $4.5K |
| 荷兰 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $26 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold Standard Diagnostics Singapore | 新加坡 | 21 | $557.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| The Pirbright Institute | 英国 | 6 | $344.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Gold Standard Diagnostics Budapest Kft. | 匈牙利 | 35 | $309.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Gold Standard Diagnostics Madrid S.A. | 西班牙 | 6 | $118.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Lillidale Diagnostics | 英国 | 5 | $51.0K | 其他诊断试剂 |
| Sorenson Bioscience, Inc. | 美国 | 4 | $50.5K | 其他塑料制品 |
| Fujirebio Diagnostics AB | 瑞典 | 7 | $11.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Afg Bioscience | 美国 | 4 | $7.0K | 其他诊断试剂 |
| Quickling Biotech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.3K | 抗血清及血份、其他诊断试剂 |
| Shenzhen Lvshiyuan Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BGI TECH SOLUTIONS (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $26 | 其他杂环化合物、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | GOLD STANDARD DIAGNOSTICS MADRID SA | 西班牙 | $672 |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | GOLD STANDARD DIAGNOSTICS MADRID SA | 西班牙 | $182 |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | GOLD STANDARD DIAGNOSTICS MADRID SA | 西班牙 | $534 |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | GOLD STANDARD DIAGNOSTICS MADRID SA | 西班牙 | $534 |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | GOLD STANDARD DIAGNOSTICS MADRID SA | 西班牙 | $271 |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | GOLD STANDARD DIAGNOSTICS MADRID SA | 西班牙 | $8.4K |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | GOLD STANDARD DIAGNOSTICS MADRID SA | 西班牙 | $672 |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | GOLD STANDARD DIAGNOSTICS MADRID SA | 西班牙 | $271 |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | GOLD STANDARD DIAGNOSTICS MADRID SA | 西班牙 | $182 |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | GOLD STANDARD DIAGNOSTICS MADRID SA | 西班牙 | $423 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-01 | 其他诊断试剂 | BGI TECH SOLUTIONS (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $2 |
| 2025-02-19 | 其他诊断试剂 | BGI TECH SOLUTIONS (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $4 |
| 2024-07-17 | 其他诊断试剂 | BGI TECH SOLUTIONS (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $20 |